(Top Banner Ad)
or else
B1
Liên từ (Conjunction) B1 Giao tiếp hàng ngày

or else

UK: /ɔːr els/ • US: /ɔːr els/

Nghĩa tiếng Việt

nếu không thì nếu không không thì liệu hồn bằng không
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to indicate what will happen if someone does not do something.

Vietnamese Meaning

Được dùng để chỉ điều gì sẽ xảy ra nếu ai đó không làm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You must apologize, or else you'll be in trouble."

    "Bạn phải xin lỗi, nếu không bạn sẽ gặp rắc rối."

  • "Do as I say, or else!"

    "Làm theo lời tôi, nếu không thì liệu hồn đấy!"

  • "Put that down, or else I'll call the police."

    "Bỏ cái đó xuống, nếu không tôi sẽ gọi cảnh sát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb otherwise Nếu không thì, mặt khác
Conjunction unless Trừ khi, trừ phi

Synonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
oþþe
Old English
elles
Middle English
or elles
Modern English
or else

Nguồn gốc của lời cảnh báo

Cụm từ 'or else' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, kết hợp giữa 'or' (nghĩa là 'hoặc') và 'else' (nghĩa là 'nếu không thì, theo cách khác'). Từ 'oþþe' (tiếng Anh cổ) phát triển thành 'or' trong tiếng Anh hiện đại, và 'elles' (tiếng Anh cổ) trở thành 'else'. Khi ghép lại, 'or else' đã được sử dụng từ thời Trung cổ để đưa ra một lựa chọn kèm theo một lời đe dọa hoặc hậu quả nếu không tuân theo, mang ý nghĩa 'nếu không thì... điều xấu sẽ xảy ra'.

Usage Note

Cụm từ "or else" thường được sử dụng để đưa ra một cảnh báo hoặc đe dọa về hậu quả nếu không tuân thủ một mệnh lệnh hoặc yêu cầu nào đó. Nó mang sắc thái mạnh mẽ và có tính răn đe. So với các cách diễn đạt khác như "otherwise" hoặc "if not", "or else" mang tính trực tiếp và cấp bách hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Mệnh lệnh + or else
  • Hurry up , or else you'll be late!
    (Nhanh lên, nếu không thì bạn sẽ bị trễ đấy!)
  • Do your homework , or else you can't watch TV.
    (Làm bài tập đi, nếu không thì con sẽ không được xem TV đâu.)
Câu khẳng định/Lời khuyên mạnh mẽ + or else
  • You'd better apologize , or else she'll never forgive you.
    (Bạn tốt hơn hết nên xin lỗi đi, nếu không thì cô ấy sẽ không bao giờ tha thứ cho bạn đâu.)
  • We must leave now , or else we'll miss the train.
    (Chúng ta phải đi ngay bây giờ, nếu không thì chúng ta sẽ lỡ tàu mất.)

Idioms

  • Do it, or else!

    Làm đi, nếu không thì (hậu quả sẽ khó lường)! (Một lời đe dọa hoặc cảnh báo mạnh mẽ)

    "Finish cleaning your room, or else!"

    (Dọn dẹp phòng của con đi, nếu không thì biết tay mẹ!)

  • You'll regret it, or else!

    Bạn sẽ phải hối hận đấy, nếu không thì (hậu quả sẽ còn tệ hơn)! (Một lời đe dọa ngụ ý)

    "Don't mess with me. You'll regret it, or else!"

    (Đừng đùa với tôi. Anh sẽ phải hối hận đấy, nếu không thì!)

  • It's X or else.

    Chỉ có lựa chọn X, nếu không thì (sẽ có hậu quả xấu). (Nhấn mạnh rằng không có lựa chọn nào khác)

    "It's either my way or else."

    (Chỉ có làm theo cách của tôi, nếu không thì không còn lựa chọn nào khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

or else

Liên từ (Conjunction)
Lật mặt

Được dùng để chỉ điều gì sẽ xảy ra nếu ai đó không làm điều gì đó.

"You must apologize, or else you'll be in trouble."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time you arrive, I will have finished the report, or else my boss will be very disappointed.
Đến lúc bạn đến, tôi sẽ hoàn thành xong bản báo cáo, nếu không thì sếp của tôi sẽ rất thất vọng.
Phủ định
She won't have submitted the application by the deadline, or else she would have told us already.
Cô ấy sẽ không nộp đơn đăng ký trước thời hạn đâu, nếu không thì cô ấy đã nói với chúng ta rồi.
Nghi vấn
Will they have completed the project by next week, or else will we need to extend the deadline?
Liệu họ có hoàn thành dự án vào tuần tới không, nếu không thì chúng ta có cần gia hạn thời gian không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "or else".

Lời cảnh báo và tối hậu thư

Trong văn hóa phương Tây, 'or else' thường được dùng để đưa ra một tối hậu thư (ultimatum) hoặc lời cảnh báo. Nó ngụ ý rằng nếu hành động được yêu cầu không được thực hiện, một hậu quả tiêu cực hoặc hình phạt sẽ xảy ra. Điều này phổ biến trong các tình huống từ cha mẹ răn đe con cái ('Eat your vegetables, or else!') đến các cuộc đàm phán hoặc đe dọa nghiêm trọng hơn.

Khía cạnh hài hước hoặc kịch tính

Mặc dù thường mang tính đe dọa, 'or else' cũng có thể được sử dụng một cách hài hước hoặc kịch tính trong giao tiếp hàng ngày hoặc trong các bộ phim, truyện. Khi được nói với một nụ cười, nó có thể biến một lời đe dọa nghiêm túc thành một câu nói đùa, nhưng vẫn giữ được ý nghĩa ngụ ý về hậu quả nếu không tuân theo. Ngược lại, trong các tình huống căng thẳng, nó tăng thêm phần kịch tính cho lời cảnh báo.