(Top Banner Ad)
structural gene
C1
noun C1 Sinh học phân tử, Di truyền học

structural gene

UK: /ˈstrʌktʃərəl dʒiːn/ • US: /ˈstrʌktʃərəl dʒiːn/

Nghĩa tiếng Việt

gen cấu trúc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A gene that codes for any RNA or protein product other than a regulatory factor (i.e. regulatory protein).

Vietnamese Meaning

Một gen mã hóa cho bất kỳ sản phẩm RNA hoặc protein nào khác với yếu tố điều hòa (ví dụ: protein điều hòa).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The structural gene for collagen is essential for maintaining tissue integrity."

    "Gen cấu trúc cho collagen rất cần thiết để duy trì tính toàn vẹn của mô."

  • "The structural genes are transcribed into mRNA, which is then translated into proteins."

    "Các gen cấu trúc được phiên mã thành mRNA, sau đó được dịch mã thành protein."

  • "Mutations in structural genes can lead to altered protein function and disease."

    "Đột biến trong gen cấu trúc có thể dẫn đến chức năng protein bị thay đổi và bệnh tật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun structure cấu trúc, kết cấu
Adjective structural thuộc cấu trúc, có tính cấu trúc
Adverb structurally về mặt cấu trúc
Noun gene gen
Adjective genetic thuộc di truyền, di truyền
Noun genetics di truyền học
Noun genome hệ gen, bộ gen
Adjective genomic thuộc hệ gen

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học phân tử, Di truyền học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
struere
Latin
structura
Old French
structure
English
structure
English
structural
Ancient Greek
genos
German
Gen
English
gene
English
structural gene

Nguồn gốc của "Structural Gene"

Thuật ngữ 'structural gene' (gen cấu trúc) là một ví dụ tuyệt vời về cách ngôn ngữ khoa học kết hợp các yếu tố từ nhiều nguồn gốc để tạo ra một khái niệm mới. Phần 'structural' (cấu trúc) bắt nguồn từ tiếng Latin 'struere' (xây dựng) và 'structura' (sự xây dựng), đi qua tiếng Pháp cổ để đến tiếng Anh, ám chỉ chức năng của các protein mà gen này mã hóa – thường là các thành phần cấu tạo. Phần 'gene' (gen) lại có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'genos' (sự sinh ra, dòng dõi), và được nhà thực vật học người Đan mạch Wilhelm Johannsen đặt ra vào năm 1909 trong tiếng Đức ('Gen'), sau đó được tiếng Anh tiếp nhận. Sự kết hợp hai từ này phản ánh chính xác vai trò của chúng trong sinh học phân tử: các đơn vị di truyền mang thông tin để xây dựng các thành phần cơ bản của tế bào và cơ thể.

Usage Note

Gen cấu trúc là gen mã hóa các protein hoặc RNA thực hiện các chức năng tế bào cụ thể, không giống như các gen điều hòa, vốn kiểm soát biểu hiện của các gen khác. Điểm khác biệt nằm ở chức năng của sản phẩm gen: sản phẩm của gen cấu trúc thường có chức năng trực tiếp trong tế bào (ví dụ: enzyme, protein cấu trúc), trong khi sản phẩm của gen điều hòa ảnh hưởng đến biểu hiện của các gen khác.

Prepositions

of in

of: thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thuộc tính của gen (ví dụ: structural gene of E. coli). in: thường dùng để chỉ vai trò của gen trong một quá trình hoặc cấu trúc lớn hơn (ví dụ: structural gene in protein synthesis).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + structural gene
  • specific specific structural gene
    (gen cấu trúc đặc hiệu)
  • eukaryotic eukaryotic structural gene
    (gen cấu trúc của sinh vật nhân chuẩn)
  • bacterial bacterial structural gene
    (gen cấu trúc của vi khuẩn)
  • essential essential structural gene
    (gen cấu trúc thiết yếu)
Verb + structural gene
  • express express a structural gene
    (biểu hiện/bộc lộ một gen cấu trúc)
  • encode encode a structural gene
    (mã hóa một gen cấu trúc)
  • regulate regulate structural genes
    (điều hòa các gen cấu trúc)
  • identify identify a structural gene
    (xác định một gen cấu trúc)
Noun + structural gene
  • expression expression of a structural gene
    (sự biểu hiện của một gen cấu trúc)
  • product product of a structural gene
    (sản phẩm của một gen cấu trúc)
  • function function of a structural gene
    (chức năng của một gen cấu trúc)

Idioms

  • structural gene expression

    sự biểu hiện của gen cấu trúc (quá trình gen cấu trúc được sao mã và dịch mã để tạo ra protein)

    "The study investigated the regulation of structural gene expression in bacteria."

    (Nghiên cứu đã khảo sát sự điều hòa biểu hiện gen cấu trúc ở vi khuẩn.)

  • encode a structural gene

    mã hóa một gen cấu trúc (gen chứa thông tin để tạo ra một protein cấu trúc hoặc chức năng)

    "This particular gene is known to encode a structural gene for a ribosomal protein."

    (Gen đặc biệt này được biết là mã hóa một gen cấu trúc cho một protein ribosome.)

  • defective structural gene

    gen cấu trúc bị lỗi/khiếm khuyết (gen cấu trúc có đột biến hoặc bất thường khiến nó không hoạt động đúng)

    "Diseases can arise from a defective structural gene leading to non-functional proteins."

    (Các bệnh có thể phát sinh từ một gen cấu trúc bị lỗi dẫn đến các protein không chức năng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

structural gene

noun
Lật mặt

Một gen mã hóa cho bất kỳ sản phẩm RNA hoặc protein nào khác với yếu tố điều hòa (ví dụ: protein điều hòa).

"The structural gene for collagen is essential for maintaining tissue integrity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because structural genes code for proteins, they are essential for cellular function.
Bởi vì các gen cấu trúc mã hóa protein, chúng rất cần thiết cho chức năng tế bào.
Phủ định
Unless the structural gene is properly transcribed, the correct protein will not be produced.
Trừ khi gen cấu trúc được phiên mã đúng cách, protein chính xác sẽ không được tạo ra.
Nghi vấn
If a mutation occurs in the structural gene, will the resulting protein be functional?
Nếu đột biến xảy ra trong gen cấu trúc, protein tạo thành có còn chức năng không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This structural gene is crucial for the development of the organism.
Gen cấu trúc này rất quan trọng cho sự phát triển của sinh vật.
Phủ định
They don't understand how this structural gene is regulated.
Họ không hiểu cách gen cấu trúc này được điều chỉnh.
Nghi vấn
Which structural gene are you researching?
Bạn đang nghiên cứu gen cấu trúc nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "structural gene".

Cuộc cách mạng di truyền và y học cá thể

Việc hiểu biết sâu sắc về các gen, bao gồm cả gen cấu trúc, đã châm ngòi cho một cuộc cách mạng trong sinh học và y học. Từ Dự án Bản đồ Gen Người (Human Genome Project) đến các phương pháp trị liệu gen và y học cá thể (personalized medicine), khả năng đọc và hiểu thông tin di truyền đã mở ra những chân trời mới trong việc chẩn đoán, điều trị bệnh và thậm chí là phòng ngừa các tình trạng sức khỏe dựa trên hồ sơ gen độc đáo của mỗi cá nhân.

Đạo đức trong công nghệ gen

Sức mạnh trong việc thao túng các gen cấu trúc và các loại gen khác cũng đặt ra nhiều câu hỏi đạo đức phức tạp. Các cuộc tranh luận về thực phẩm biến đổi gen (GMO), chỉnh sửa gen người (như công nghệ CRISPR), và khả năng tạo ra các 'em bé thiết kế' đã trở thành những chủ đề nóng hổi trong xã hội. Điều này buộc chúng ta phải cân nhắc kỹ lưỡng về ranh giới giữa tiến bộ khoa học và trách nhiệm đạo đức, đặc biệt khi tác động đến chính nền tảng sự sống.