if not
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Used to introduce the only circumstances under which the statement being made is not true.
Vietnamese Meaning
Được sử dụng để giới thiệu các trường hợp duy nhất mà tuyên bố đang được đưa ra không đúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We should leave now if not sooner."
"Chúng ta nên rời đi ngay bây giờ nếu không thì sớm hơn."
-
"You should apologize, if not, there will be consequences."
"Bạn nên xin lỗi, nếu không, sẽ có hậu quả."
-
"It needs to be done by tomorrow, if not earlier."
"Nó cần phải được hoàn thành trước ngày mai, nếu không thì sớm hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"If not" thường được sử dụng để đưa ra một điều kiện phủ định, một ngoại lệ hoặc một khả năng khác trái ngược với điều đã nói trước đó. Nó thường theo sau một mệnh đề và có thể được sử dụng để rút gọn một mệnh đề "if...not" đầy đủ. So với "unless", "if not" mang tính tổng quát hơn và không nhất thiết biểu thị một điều kiện loại trừ duy nhất. "Unless" ngụ ý một điều kiện mà nếu không có nó, điều gì đó sẽ xảy ra, trong khi "if not" đơn giản chỉ ra rằng nếu điều gì đó không đúng, thì một kết quả khác sẽ xảy ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
difficult difficult, if not impossible (khó khăn, nếu không muốn nói là bất khả thi)
-
good good, if not excellent (tốt, nếu không muốn nói là xuất sắc)
-
crucial crucial, if not vital (quan trọng, nếu không muốn nói là thiết yếu)
-
many many, if not most (nhiều, nếu không muốn nói là hầu hết)
-
all all, if not all of them (tất cả, nếu không muốn nói là toàn bộ trong số chúng)
-
few few, if not none (ít, nếu không muốn nói là không có ai/cái nào)
-
if not for you if not for you (nếu không nhờ có bạn)
-
if not for the rain if not for the rain (nếu không vì cơn mưa)
-
if not for their help if not for their help (nếu không nhờ sự giúp đỡ của họ)
Idioms
-
if not for (someone/something)
Nếu không vì/nhờ có ai đó/điều gì đó (thì điều khác đã xảy ra/sẽ xảy ra)
"If not for the doctor's quick action, he might not have survived."
(Nếu không nhờ hành động nhanh chóng của bác sĩ, anh ấy có thể đã không qua khỏi.)
-
if not now, when?
Nếu không phải bây giờ thì khi nào? (nhấn mạnh sự cấp bách, cần hành động ngay lập tức)
"You've been thinking about learning a new language for years. If not now, when?"
(Bạn đã nghĩ đến việc học một ngôn ngữ mới nhiều năm rồi. Nếu không phải bây giờ thì khi nào?)
-
if not, why not?
Nếu không, tại sao không? (thường dùng để thách thức, khuyến khích suy nghĩ hoặc hành động)
"Have you considered applying for the scholarship? If not, why not?"
(Bạn đã cân nhắc nộp đơn xin học bổng chưa? Nếu chưa, tại sao không?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
if not
ConjunctionĐược sử dụng để giới thiệu các trường hợp duy nhất mà tuyên bố đang được đưa ra không đúng.
"We should leave now if not sooner."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To succeed, if not immediately, eventually requires perseverance. |
Để thành công, nếu không ngay lập tức, cuối cùng cần sự kiên trì. |
| Phủ định | Not to give up, if not winning, is still an admirable quality. |
Không bỏ cuộc, ngay cả khi không chiến thắng, vẫn là một phẩm chất đáng ngưỡng mộ. |
| Nghi vấn | Is it better to try and fail, if not succeeding the first time, or not to try at all? |
Có tốt hơn không khi cố gắng và thất bại, nếu không thành công ngay lần đầu, hay là không cố gắng gì cả? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If not, I will go to the library. |
Nếu không, tôi sẽ đến thư viện. |
| Phủ định | If not, you will not pass the exam. |
Nếu không, bạn sẽ không vượt qua kỳ thi. |
| Nghi vấn | If not, will she come to the party? |
Nếu không, cô ấy có đến bữa tiệc không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If not for the heavy rain, they will have been playing football for three hours by the time we arrive. |
Nếu không vì trời mưa lớn, họ sẽ chơi bóng đá được ba tiếng đồng hồ vào thời điểm chúng ta đến. |
| Phủ định | If not for her quick thinking, she won't have been working on this project for long when the deadline arrives. |
Nếu không nhờ có tư duy nhanh nhạy, cô ấy sẽ không làm việc cho dự án này được lâu khi thời hạn đến. |
| Nghi vấn | If not for the power outage, will you have been studying for the exam all night? |
Nếu không vì cúp điện, bạn có phải đã học bài cho kỳ thi cả đêm không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If not, she has already finished the project ahead of schedule. |
Nếu không, cô ấy đã hoàn thành dự án trước thời hạn rồi. |
| Phủ định | If not, he hasn't submitted the report yet. |
Nếu không, anh ấy vẫn chưa nộp báo cáo. |
| Nghi vấn | If not, has the team completed the initial testing phase? |
Nếu không, đội đã hoàn thành giai đoạn thử nghiệm ban đầu chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "if not".
