(Top Banner Ad)
unless
B1
Liên từ B1 Đời sống hàng ngày

unless

UK: /ənˈlɛs/ • US: /ənˈlɛs/

Nghĩa tiếng Việt

trừ khi nếu không nếu không thì
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

except if (used to introduce the case in which something will not be true or will not happen)

Vietnamese Meaning

trừ khi (dùng để giới thiệu trường hợp mà điều gì đó sẽ không đúng hoặc sẽ không xảy ra)

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I won't go unless you come with me."

    "Tôi sẽ không đi trừ khi bạn đi cùng tôi."

  • "Unless you hurry, you'll miss the train."

    "Trừ khi bạn nhanh lên, bạn sẽ lỡ chuyến tàu."

  • "You won't pass the exam unless you study hard."

    "Bạn sẽ không đậu kỳ thi trừ khi bạn học hành chăm chỉ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective/Adverb less ít hơn, kém hơn (thành phần cấu tạo nên 'unless' và là từ gốc)
Suffix -less hậu tố mang nghĩa 'không có, thiếu' (ví dụ: jobless - không có việc làm, harmless - vô hại)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
on lesse
Middle English
unlesse
Modern English
unless

Nguồn gốc 'trừ khi'

Từ 'unless' có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Anh cổ 'on lesse', có nghĩa là 'nếu không' hoặc 'trên cơ sở ít hơn'. Qua thời gian, đặc biệt trong tiếng Anh Trung đại, cụm từ này đã được rút gọn và biến đổi thành 'unless' như chúng ta dùng ngày nay. Nó vẫn giữ ý nghĩa là 'nếu... không' hoặc 'trừ khi'.

Usage Note

Từ 'unless' đưa ra một điều kiện phủ định. Nó tương đương với 'if not'. Sự khác biệt tinh tế với 'except' là 'unless' thường dùng với toàn bộ mệnh đề, còn 'except' thường dùng với danh từ hoặc cụm danh từ. 'Unless' nhấn mạnh một điều kiện cần thiết để một kết quả nào đó không xảy ra. Ví dụ: 'I won't go unless it stops raining' (Tôi sẽ không đi trừ khi trời tạnh mưa).

Collocations (Từ đi kèm)

Common Phrases with Unless
  • unless unless you want to
    (trừ khi bạn muốn)
  • unless unless it rains
    (trừ khi trời mưa)
  • unless unless there's a problem
    (trừ khi có vấn đề)
  • unless unless I'm mistaken
    (trừ khi tôi nhầm lẫn)
  • unless unless absolutely necessary
    (trừ khi thực sự cần thiết)
Formal/Legal Collocations
  • unless unless otherwise specified
    (trừ khi có quy định khác)
  • unless unless expressly stated
    (trừ khi được nêu rõ)
  • unless unless prohibited by law
    (trừ khi bị luật pháp cấm)

Idioms

  • unless I'm much mistaken

    trừ khi tôi nhầm to (thường dùng khi bạn khá chắc chắn về điều gì đó)

    "Unless I'm much mistaken, that's the manager coming this way."

    (Trừ khi tôi nhầm to, đó là quản lý đang đi về phía này.)

  • unless you count...

    trừ khi bạn tính đến... (dùng để loại trừ một trường hợp cụ thể khỏi một nhận định chung)

    "Nobody was there, unless you count the dog."

    (Không có ai ở đó cả, trừ khi bạn tính con chó.)

  • unless otherwise stated/specified

    trừ khi có quy định/nêu rõ khác

    "All prices are in US dollars unless otherwise stated."

    (Tất cả giá đều tính bằng đô la Mỹ trừ khi có quy định khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unless

Liên từ
Lật mặt

trừ khi (dùng để giới thiệu trường hợp mà điều gì đó sẽ không đúng hoặc sẽ không xảy ra)

"I won't go unless you come with me."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unless".

Vai trò trong các điều khoản và quy tắc

'Unless' đóng một vai trò quan trọng trong việc thiết lập các điều kiện, quy tắc và ngoại lệ. Trong các văn bản pháp luật, hợp đồng, hoặc hướng dẫn sử dụng, từ này thường được dùng để chỉ ra một điều kiện phủ định mà nếu không xảy ra thì một hành động hoặc kết quả nhất định sẽ diễn ra. Điều này giúp làm rõ phạm vi áp dụng của một quy định và chỉ ra những trường hợp đặc biệt không tuân theo quy tắc chung.

Biểu đạt sự linh hoạt và giới hạn

Trong giao tiếp hàng ngày, việc sử dụng 'unless' cho thấy khả năng linh hoạt nhưng cũng đặt ra giới hạn. Ví dụ, khi nói 'We'll go for a picnic unless it rains', người nói thể hiện ý định đi dã ngoại nhưng cũng nhận thức và chấp nhận khả năng thời tiết xấu có thể ngăn cản kế hoạch. Nó giúp người nghe hiểu rõ các yếu tố có thể thay đổi tình hình.