or else
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Used to indicate what will happen if someone does not do something.
Vietnamese Meaning
Được dùng để chỉ điều gì sẽ xảy ra nếu ai đó không làm điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You must apologize, or else you'll be in trouble."
"Bạn phải xin lỗi, nếu không bạn sẽ gặp rắc rối."
-
"Do as I say, or else!"
"Làm theo lời tôi, nếu không thì liệu hồn đấy!"
-
"Put that down, or else I'll call the police."
"Bỏ cái đó xuống, nếu không tôi sẽ gọi cảnh sát."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "or else" thường được sử dụng để đưa ra một cảnh báo hoặc đe dọa về hậu quả nếu không tuân thủ một mệnh lệnh hoặc yêu cầu nào đó. Nó mang sắc thái mạnh mẽ và có tính răn đe. So với các cách diễn đạt khác như "otherwise" hoặc "if not", "or else" mang tính trực tiếp và cấp bách hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Hurry up , or else you'll be late! (Nhanh lên, nếu không thì bạn sẽ bị trễ đấy!)
-
Do your homework , or else you can't watch TV. (Làm bài tập đi, nếu không thì con sẽ không được xem TV đâu.)
-
You'd better apologize , or else she'll never forgive you. (Bạn tốt hơn hết nên xin lỗi đi, nếu không thì cô ấy sẽ không bao giờ tha thứ cho bạn đâu.)
-
We must leave now , or else we'll miss the train. (Chúng ta phải đi ngay bây giờ, nếu không thì chúng ta sẽ lỡ tàu mất.)
Idioms
-
Do it, or else!
Làm đi, nếu không thì (hậu quả sẽ khó lường)! (Một lời đe dọa hoặc cảnh báo mạnh mẽ)
"Finish cleaning your room, or else!"
(Dọn dẹp phòng của con đi, nếu không thì biết tay mẹ!)
-
You'll regret it, or else!
Bạn sẽ phải hối hận đấy, nếu không thì (hậu quả sẽ còn tệ hơn)! (Một lời đe dọa ngụ ý)
"Don't mess with me. You'll regret it, or else!"
(Đừng đùa với tôi. Anh sẽ phải hối hận đấy, nếu không thì!)
-
It's X or else.
Chỉ có lựa chọn X, nếu không thì (sẽ có hậu quả xấu). (Nhấn mạnh rằng không có lựa chọn nào khác)
"It's either my way or else."
(Chỉ có làm theo cách của tôi, nếu không thì không còn lựa chọn nào khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
or else
Liên từ (Conjunction)Được dùng để chỉ điều gì sẽ xảy ra nếu ai đó không làm điều gì đó.
"You must apologize, or else you'll be in trouble."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time you arrive, I will have finished the report, or else my boss will be very disappointed. |
Đến lúc bạn đến, tôi sẽ hoàn thành xong bản báo cáo, nếu không thì sếp của tôi sẽ rất thất vọng. |
| Phủ định | She won't have submitted the application by the deadline, or else she would have told us already. |
Cô ấy sẽ không nộp đơn đăng ký trước thời hạn đâu, nếu không thì cô ấy đã nói với chúng ta rồi. |
| Nghi vấn | Will they have completed the project by next week, or else will we need to extend the deadline? |
Liệu họ có hoàn thành dự án vào tuần tới không, nếu không thì chúng ta có cần gia hạn thời gian không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "or else".
