(Top Banner Ad)
opengl
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin, Đồ họa máy tính

opengl

UK: /ˌəʊ.pən ˈdʒiː.el/ • US: /ˌoʊ.pən ˈdʒiː.el/

Nghĩa tiếng Việt

OpenGL Giao diện lập trình ứng dụng đồ họa OpenGL
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cross-language, cross-platform application programming interface (API) for rendering 2D and 3D vector graphics.

Vietnamese Meaning

Một giao diện lập trình ứng dụng (API) đa ngôn ngữ, đa nền tảng để hiển thị đồ họa vector 2D và 3D.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many video games utilize OpenGL for rendering graphics."

    "Nhiều trò chơi điện tử sử dụng OpenGL để hiển thị đồ họa."

  • "OpenGL is used in a variety of applications, from video games to scientific visualization."

    "OpenGL được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, từ trò chơi điện tử đến trực quan hóa khoa học."

  • "The OpenGL specification defines a set of functions that programmers can use to create 3D graphics."

    "Đặc tả OpenGL định nghĩa một tập hợp các hàm mà các lập trình viên có thể sử dụng để tạo đồ họa 3D."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Đồ họa máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

English
Open Graphics Library
English
OpenGL (acronym formed)

Nguồn gốc của OpenGL

OpenGL là viết tắt của 'Open Graphics Library' (Thư viện Đồ họa Mở), được phát triển bởi Silicon Graphics Inc. (SGI) vào đầu những năm 1990. Mục đích là tạo ra một giao diện lập trình ứng dụng (API) chuẩn, đa nền tảng, độc lập với phần cứng để hiển thị đồ họa 2D và 3D. Nó nhanh chóng trở thành một tiêu chuẩn quan trọng trong ngành đồ họa máy tính.

Usage Note

OpenGL là một tiêu chuẩn công nghiệp được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng đồ họa, trò chơi điện tử, thiết kế CAD và nhiều lĩnh vực khác. Nó cung cấp một tập hợp các hàm cho phép các nhà phát triển tạo ra các ứng dụng đồ họa hiệu suất cao. OpenGL không phải là một ngôn ngữ lập trình mà là một đặc tả, các thư viện triển khai OpenGL cung cấp các hàm có thể được gọi từ các ngôn ngữ lập trình như C, C++, Java, Python...

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + OpenGL
  • use use OpenGL
    (sử dụng OpenGL)
  • implement implement OpenGL
    (triển khai OpenGL)
  • render with render with OpenGL
    (kết xuất bằng OpenGL)
  • learn learn OpenGL
    (học OpenGL)
  • support support OpenGL
    (hỗ trợ OpenGL)
Noun + OpenGL
  • OpenGL OpenGL application
    (ứng dụng OpenGL)
  • OpenGL OpenGL driver
    (trình điều khiển OpenGL)
  • OpenGL OpenGL API
    (API của OpenGL)
  • OpenGL OpenGL context
    (ngữ cảnh OpenGL)
  • OpenGL OpenGL rendering
    (kết xuất OpenGL)
  • OpenGL OpenGL development
    (phát triển OpenGL)
Adjective + OpenGL
  • advanced advanced OpenGL
    (OpenGL nâng cao)
  • modern modern OpenGL
    (OpenGL hiện đại)
  • cross-platform cross-platform OpenGL
    (OpenGL đa nền tảng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

opengl

Danh từ
Lật mặt

Một giao diện lập trình ứng dụng (API) đa ngôn ngữ, đa nền tảng để hiển thị đồ họa vector 2D và 3D.

"Many video games utilize OpenGL for rendering graphics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "opengl".

Tầm quan trọng trong đồ họa máy tính

OpenGL là một tiêu chuẩn API đồ họa có ảnh hưởng lớn, đã định hình ngành công nghiệp đồ họa máy tính trong nhiều thập kỷ. Nó đóng vai trò nền tảng trong việc phát triển các trò chơi 3D, ứng dụng thiết kế hỗ trợ máy tính (CAD), thực tế ảo và mô phỏng khoa học, cung cấp khả năng điều khiển trực tiếp phần cứng đồ họa.

Di sản và sự kế thừa

Mặc dù các API đồ họa hiện đại hơn như Vulkan và DirectX 12 đã xuất hiện, OpenGL vẫn được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng kế thừa, môi trường nhúng, và giáo dục do tính linh hoạt và dễ tiếp cận. Nó vẫn là một công cụ học tập và phát triển quan trọng cho những ai muốn hiểu sâu về nguyên lý hoạt động của đồ họa 3D.