vulkan
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vulkan is a low-level, cross-platform 3D graphics and compute API.
Vietnamese Meaning
Vulkan là một API đồ họa 3D và tính toán đa nền tảng cấp thấp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Vulkan provides developers with explicit control over GPU resources."
"Vulkan cung cấp cho các nhà phát triển khả năng kiểm soát rõ ràng tài nguyên GPU."
-
"The game engine utilizes Vulkan for rendering graphics."
"Công cụ trò chơi sử dụng Vulkan để kết xuất đồ họa."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Vulkan được thiết kế để cung cấp quyền kiểm soát chi tiết hơn đối với GPU, cho phép hiệu suất cao hơn và giảm tải cho CPU so với các API như OpenGL. Nó thường được sử dụng trong phát triển trò chơi, kết xuất 3D và các ứng dụng tính toán hiệu năng cao khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
active active volcano (núi lửa đang hoạt động)
-
dormant dormant volcano (núi lửa ngủ yên)
-
extinct extinct volcano (núi lửa đã tắt)
-
massive massive volcano (núi lửa khổng lồ)
-
erupt a volcano erupts (núi lửa phun trào)
-
climb climb a volcano (leo núi lửa)
-
monitor monitor a volcano (theo dõi núi lửa)
-
eruption volcano eruption (sự phun trào núi lửa)
-
ash volcano ash (tro núi lửa)
-
lava volcano lava (dung nham núi lửa)
Idioms
-
sit on a volcano
Sống trong một tình huống cực kỳ nguy hiểm hoặc căng thẳng, có thể bùng phát bất cứ lúc nào.
"The small country was sitting on a volcano of political unrest."
(Đất nước nhỏ bé đó đang ngồi trên một ngọn núi lửa bất ổn chính trị.)
-
a volcano of emotions
Một sự bùng nổ hoặc tập hợp dữ dội của cảm xúc, thường là bị kìm nén.
"Inside her calm exterior was a volcano of emotions waiting to erupt."
(Bên trong vẻ ngoài điềm tĩnh của cô ấy là một ngọn núi lửa cảm xúc đang chờ phun trào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vulkan
Danh từVulkan là một API đồ họa 3D và tính toán đa nền tảng cấp thấp.
"Vulkan provides developers with explicit control over GPU resources."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vulkan".
