(Top Banner Ad)
vulkan
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

vulkan

Nghĩa tiếng Việt

Vulkan API API đồ họa Vulkan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vulkan is a low-level, cross-platform 3D graphics and compute API.

Vietnamese Meaning

Vulkan là một API đồ họa 3D và tính toán đa nền tảng cấp thấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Vulkan provides developers with explicit control over GPU resources."

    "Vulkan cung cấp cho các nhà phát triển khả năng kiểm soát rõ ràng tài nguyên GPU."

  • "The game engine utilizes Vulkan for rendering graphics."

    "Công cụ trò chơi sử dụng Vulkan để kết xuất đồ họa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun volcano núi lửa
Adjective volcanic thuộc về núi lửa; có tính chất núi lửa
Noun volcanologist nhà núi lửa học
Noun volcanology ngành núi lửa học

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Roman Mythology
Vulcanus
Latin
vulcanus
Italian
vulcano
English
volcano

Nguồn gốc tên gọi "volcano"

Từ "volcano" (núi lửa) có nguồn gốc từ tiếng Latin "vulcanus". Đây là tên của vị thần Lửa và Rèn trong thần thoại La Mã, thường được biết đến với tên Vulcan (tương đương với Hephaestus trong thần thoại Hy Lạp). Người La Mã cổ đại tin rằng Thần Vulcan sống bên trong núi lửa Etna ở Sicily và khi ông rèn vũ khí, khói và lửa sẽ phun trào ra từ ngọn núi. Do đó, bất kỳ ngọn núi nào phun lửa đều được gọi là "vulcanus", sau này phát triển thành "volcano" trong tiếng Anh.

Usage Note

Vulkan được thiết kế để cung cấp quyền kiểm soát chi tiết hơn đối với GPU, cho phép hiệu suất cao hơn và giảm tải cho CPU so với các API như OpenGL. Nó thường được sử dụng trong phát triển trò chơi, kết xuất 3D và các ứng dụng tính toán hiệu năng cao khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + volcano
  • active active volcano
    (núi lửa đang hoạt động)
  • dormant dormant volcano
    (núi lửa ngủ yên)
  • extinct extinct volcano
    (núi lửa đã tắt)
  • massive massive volcano
    (núi lửa khổng lồ)
Verb + volcano
  • erupt a volcano erupts
    (núi lửa phun trào)
  • climb climb a volcano
    (leo núi lửa)
  • monitor monitor a volcano
    (theo dõi núi lửa)
Volcano + Noun
  • eruption volcano eruption
    (sự phun trào núi lửa)
  • ash volcano ash
    (tro núi lửa)
  • lava volcano lava
    (dung nham núi lửa)

Idioms

  • sit on a volcano

    Sống trong một tình huống cực kỳ nguy hiểm hoặc căng thẳng, có thể bùng phát bất cứ lúc nào.

    "The small country was sitting on a volcano of political unrest."

    (Đất nước nhỏ bé đó đang ngồi trên một ngọn núi lửa bất ổn chính trị.)

  • a volcano of emotions

    Một sự bùng nổ hoặc tập hợp dữ dội của cảm xúc, thường là bị kìm nén.

    "Inside her calm exterior was a volcano of emotions waiting to erupt."

    (Bên trong vẻ ngoài điềm tĩnh của cô ấy là một ngọn núi lửa cảm xúc đang chờ phun trào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vulkan

Danh từ
Lật mặt

Vulkan là một API đồ họa 3D và tính toán đa nền tảng cấp thấp.

"Vulkan provides developers with explicit control over GPU resources."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vulkan".

Thần Vulcanus và núi lửa

Trong thần thoại La Mã, Vulcanus là vị thần của lửa, núi lửa, sa mạc, và nghệ thuật rèn đúc. Người La Mã tin rằng các ngọn núi lửa là ống khói của xưởng rèn của Vulcanus, nơi ông tạo ra vũ khí cho các vị thần và anh hùng. Tên của ông là nguồn gốc trực tiếp cho từ "volcano" trong nhiều ngôn ngữ châu Âu, thể hiện sự liên kết sâu sắc giữa hiện tượng tự nhiên này và niềm tin cổ đại.

Vành đai lửa Thái Bình Dương

"Vành đai lửa" (Ring of Fire) là một khu vực hình móng ngựa rộng lớn ở Thái Bình Dương, nơi có khoảng 75% số núi lửa đang hoạt động trên thế giới và là nơi xảy ra 90% các trận động đất. Đây là một ví dụ nổi bật về tầm quan trọng địa chất của núi lửa và tác động của chúng đến hành tinh, hình thành cảnh quan và tạo ra các hiện tượng tự nhiên hùng vĩ.