(Top Banner Ad)
graphics api
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

graphics api

Nghĩa tiếng Việt

Giao diện lập trình ứng dụng đồ họa API đồ họa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Graphics API stands for Graphics Application Programming Interface. It is a set of functions and procedures that allow software to communicate with the graphics hardware. It provides a standard way for software to render images and graphics on a display.

Vietnamese Meaning

Graphics API là viết tắt của Graphics Application Programming Interface (Giao diện lập trình ứng dụng đồ họa). Nó là một tập hợp các hàm và thủ tục cho phép phần mềm giao tiếp với phần cứng đồ họa. Nó cung cấp một cách tiêu chuẩn để phần mềm hiển thị hình ảnh và đồ họa trên màn hình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The game developer used the DirectX graphics API to create stunning visual effects."

    "Nhà phát triển trò chơi đã sử dụng Graphics API DirectX để tạo ra các hiệu ứng hình ảnh tuyệt đẹp."

  • "Modern video games rely heavily on powerful graphics APIs."

    "Các trò chơi điện tử hiện đại phụ thuộc rất nhiều vào các Graphics API mạnh mẽ."

  • "The choice of graphics API can significantly impact the performance of a graphics-intensive application."

    "Việc lựa chọn Graphics API có thể ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất của một ứng dụng đòi hỏi nhiều đồ họa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun graphic đồ họa, hình ảnh đồ họa
Adjective graphic thuộc về đồ họa; sinh động, rõ ràng
Noun programmer lập trình viên
Verb program lập trình
Noun interface giao diện
Verb interface giao tiếp

Synonyms

graphics library (thư viện đồ họa)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
graphikos
Latin
graphicus
English
graphics
English (acronym)
Application Programming Interface (API)
English (modern compound)
graphics API

Nguồn gốc của "Graphics"

Từ "graphics" có nguồn gốc từ từ "graphikos" trong tiếng Hy Lạp cổ đại, có nghĩa là "liên quan đến việc viết hoặc vẽ". Sau đó, nó đi vào tiếng Latin thành "graphicus" và cuối cùng trở thành "graphic" trong tiếng Anh, dùng để chỉ các hình ảnh, biểu đồ hoặc bất cứ thứ gì liên quan đến thị giác.

Vai trò của "API"

API (Application Programming Interface) là một giao diện lập trình ứng dụng, cho phép các phần mềm khác nhau giao tiếp với nhau. "Graphics API" đặc biệt dùng để các nhà phát triển phần mềm (game, ứng dụng đồ họa) có thể "nói chuyện" với card đồ họa của máy tính, yêu cầu nó vẽ những gì cần hiển thị lên màn hình. Nó giống như một bộ hướng dẫn để "ra lệnh" cho phần cứng đồ họa thực hiện các tác vụ vẽ phức tạp một cách hiệu quả.

Usage Note

Graphics API cung cấp một lớp trừu tượng giữa phần mềm và phần cứng, giúp các nhà phát triển dễ dàng tạo ra các ứng dụng đồ họa mà không cần phải lo lắng về các chi tiết cụ thể của phần cứng. Các Graphics API phổ biến bao gồm OpenGL, DirectX và Vulkan.

Prepositions

for in with

- 'for' (e.g., API for rendering images): Chỉ mục đích hoặc đối tượng mà API được thiết kế để phục vụ.
- 'in' (e.g., API in a specific operating system): Chỉ môi trường hoặc hệ điều hành mà API hoạt động.
- 'with' (e.g., communicate with hardware): Chỉ sự tương tác hoặc giao tiếp mà API thực hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + graphics API
  • modern modern graphics API
    (API đồ họa hiện đại)
  • powerful powerful graphics API
    (API đồ họa mạnh mẽ)
  • low-level low-level graphics API
    (API đồ họa cấp thấp (gần với phần cứng))
  • cross-platform cross-platform graphics API
    (API đồ họa đa nền tảng)
Verb + graphics API
  • use use a graphics API
    (sử dụng một API đồ họa)
  • implement implement a graphics API
    (triển khai/thực hiện một API đồ họa)
  • optimize for optimize for a graphics API
    (tối ưu hóa cho một API đồ họa)
  • learn learn a graphics API
    (học một API đồ họa)

Idioms

  • master a graphics API

    Thành thạo một API đồ họa (có khả năng sử dụng và hiểu sâu sắc)

    "To create high-performance games, developers must master a graphics API like Vulkan."

    (Để tạo ra các trò chơi hiệu suất cao, nhà phát triển phải thành thạo một API đồ họa như Vulkan.)

  • leverage a graphics API

    Tận dụng tối đa một API đồ họa (khai thác các tính năng và hiệu suất)

    "Game engines leverage modern graphics APIs to achieve stunning visual effects."

    (Các công cụ trò chơi tận dụng các API đồ họa hiện đại để đạt được hiệu ứng hình ảnh tuyệt đẹp.)

  • interface with a graphics API

    Giao tiếp với một API đồ họa (thiết lập kết nối và trao đổi lệnh)

    "The rendering engine needs to interface with a graphics API to send drawing commands to the GPU."

    (Công cụ kết xuất cần giao tiếp với một API đồ họa để gửi lệnh vẽ tới GPU.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

graphics api

Danh từ
Lật mặt

Graphics API là viết tắt của Graphics Application Programming Interface (Giao diện lập trình ứng dụng đồ họa). Nó là một tập hợp các hàm và thủ tục cho phép phần mềm giao tiếp với phần cứng đồ họa. Nó cung cấp một cách tiêu chuẩn để phần mềm hiển thị hình ảnh và đồ họa trên màn hình.

"The game developer used the DirectX graphics API to create stunning visual effects."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The graphics API provides tools for rendering 3D models efficiently.
API đồ họa cung cấp các công cụ để hiển thị các mô hình 3D một cách hiệu quả.
Phủ định
This specific graphics API doesn't support ray tracing yet.
API đồ họa cụ thể này chưa hỗ trợ dò tia.
Nghi vấn
Does the new graphics API improve performance on older hardware?
API đồ họa mới có cải thiện hiệu suất trên phần cứng cũ hơn không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The developers are going to use the new graphics API to improve the game's performance.
Các nhà phát triển sẽ sử dụng API đồ họa mới để cải thiện hiệu suất của trò chơi.
Phủ định
They are not going to release the software without optimizing the graphics API calls.
Họ sẽ không phát hành phần mềm mà không tối ưu hóa các lệnh gọi API đồ họa.
Nghi vấn
Is the team going to implement a Vulkan graphics API for the next version?
Liệu nhóm có triển khai API đồ họa Vulkan cho phiên bản tiếp theo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "graphics api".

Xương sống của đồ họa game và ứng dụng

Graphics API là nền tảng cốt lõi cho mọi trò chơi điện tử hiện đại và ứng dụng đồ họa. Chúng cho phép các nhà phát triển tạo ra thế giới ảo sống động, hiệu ứng hình ảnh chân thực và trải nghiệm người dùng đắm chìm. Nếu không có các API này, việc giao tiếp với card đồ họa sẽ cực kỳ phức tạp và kém hiệu quả, hạn chế rất nhiều khả năng sáng tạo hình ảnh trên máy tính.

Cuộc đua công nghệ không ngừng nghỉ

Lịch sử phát triển của các Graphics API lớn như DirectX của Microsoft, OpenGL (và sau này là Vulkan) của Khronos Group, hay Metal của Apple, là một minh chứng cho cuộc đua không ngừng nghỉ trong ngành công nghệ để đạt được hiệu suất tốt hơn và chất lượng hình ảnh cao hơn. Cuộc cạnh tranh này thúc đẩy sự đổi mới, mang lại những công nghệ hiển thị tiên tiến hơn cho người dùng, từ đó ảnh hưởng sâu rộng đến cách chúng ta tương tác với các thiết bị điện tử.