opaque system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | opacity | sự mờ đục, tính không minh bạch, sự khó hiểu |
| Verb | opacify | làm mờ đục, làm cho không rõ ràng |
| Adjective | systematic | có hệ thống, có phương pháp |
| Adverb | systematically | một cách có hệ thống, có phương pháp |
| Verb | systematize | hệ thống hóa, sắp xếp có hệ thống |
| Adjective | systemic | mang tính hệ thống, thuộc về toàn bộ hệ thống |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
complex complex opaque system (hệ thống phức tạp và không minh bạch)
-
inefficient inefficient opaque system (hệ thống không hiệu quả và thiếu minh bạch)
-
corrupt corrupt opaque system (hệ thống tham nhũng và thiếu minh bạch)
-
bureaucratic bureaucratic opaque system (hệ thống quan liêu và không rõ ràng)
-
deeply deeply opaque system (hệ thống cực kỳ mờ mịt/thiếu minh bạch)
-
understand understand an opaque system (hiểu một hệ thống không minh bạch)
-
navigate navigate an opaque system (xoay sở/điều hướng trong một hệ thống mờ mịt)
-
criticize criticize an opaque system (chỉ trích một hệ thống không rõ ràng)
-
reform reform an opaque system (cải cách một hệ thống thiếu minh bạch)
-
reveal reveal an opaque system (tiết lộ một hệ thống thiếu minh bạch)
Idioms
-
operate within an opaque system
hoạt động hoặc làm việc trong một hệ thống thiếu minh bạch, khó hiểu.
"Many foreign investors find it challenging to operate within the country's opaque legal system."
(Nhiều nhà đầu tư nước ngoài cảm thấy khó khăn khi hoạt động trong hệ thống pháp luật thiếu minh bạch của quốc gia này.)
-
peel back the layers of an opaque system
dần dần khám phá, hé lộ những phần ẩn giấu hoặc phức tạp của một hệ thống không rõ ràng.
"Journalists worked to peel back the layers of the government's opaque budgeting system."
(Các nhà báo đã nỗ lực bóc tách từng lớp của hệ thống ngân sách thiếu minh bạch của chính phủ.)
-
a deliberately opaque system
một hệ thống được cố tình tạo ra để thiếu minh bạch, khó hiểu nhằm che giấu thông tin hoặc tránh bị giám sát.
"Critics argued that the new regulations constituted a deliberately opaque system to avoid public scrutiny."
(Các nhà phê bình lập luận rằng các quy định mới tạo thành một hệ thống cố tình thiếu minh bạch để tránh sự giám sát của công chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
opaque system
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "opaque system".
