(Top Banner Ad)
optimal resource allocation
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Quản lý, Kỹ thuật

optimal resource allocation

UK: /ˈɒptɪməl rɪˈsɔːs æləˈkeɪʃən/ • US: /ˈɑːptɪməl riˈsɔːrs æləˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phân bổ nguồn lực tối ưu phân bổ tài nguyên tối ưu điều phối nguồn lực tối ưu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of assigning and managing assets in a way that maximizes efficiency and effectiveness.

Vietnamese Meaning

Quá trình phân bổ và quản lý các nguồn lực một cách tối ưu để đạt được hiệu quả cao nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's success hinges on the optimal resource allocation across its various departments."

    "Sự thành công của công ty phụ thuộc vào việc phân bổ nguồn lực tối ưu cho các phòng ban khác nhau."

  • "Optimal resource allocation is crucial for maximizing profits."

    "Phân bổ nguồn lực tối ưu là rất quan trọng để tối đa hóa lợi nhuận."

  • "The government is focused on optimal resource allocation to improve public services."

    "Chính phủ đang tập trung vào việc phân bổ nguồn lực tối ưu để cải thiện các dịch vụ công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective optimal tối ưu, tốt nhất có thể
Noun optimum điểm tối ưu, mức tối ưu
Verb optimize tối ưu hóa
Noun optimization sự tối ưu hóa
Noun resource nguồn lực, tài nguyên
Adjective resourceful tháo vát, nhiều sáng kiến
Verb allocate phân bổ, cấp phát
Noun allocation sự phân bổ, cấp phát
Adjective allocable có thể phân bổ

Synonyms

efficient resource distribution (phân phối nguồn lực hiệu quả)strategic resource management (quản lý nguồn lực chiến lược)

Antonyms

inefficient resource allocation (phân bổ nguồn lực không hiệu quả)wasteful resource allocation (phân bổ nguồn lực lãng phí)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
optimus
Latin
resurgere
Latin
allocare
Old French
resourdre
Old French
allocacion
English
optimal
English
resource
English
allocation

Nguồn gốc của 'Optimal'

Từ 'optimus' trong tiếng Latin có nghĩa là 'tốt nhất', 'xuất sắc nhất'. Điều này giải thích tại sao 'optimal' luôn mang ý nghĩa về sự hoàn hảo, lý tưởng nhất có thể đạt được, không thể tốt hơn.

Nguồn gốc của 'Resource'

Gốc từ tiếng Latin 'resurgere' (nghĩa là 'trỗi dậy, phục hồi') và tiếng Pháp cổ 'resourdre' đã tạo nên 'resource'. Ban đầu, nó có nghĩa là 'nguồn cung cấp' hoặc 'cách thức phục hồi'. Ngày nay, nó mở rộng thành bất kỳ tài sản hay khả năng nào có thể được sử dụng để hoàn thành mục tiêu.

Nguồn gốc của 'Allocation'

Xuất phát từ động từ 'allocare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'đặt vào một nơi, phân công'. Thông qua tiếng Pháp cổ 'allocacion', nó đã trở thành 'allocation' trong tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa về sự phân bổ hay cấp phát một thứ gì đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế, quản lý dự án, và kỹ thuật. 'Optimal' nhấn mạnh đến việc đạt được kết quả tốt nhất có thể với nguồn lực hiện có, trong khi 'resource allocation' đề cập đến việc phân chia và sử dụng các nguồn lực như tiền bạc, nhân lực, thời gian, và thiết bị.

Prepositions

for of in

'Allocation for': chỉ mục đích của việc phân bổ. 'Allocation of': chỉ sự phân bổ nguồn lực cụ thể. 'Allocation in': chỉ lĩnh vực mà nguồn lực được phân bổ vào. Ví dụ: 'Optimal resource allocation for the project', 'Optimal allocation of budget', 'Optimal resource allocation in healthcare'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + optimal resource allocation
  • achieve achieve optimal resource allocation
    (đạt được sự phân bổ nguồn lực tối ưu)
  • ensure ensure optimal resource allocation
    (đảm bảo sự phân bổ nguồn lực tối ưu)
  • facilitate facilitate optimal resource allocation
    (tạo điều kiện cho sự phân bổ nguồn lực tối ưu)
  • drive drive optimal resource allocation
    (thúc đẩy sự phân bổ nguồn lực tối ưu)
  • strive for strive for optimal resource allocation
    (phấn đấu để có sự phân bổ nguồn lực tối ưu)
Noun + of/for optimal resource allocation
  • strategy strategy for optimal resource allocation
    (chiến lược phân bổ nguồn lực tối ưu)
  • framework framework for optimal resource allocation
    (khuôn khổ cho sự phân bổ nguồn lực tối ưu)
  • goal goal of optimal resource allocation
    (mục tiêu của sự phân bổ nguồn lực tối ưu)
  • importance importance of optimal resource allocation
    (tầm quan trọng của sự phân bổ nguồn lực tối ưu)
Adjective modifying optimal resource allocation
  • strategic strategic optimal resource allocation
    (sự phân bổ nguồn lực tối ưu mang tính chiến lược)
  • sustainable sustainable optimal resource allocation
    (sự phân bổ nguồn lực tối ưu bền vững)
  • dynamic dynamic optimal resource allocation
    (sự phân bổ nguồn lực tối ưu năng động)

Idioms

  • achieve optimal resource allocation

    Đạt được sự phân bổ nguồn lực tối ưu

    "The project team must achieve optimal resource allocation to meet deadlines and budget."

    (Đội dự án phải đạt được sự phân bổ nguồn lực tối ưu để đáp ứng thời hạn và ngân sách.)

  • a framework for optimal resource allocation

    Một khuôn khổ cho sự phân bổ nguồn lực tối ưu

    "The government developed a new framework for optimal resource allocation in the public health sector."

    (Chính phủ đã phát triển một khuôn khổ mới để phân bổ nguồn lực tối ưu trong lĩnh vực y tế công cộng.)

  • strive for optimal resource allocation

    Phấn đấu vì sự phân bổ nguồn lực tối ưu

    "Companies constantly strive for optimal resource allocation to maximize profits and efficiency."

    (Các công ty không ngừng phấn đấu vì sự phân bổ nguồn lực tối ưu để tối đa hóa lợi nhuận và hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

optimal resource allocation

Danh từ
Lật mặt

Quá trình phân bổ và quản lý các nguồn lực một cách tối ưu để đạt được hiệu quả cao nhất.

"The company's success hinges on the optimal resource allocation across its various departments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "optimal resource allocation".

Nguyên lý khan hiếm và hiệu quả trong Kinh tế học

Trong kinh tế học phương Tây, khái niệm 'phân bổ nguồn lực tối ưu' là trung tâm, xuất phát từ nguyên lý khan hiếm (scarcity). Các nguồn lực (thời gian, tiền bạc, lao động) luôn hữu hạn, buộc con người và tổ chức phải đưa ra lựa chọn để sử dụng chúng một cách hiệu quả nhất, nhằm tối đa hóa lợi ích hoặc sản lượng. Điều này là nền tảng cho các quyết định về chính sách công, quản lý doanh nghiệp và hành vi tiêu dùng.

Hoạch định chiến lược trong quản lý doanh nghiệp

Tại các doanh nghiệp và tổ chức phương Tây, việc 'phân bổ nguồn lực tối ưu' là một yếu tố sống còn trong hoạch định chiến lược. Nó liên quan đến việc xác định mục tiêu, đánh giá nguồn lực hiện có (vốn, nhân lực, công nghệ) và phân bổ chúng một cách có tính toán nhất để đạt được lợi thế cạnh tranh, tăng trưởng bền vững. Đây là một phần thiết yếu của tư duy quản lý hiện đại, tập trung vào hiệu suất và kết quả.