(Top Banner Ad)
continuing
B2
adjective B2 Tổng quát

continuing

UK: /kənˈtɪnjuɪŋ/ • US: /kənˈtɪnjuɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tiếp tục đang diễn ra không ngừng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Going on without stopping; existing or happening for a long time.

Vietnamese Meaning

Tiếp diễn không ngừng; tồn tại hoặc xảy ra trong một thời gian dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The continuing rain made it difficult to see."

    "Cơn mưa dai dẳng khiến việc quan sát trở nên khó khăn."

  • "The company is continuing its efforts to improve customer service."

    "Công ty đang tiếp tục nỗ lực cải thiện dịch vụ khách hàng."

  • "Despite the challenges, the project is continuing on schedule."

    "Mặc dù có những thách thức, dự án vẫn đang tiếp tục đúng tiến độ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb continue Tiếp tục, duy trì
Noun continuity Sự liên tục, tính không gián đoạn
Noun continuation Sự tiếp nối, phần tiếp theo
Adjective continuous Liên tục, không ngừng nghỉ (thường dùng để mô tả không gian hoặc thời gian)
Adverb continuously Một cách liên tục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
continuus
Latin
continuāre
Old French
continuer
Middle English
continuen
English
continue
English
continuing

Nguồn gốc 'Nắm giữ cùng nhau'

Từ 'continuing' bắt nguồn từ động từ La-tinh 'continuāre', có nghĩa là 'liên kết' hoặc 'kéo dài không ngừng'. Nó được xây dựng từ tiền tố 'con-' (cùng nhau) và gốc 'tenere' (nắm giữ, giữ). Về cơ bản, nó mô tả hành động giữ mọi thứ lại với nhau mà không bị gián đoạn, duy trì sự kết nối.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả các hành động, sự kiện hoặc tình huống đang diễn ra liên tục. Khác với 'continuous' (liên tục) ở chỗ 'continuing' nhấn mạnh vào quá trình diễn ra, trong khi 'continuous' nhấn mạnh sự không gián đoạn.

Prepositions

with in

Với 'with', thường chỉ sự tiếp tục của một hành động hoặc trạng thái đi kèm với một yếu tố khác (ví dụ: continuing with the project). Với 'in', thường chỉ sự tiếp tục trong một lĩnh vực hoặc khía cạnh cụ thể (ví dụ: continuing in his career).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (Mô tả sự vật kéo dài)
  • effort a continuing effort
    (một nỗ lực không ngừng)
  • crisis the continuing crisis
    (cuộc khủng hoảng kéo dài)
  • education continuing education
    (giáo dục liên tục (học tập suốt đời))
Noun + Prepositional Phrase (Cách thức tiếp diễn)
  • basis on a continuing basis
    (trên cơ sở liên tục (thường xuyên, lâu dài))
  • source a continuing source of income
    (một nguồn thu nhập liên tục)

Idioms

  • A continuing source of tension/frustration

    Nguồn cơn kéo dài của căng thẳng/sự thất vọng

    "The border dispute remains a continuing source of tension between the two nations."

    (Tranh chấp biên giới vẫn là nguồn cơn căng thẳng kéo dài giữa hai quốc gia.)

  • Continuing professional development (CPD)

    Phát triển chuyên môn liên tục (Quá trình học tập bắt buộc cho các chuyên gia)

    "Nurses must log their CPD hours annually to maintain their certification."

    (Các y tá phải ghi lại số giờ Phát triển Chuyên môn Liên tục hàng năm để duy trì chứng chỉ của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

continuing

adjective
Lật mặt

Tiếp diễn không ngừng; tồn tại hoặc xảy ra trong một thời gian dài.

"The continuing rain made it difficult to see."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the continuing support from our fans is incredible!
Chà, sự ủng hộ liên tục từ người hâm mộ của chúng tôi thật đáng kinh ngạc!
Phủ định
Oh no, the continuing rain isn't helping our picnic plans.
Ôi không, cơn mưa dai dẳng không giúp ích gì cho kế hoạch dã ngoại của chúng ta.
Nghi vấn
Hey, is the continuing education program still accepting applications?
Này, chương trình giáo dục thường xuyên có còn nhận đơn đăng ký không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the continuing rain doesn't stop, the river will flood.
Nếu cơn mưa dai dẳng không ngừng, sông sẽ ngập lụt.
Phủ định
If you continue to ignore the warning signs, you won't be safe.
Nếu bạn tiếp tục bỏ qua các biển báo nguy hiểm, bạn sẽ không an toàn.
Nghi vấn
Will the project continue if we don't receive more funding?
Dự án có tiếp tục không nếu chúng ta không nhận thêm tài trợ?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the rain is continuing, the streets get wet.
Nếu trời tiếp tục mưa, đường phố sẽ ướt.
Phủ định
When the noise from construction is continuing, I don't concentrate well.
Khi tiếng ồn từ công trình xây dựng tiếp tục, tôi không thể tập trung tốt.
Nghi vấn
If the meeting is continuing, does everyone stay until the end?
Nếu cuộc họp tiếp tục, mọi người có ở lại đến cuối không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The continuing rain makes the roads slippery.
Cơn mưa dai dẳng khiến những con đường trở nên trơn trượt.
Phủ định
He does not continue his studies after graduation.
Anh ấy không tiếp tục việc học sau khi tốt nghiệp.
Nghi vấn
Do you continue to live in this city?
Bạn có tiếp tục sống ở thành phố này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "continuing".

Giáo dục Liên tục (Continuing Education)

Ở các nước phương Tây, 'Continuing Education' là một phần quan trọng của học tập suốt đời, thường được cung cấp qua các trường đại học hoặc cao đẳng. Nó đề cập đến các khóa học dành cho người lớn đã đi làm, giúp họ cập nhật kỹ năng hoặc theo đuổi sở thích mới, nhấn mạnh rằng quá trình học tập không kết thúc khi tốt nghiệp.

Mục tiêu Kéo dài và Phát triển

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, khái niệm 'continuing' thường gắn liền với sự tăng trưởng bền vững (sustained growth) hoặc cải tiến liên tục (continuous improvement). Nó phản ánh giá trị cốt lõi là không được hài lòng với hiện tại mà phải luôn tìm kiếm sự nâng cao hiệu suất về lâu dài.