(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ vulkan
C1

vulkan

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

Vulkan API API đồ họa Vulkan
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Vulkan'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Vulkan là một API đồ họa 3D và tính toán đa nền tảng cấp thấp.

Definition (English Meaning)

Vulkan is a low-level, cross-platform 3D graphics and compute API.

Ví dụ Thực tế với 'Vulkan'

  • "Vulkan provides developers with explicit control over GPU resources."

    "Vulkan cung cấp cho các nhà phát triển khả năng kiểm soát rõ ràng tài nguyên GPU."

  • "The game engine utilizes Vulkan for rendering graphics."

    "Công cụ trò chơi sử dụng Vulkan để kết xuất đồ họa."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Vulkan'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

DirectX(DirectX (một API đồ họa khác))
OpenGL(OpenGL (một API đồ họa khác))
GPU(Bộ xử lý đồ họa)
API(Giao diện lập trình ứng dụng)

Lĩnh vực (Subject Area)

Công nghệ thông tin

Ghi chú Cách dùng 'Vulkan'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Vulkan được thiết kế để cung cấp quyền kiểm soát chi tiết hơn đối với GPU, cho phép hiệu suất cao hơn và giảm tải cho CPU so với các API như OpenGL. Nó thường được sử dụng trong phát triển trò chơi, kết xuất 3D và các ứng dụng tính toán hiệu năng cao khác.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Vulkan'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)