(Top Banner Ad)
opaque system
Khoa học, Kỹ thuật, Công nghệ thông tin, Kinh tế

opaque system

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun opacity sự mờ đục, tính không minh bạch, sự khó hiểu
Verb opacify làm mờ đục, làm cho không rõ ràng
Adjective systematic có hệ thống, có phương pháp
Adverb systematically một cách có hệ thống, có phương pháp
Verb systematize hệ thống hóa, sắp xếp có hệ thống
Adjective systemic mang tính hệ thống, thuộc về toàn bộ hệ thống

Subject Area

Khoa học, Kỹ thuật, Công nghệ thông tin, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
opacus
Old French
opac
English
opaque
Ancient Greek
systēma
Late Latin
systema
French
système
English
system

Nguồn gốc của 'Opaque'

Từ 'opaque' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'opacus', ban đầu có nghĩa là 'tối tăm, có bóng râm'. Qua tiếng Pháp cổ 'opac', nó được dùng trong tiếng Anh để chỉ thứ gì đó không cho ánh sáng đi qua (mờ đục) hoặc, theo nghĩa bóng, không rõ ràng và khó hiểu. Khi áp dụng cho một 'hệ thống', nó gợi lên ý tưởng về một cấu trúc ẩn giấu, khó xuyên thấu.

Nguồn gốc của 'System'

Từ 'system' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'systēma', có nghĩa là 'sự sắp đặt, một tổng thể có tổ chức'. Nó được hình thành từ 'synistēmi' ('kết hợp, đứng cùng nhau'). Khi kết hợp với 'opaque', 'opaque system' mô tả một tổng thể có tổ chức nhưng lại thiếu minh bạch, khó nắm bắt các thành phần và cách thức hoạt động của nó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + opaque system
  • complex complex opaque system
    (hệ thống phức tạp và không minh bạch)
  • inefficient inefficient opaque system
    (hệ thống không hiệu quả và thiếu minh bạch)
  • corrupt corrupt opaque system
    (hệ thống tham nhũng và thiếu minh bạch)
  • bureaucratic bureaucratic opaque system
    (hệ thống quan liêu và không rõ ràng)
  • deeply deeply opaque system
    (hệ thống cực kỳ mờ mịt/thiếu minh bạch)
Verb + opaque system
  • understand understand an opaque system
    (hiểu một hệ thống không minh bạch)
  • navigate navigate an opaque system
    (xoay sở/điều hướng trong một hệ thống mờ mịt)
  • criticize criticize an opaque system
    (chỉ trích một hệ thống không rõ ràng)
  • reform reform an opaque system
    (cải cách một hệ thống thiếu minh bạch)
  • reveal reveal an opaque system
    (tiết lộ một hệ thống thiếu minh bạch)

Idioms

  • operate within an opaque system

    hoạt động hoặc làm việc trong một hệ thống thiếu minh bạch, khó hiểu.

    "Many foreign investors find it challenging to operate within the country's opaque legal system."

    (Nhiều nhà đầu tư nước ngoài cảm thấy khó khăn khi hoạt động trong hệ thống pháp luật thiếu minh bạch của quốc gia này.)

  • peel back the layers of an opaque system

    dần dần khám phá, hé lộ những phần ẩn giấu hoặc phức tạp của một hệ thống không rõ ràng.

    "Journalists worked to peel back the layers of the government's opaque budgeting system."

    (Các nhà báo đã nỗ lực bóc tách từng lớp của hệ thống ngân sách thiếu minh bạch của chính phủ.)

  • a deliberately opaque system

    một hệ thống được cố tình tạo ra để thiếu minh bạch, khó hiểu nhằm che giấu thông tin hoặc tránh bị giám sát.

    "Critics argued that the new regulations constituted a deliberately opaque system to avoid public scrutiny."

    (Các nhà phê bình lập luận rằng các quy định mới tạo thành một hệ thống cố tình thiếu minh bạch để tránh sự giám sát của công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

opaque system

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "opaque system".

Tính Minh Bạch và Trách Nhiệm

Trong văn hóa phương Tây và các xã hội hiện đại, thuật ngữ 'hệ thống không minh bạch' (opaque system) thường mang ý nghĩa tiêu cực sâu sắc. Nó gợi lên sự thiếu tin cậy, tham nhũng, độc đoán và không hiệu quả. Các xã hội này đề cao giá trị về tính minh bạch và trách nhiệm giải trình như là nền tảng của một chính phủ dân chủ, một thị trường công bằng và các tổ chức đáng tin cậy. Một hệ thống càng 'opaque' thì càng dễ bị chỉ trích và gây mất niềm tin.

Hiện Tượng 'Hộp Đen' Trong Công Nghệ

Trong lĩnh vực công nghệ, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo (AI) và các thuật toán phức tạp, 'hệ thống không minh bạch' thường được liên hệ với khái niệm 'hộp đen' (black box). Điều này mô tả các hệ thống AI đưa ra quyết định hoặc dự đoán theo cách mà con người không thể hiểu hoặc giải thích được, ngay cả những người tạo ra chúng. Hiện tượng này gây ra nhiều lo ngại về đạo đức, công bằng, trách nhiệm và nguy cơ sai sót không thể kiểm soát, đặc biệt trong các lĩnh vực nhạy cảm như y tế hay pháp luật.