continuing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Going on without stopping; existing or happening for a long time.
Vietnamese Meaning
Tiếp diễn không ngừng; tồn tại hoặc xảy ra trong một thời gian dài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The continuing rain made it difficult to see."
"Cơn mưa dai dẳng khiến việc quan sát trở nên khó khăn."
-
"The company is continuing its efforts to improve customer service."
"Công ty đang tiếp tục nỗ lực cải thiện dịch vụ khách hàng."
-
"Despite the challenges, the project is continuing on schedule."
"Mặc dù có những thách thức, dự án vẫn đang tiếp tục đúng tiến độ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | continue | Tiếp tục, duy trì |
| Noun | continuity | Sự liên tục, tính không gián đoạn |
| Noun | continuation | Sự tiếp nối, phần tiếp theo |
| Adjective | continuous | Liên tục, không ngừng nghỉ (thường dùng để mô tả không gian hoặc thời gian) |
| Adverb | continuously | Một cách liên tục |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả các hành động, sự kiện hoặc tình huống đang diễn ra liên tục. Khác với 'continuous' (liên tục) ở chỗ 'continuing' nhấn mạnh vào quá trình diễn ra, trong khi 'continuous' nhấn mạnh sự không gián đoạn.
Prepositions
Với 'with', thường chỉ sự tiếp tục của một hành động hoặc trạng thái đi kèm với một yếu tố khác (ví dụ: continuing with the project). Với 'in', thường chỉ sự tiếp tục trong một lĩnh vực hoặc khía cạnh cụ thể (ví dụ: continuing in his career).
Collocations (Từ đi kèm)
-
effort a continuing effort (một nỗ lực không ngừng)
-
crisis the continuing crisis (cuộc khủng hoảng kéo dài)
-
education continuing education (giáo dục liên tục (học tập suốt đời))
-
basis on a continuing basis (trên cơ sở liên tục (thường xuyên, lâu dài))
-
source a continuing source of income (một nguồn thu nhập liên tục)
Idioms
-
A continuing source of tension/frustration
Nguồn cơn kéo dài của căng thẳng/sự thất vọng
"The border dispute remains a continuing source of tension between the two nations."
(Tranh chấp biên giới vẫn là nguồn cơn căng thẳng kéo dài giữa hai quốc gia.)
-
Continuing professional development (CPD)
Phát triển chuyên môn liên tục (Quá trình học tập bắt buộc cho các chuyên gia)
"Nurses must log their CPD hours annually to maintain their certification."
(Các y tá phải ghi lại số giờ Phát triển Chuyên môn Liên tục hàng năm để duy trì chứng chỉ của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
continuing
adjectiveTiếp diễn không ngừng; tồn tại hoặc xảy ra trong một thời gian dài.
"The continuing rain made it difficult to see."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the continuing support from our fans is incredible! |
Chà, sự ủng hộ liên tục từ người hâm mộ của chúng tôi thật đáng kinh ngạc! |
| Phủ định | Oh no, the continuing rain isn't helping our picnic plans. |
Ôi không, cơn mưa dai dẳng không giúp ích gì cho kế hoạch dã ngoại của chúng ta. |
| Nghi vấn | Hey, is the continuing education program still accepting applications? |
Này, chương trình giáo dục thường xuyên có còn nhận đơn đăng ký không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the continuing rain doesn't stop, the river will flood. |
Nếu cơn mưa dai dẳng không ngừng, sông sẽ ngập lụt. |
| Phủ định | If you continue to ignore the warning signs, you won't be safe. |
Nếu bạn tiếp tục bỏ qua các biển báo nguy hiểm, bạn sẽ không an toàn. |
| Nghi vấn | Will the project continue if we don't receive more funding? |
Dự án có tiếp tục không nếu chúng ta không nhận thêm tài trợ? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the rain is continuing, the streets get wet. |
Nếu trời tiếp tục mưa, đường phố sẽ ướt. |
| Phủ định | When the noise from construction is continuing, I don't concentrate well. |
Khi tiếng ồn từ công trình xây dựng tiếp tục, tôi không thể tập trung tốt. |
| Nghi vấn | If the meeting is continuing, does everyone stay until the end? |
Nếu cuộc họp tiếp tục, mọi người có ở lại đến cuối không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The continuing rain makes the roads slippery. |
Cơn mưa dai dẳng khiến những con đường trở nên trơn trượt. |
| Phủ định | He does not continue his studies after graduation. |
Anh ấy không tiếp tục việc học sau khi tốt nghiệp. |
| Nghi vấn | Do you continue to live in this city? |
Bạn có tiếp tục sống ở thành phố này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "continuing".
