graphics api
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Graphics API stands for Graphics Application Programming Interface. It is a set of functions and procedures that allow software to communicate with the graphics hardware. It provides a standard way for software to render images and graphics on a display.
Vietnamese Meaning
Graphics API là viết tắt của Graphics Application Programming Interface (Giao diện lập trình ứng dụng đồ họa). Nó là một tập hợp các hàm và thủ tục cho phép phần mềm giao tiếp với phần cứng đồ họa. Nó cung cấp một cách tiêu chuẩn để phần mềm hiển thị hình ảnh và đồ họa trên màn hình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The game developer used the DirectX graphics API to create stunning visual effects."
"Nhà phát triển trò chơi đã sử dụng Graphics API DirectX để tạo ra các hiệu ứng hình ảnh tuyệt đẹp."
-
"Modern video games rely heavily on powerful graphics APIs."
"Các trò chơi điện tử hiện đại phụ thuộc rất nhiều vào các Graphics API mạnh mẽ."
-
"The choice of graphics API can significantly impact the performance of a graphics-intensive application."
"Việc lựa chọn Graphics API có thể ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất của một ứng dụng đòi hỏi nhiều đồ họa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Graphics API cung cấp một lớp trừu tượng giữa phần mềm và phần cứng, giúp các nhà phát triển dễ dàng tạo ra các ứng dụng đồ họa mà không cần phải lo lắng về các chi tiết cụ thể của phần cứng. Các Graphics API phổ biến bao gồm OpenGL, DirectX và Vulkan.
Prepositions
- 'for' (e.g., API for rendering images): Chỉ mục đích hoặc đối tượng mà API được thiết kế để phục vụ.
- 'in' (e.g., API in a specific operating system): Chỉ môi trường hoặc hệ điều hành mà API hoạt động.
- 'with' (e.g., communicate with hardware): Chỉ sự tương tác hoặc giao tiếp mà API thực hiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
modern modern graphics API (API đồ họa hiện đại)
-
powerful powerful graphics API (API đồ họa mạnh mẽ)
-
low-level low-level graphics API (API đồ họa cấp thấp (gần với phần cứng))
-
cross-platform cross-platform graphics API (API đồ họa đa nền tảng)
-
use use a graphics API (sử dụng một API đồ họa)
-
implement implement a graphics API (triển khai/thực hiện một API đồ họa)
-
optimize for optimize for a graphics API (tối ưu hóa cho một API đồ họa)
-
learn learn a graphics API (học một API đồ họa)
Idioms
-
master a graphics API
Thành thạo một API đồ họa (có khả năng sử dụng và hiểu sâu sắc)
"To create high-performance games, developers must master a graphics API like Vulkan."
(Để tạo ra các trò chơi hiệu suất cao, nhà phát triển phải thành thạo một API đồ họa như Vulkan.)
-
leverage a graphics API
Tận dụng tối đa một API đồ họa (khai thác các tính năng và hiệu suất)
"Game engines leverage modern graphics APIs to achieve stunning visual effects."
(Các công cụ trò chơi tận dụng các API đồ họa hiện đại để đạt được hiệu ứng hình ảnh tuyệt đẹp.)
-
interface with a graphics API
Giao tiếp với một API đồ họa (thiết lập kết nối và trao đổi lệnh)
"The rendering engine needs to interface with a graphics API to send drawing commands to the GPU."
(Công cụ kết xuất cần giao tiếp với một API đồ họa để gửi lệnh vẽ tới GPU.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
graphics api
Danh từGraphics API là viết tắt của Graphics Application Programming Interface (Giao diện lập trình ứng dụng đồ họa). Nó là một tập hợp các hàm và thủ tục cho phép phần mềm giao tiếp với phần cứng đồ họa. Nó cung cấp một cách tiêu chuẩn để phần mềm hiển thị hình ảnh và đồ họa trên màn hình.
"The game developer used the DirectX graphics API to create stunning visual effects."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The graphics API provides tools for rendering 3D models efficiently. |
API đồ họa cung cấp các công cụ để hiển thị các mô hình 3D một cách hiệu quả. |
| Phủ định | This specific graphics API doesn't support ray tracing yet. |
API đồ họa cụ thể này chưa hỗ trợ dò tia. |
| Nghi vấn | Does the new graphics API improve performance on older hardware? |
API đồ họa mới có cải thiện hiệu suất trên phần cứng cũ hơn không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The developers are going to use the new graphics API to improve the game's performance. |
Các nhà phát triển sẽ sử dụng API đồ họa mới để cải thiện hiệu suất của trò chơi. |
| Phủ định | They are not going to release the software without optimizing the graphics API calls. |
Họ sẽ không phát hành phần mềm mà không tối ưu hóa các lệnh gọi API đồ họa. |
| Nghi vấn | Is the team going to implement a Vulkan graphics API for the next version? |
Liệu nhóm có triển khai API đồ họa Vulkan cho phiên bản tiếp theo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "graphics api".
