(Top Banner Ad)
opinionatedly
C1
Adverb C1 Ngôn ngữ học

opinionatedly

UK: /əˈpɪnjənˌeɪtɪdlɪ/ • US: /əˈpɪnjənˌeɪtɪdlɪ/

Nghĩa tiếng Việt

một cách chủ quan một cách khăng khăng giữ ý kiến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that shows you have very strong opinions that you are not willing to change.

Vietnamese Meaning

Một cách thể hiện rằng bạn có những ý kiến rất mạnh mẽ mà bạn không sẵn lòng thay đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He expressed his views on the matter quite opinionatedly."

    "Anh ấy bày tỏ quan điểm của mình về vấn đề này một cách khá chủ quan."

  • "She spoke opinionatedly about the need for change."

    "Cô ấy nói một cách chủ quan về sự cần thiết của sự thay đổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun opinion ý kiến, quan điểm
Verb opine bày tỏ ý kiến (một cách trang trọng)
Adjective opinionated cứng đầu, khăng khăng giữ ý kiến, bảo thủ
Noun opinionatedness tính khăng khăng giữ ý kiến, sự cố chấp
Adjective unopinionated không có ý kiến rõ ràng, dễ bị ảnh hưởng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
opīnārī
Latin
opiniō
Old French
opinion
English
opinion
English
opinionated
English
opinionatedly

Nguồn gốc của sự 'cứng đầu' trong lời nói

Từ "opinionatedly" bắt nguồn từ gốc Latin "opīnārī" nghĩa là "suy nghĩ" hoặc "cho rằng". Trải qua tiếng Latinh thành "opiniō" (ý kiến, phỏng đoán), rồi vào tiếng Pháp cổ và tiếng Anh thành "opinion" (ý kiến). Khi thêm đuôi "-ated" (chỉ tính chất) và "-ly" (chỉ cách thức), từ này miêu tả hành vi bày tỏ ý kiến một cách mạnh mẽ, đôi khi đến mức cố chấp và ít chịu lắng nghe người khác.

Usage Note

Từ 'opinionatedly' thường được sử dụng để mô tả cách một người thể hiện ý kiến của họ một cách kiên quyết và có phần cứng đầu. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với việc chỉ đơn thuần là 'firmly' (chắc chắn) hay 'confidently' (tự tin). Nó ngụ ý rằng người đó không chỉ có ý kiến mạnh mẽ, mà còn khó bị thuyết phục thay đổi ý kiến đó. So sánh với 'dogmatically' (một cách giáo điều), 'opinionatedly' ít tiêu cực hơn và không nhất thiết ngụ ý rằng ý kiến đó là không có cơ sở.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + opinionatedly
  • speak speak opinionatedly
    (nói một cách khăng khăng/bảo thủ)
  • argue argue opinionatedly
    (tranh luận một cách cố chấp)
  • state state one's views opinionatedly
    (phát biểu quan điểm một cách quả quyết/không khoan nhượng)
  • express express oneself opinionatedly
    (thể hiện bản thân/quan điểm một cách cứng nhắc)

Idioms

  • Speak opinionatedly

    Nói một cách khăng khăng, bảo thủ, ít chịu lắng nghe người khác.

    "He always speaks opinionatedly about politics, rarely letting others get a word in."

    (Anh ấy luôn nói chuyện chính trị một cách khăng khăng, hiếm khi để người khác xen vào.)

  • Argue opinionatedly

    Tranh luận một cách cố chấp, không chịu nhượng bộ hoặc xem xét quan điểm khác.

    "They argued opinionatedly for hours, neither side willing to compromise."

    (Họ đã tranh luận một cách cố chấp hàng giờ liền, không bên nào chịu nhượng bộ.)

  • Express one's views opinionatedly

    Bày tỏ quan điểm một cách cứng nhắc, thiếu linh hoạt.

    "She tends to express her views opinionatedly, which can sometimes alienate her colleagues."

    (Cô ấy có xu hướng bày tỏ quan điểm một cách cứng nhắc, điều này đôi khi có thể khiến đồng nghiệp xa lánh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

opinionatedly

Adverb
Lật mặt

Một cách thể hiện rằng bạn có những ý kiến rất mạnh mẽ mà bạn không sẵn lòng thay đổi.

"He expressed his views on the matter quite opinionatedly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "opinionatedly".

Thái độ 'opinionated' trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, việc có ý kiến riêng mạnh mẽ được khuyến khích, nhưng khi một người bị coi là "opinionated" (thể hiện quan điểm một cách cứng nhắc và ít lắng nghe), điều này thường mang hàm ý tiêu cực. Nó ngụ ý rằng người đó có thể bảo thủ, khó thay đổi suy nghĩ và không sẵn lòng tiếp thu ý kiến trái chiều.

Ranh giới giữa quan điểm mạnh mẽ và sự cố chấp

Có một ranh giới tinh tế giữa việc có những quan điểm mạnh mẽ, kiên định (strong opinions) và trở nên "opinionatedly" (cố chấp trong cách bày tỏ). Xã hội đề cao khả năng bảo vệ quan điểm cá nhân, nhưng cũng đánh giá cao sự cởi mở, sẵn sàng xem xét các góc nhìn khác và khả năng tranh luận một cách tôn trọng.