(Top Banner Ad)
presumption of innocence
C1
Danh từ C1 Luật pháp

presumption of innocence

UK: /prɪˈzʌmpʃən əv ˈɪnəsəns/ • US: /prɪˈzʌmpʃən əv ˈɪnəsəns/

Nghĩa tiếng Việt

nguyên tắc suy đoán vô tội quyền suy đoán vô tội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The principle that a person is considered innocent until proven guilty.

Vietnamese Meaning

Nguyên tắc cho rằng một người được coi là vô tội cho đến khi được chứng minh là có tội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The presumption of innocence is a cornerstone of the legal system."

    "Nguyên tắc suy đoán vô tội là một nền tảng của hệ thống pháp luật."

  • "He was released on bail, enjoying the presumption of innocence until his trial."

    "Anh ta được tại ngoại, hưởng quyền suy đoán vô tội cho đến phiên tòa xét xử."

  • "The court emphasized the importance of upholding the presumption of innocence."

    "Tòa án nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì nguyên tắc suy đoán vô tội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb presume giả định, cho là
Adjective presumptive có tính giả định, suy đoán
Adverb presumably có lẽ, có thể là
Adjective innocent vô tội, ngây thơ
Noun innocent người vô tội (thường là trẻ em hoặc người không có kinh nghiệm)
Adverb innocently một cách vô tội, ngây thơ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praesumptio (presumption)
Latin
innocentia (innocence)
Old French
presumption
Old French
innocence
Middle English
presumpcioun
Middle English
innocence
English
presumption of innocence

Nguồn gốc pháp lý của 'Nguyên tắc Suy đoán Vô tội'

Khái niệm 'nguyên tắc suy đoán vô tội' có nguồn gốc sâu xa từ luật La Mã cổ đại và được phát triển mạnh mẽ trong các hệ thống luật pháp chung (Common Law). Nó khẳng định rằng mỗi cá nhân bị buộc tội đều được coi là vô tội cho đến khi tội lỗi của họ được chứng minh ngoài mọi nghi ngờ hợp lý tại tòa án. Nguyên tắc này là một phần quan trọng của công lý tự nhiên, nhằm bảo vệ cá nhân khỏi quyền lực tùy tiện của nhà nước.

Usage Note

Đây là một nguyên tắc pháp lý cơ bản trong nhiều hệ thống pháp luật trên thế giới. Nó đặt gánh nặng chứng minh tội lỗi lên vai bên buộc tội (ví dụ: nhà nước) chứ không phải bên bị buộc tội phải chứng minh sự vô tội của mình. Nguyên tắc này nhằm bảo vệ quyền tự do cá nhân và đảm bảo rằng không ai bị kết tội oan.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ rõ đối tượng của sự suy đoán. Ví dụ: presumption *of* innocence (suy đoán về sự vô tội).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + presumption of innocence
  • strong a strong presumption of innocence
    (một giả định vô tội mạnh mẽ)
  • fundamental a fundamental presumption of innocence
    (một giả định vô tội cơ bản)
  • legal the legal presumption of innocence
    (giả định vô tội theo luật pháp)
  • constitutional the constitutional presumption of innocence
    (giả định vô tội theo hiến pháp)
Verb + presumption of innocence
  • uphold to uphold the presumption of innocence
    (duy trì/tôn trọng nguyên tắc suy đoán vô tội)
  • respect to respect the presumption of innocence
    (tôn trọng nguyên tắc suy đoán vô tội)
  • violate to violate the presumption of innocence
    (vi phạm nguyên tắc suy đoán vô tội)
  • enjoy to enjoy the presumption of innocence
    (được hưởng nguyên tắc suy đoán vô tội)
  • challenge to challenge the presumption of innocence
    (thách thức nguyên tắc suy đoán vô tội)

Idioms

  • The presumption of innocence is a cornerstone of justice.

    Nguyên tắc suy đoán vô tội là nền tảng của công lý.

    "In any fair trial, the presumption of innocence is a cornerstone of justice."

    (Trong bất kỳ phiên tòa công bằng nào, nguyên tắc suy đoán vô tội là nền tảng của công lý.)

  • To be afforded the presumption of innocence.

    Được hưởng nguyên tắc suy đoán vô tội.

    "Every defendant should be afforded the presumption of innocence until proven guilty."

    (Mọi bị cáo đều phải được hưởng nguyên tắc suy đoán vô tội cho đến khi bị chứng minh có tội.)

  • The presumption of innocence applies until proven guilty.

    Nguyên tắc suy đoán vô tội được áp dụng cho đến khi bị chứng minh có tội.

    "Under this legal system, the presumption of innocence applies until proven guilty beyond a reasonable doubt."

    (Theo hệ thống pháp luật này, nguyên tắc suy đoán vô tội được áp dụng cho đến khi bị chứng minh có tội ngoài mọi nghi ngờ hợp lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

presumption of innocence

Danh từ
Lật mặt

Nguyên tắc cho rằng một người được coi là vô tội cho đến khi được chứng minh là có tội.

"The presumption of innocence is a cornerstone of the legal system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the jury had truly understood the presumption of innocence before reaching a verdict.
Tôi ước bồi thẩm đoàn đã thực sự hiểu sự suy đoán vô tội trước khi đưa ra phán quyết.
Phủ định
If only the media wouldn't disregard the presumption of innocence so often.
Giá như giới truyền thông đừng bỏ qua sự suy đoán vô tội thường xuyên như vậy.
Nghi vấn
Do you wish the judge would emphasize the presumption of innocence more clearly during the trial?
Bạn có ước thẩm phán sẽ nhấn mạnh sự suy đoán vô tội rõ ràng hơn trong phiên tòa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "presumption of innocence".

Nền tảng của hệ thống pháp luật phương Tây

Nguyên tắc suy đoán vô tội là một trụ cột cơ bản trong hệ thống pháp luật của nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là các nước theo hệ thống Common Law (luật án lệ). Nó bảo vệ quyền của cá nhân bằng cách đặt gánh nặng chứng minh tội lỗi lên vai bên công tố (nhà nước), không phải bị cáo. Điều này trái ngược với quan niệm 'có tội cho đến khi chứng minh được vô tội' mà đôi khi được áp dụng trong một số bối cảnh không chính thức hoặc các hệ thống pháp luật khác.

Bảo vệ quyền con người và quy trình tố tụng công bằng

Nguyên tắc này được xem là một quyền con người cơ bản, đảm bảo quy trình tố tụng công bằng (due process) và ngăn chặn việc kết án sai người. Nó đòi hỏi các cơ quan công tố phải thu thập đủ bằng chứng và thuyết phục tòa án hoặc bồi thẩm đoàn về tội lỗi của bị cáo mà không dựa vào định kiến hay suy đoán. Điều này góp phần củng cố niềm tin của công chúng vào hệ thống tư pháp.