(Top Banner Ad)
orbital period
Thiên văn học

orbital period

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun orbit Quỹ đạo (đường đi của một vật thể quanh vật thể khác)
Noun periodicity Tính chu kỳ, tính định kỳ
Verb orbit Bay theo quỹ đạo, quay quanh
Adjective periodic Có tính chu kỳ, định kỳ
Adverb periodically Một cách định kỳ, theo chu kỳ

Subject Area

Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
orbis (vòng tròn, đĩa)
Greek
periodos (đi một vòng, chu kỳ)
Latin
orbita (đường đi, lối mòn)
Latin
periodus (chu kỳ)
English
orbital
English
period

Nguồn gốc 'Orbital'

'Orbital' bắt nguồn từ từ 'orbita' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là "đường ray" hoặc "lối đi". Từ 'orbita' lại đến từ 'orbis', tức là "hình tròn" hay "đĩa". Do đó, 'orbital' liên quan đến quỹ đạo hình tròn mà các vật thể bay theo trong không gian.

Nguồn gốc 'Period'

Từ 'period' có nguồn gốc từ 'periodos' trong tiếng Hy Lạp cổ, được ghép từ 'peri-' (xung quanh) và 'hodos' (con đường, cách đi). Nó ban đầu có nghĩa là "đi một vòng" hay "một chu kỳ hoàn chỉnh". Điều này rất phù hợp với ý nghĩa của "orbital period" là thời gian để hoàn thành một vòng quỹ đạo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + orbital period
  • short short orbital period
    (chu kỳ quỹ đạo ngắn)
  • long long orbital period
    (chu kỳ quỹ đạo dài)
  • sidereal sidereal orbital period
    (chu kỳ quỹ đạo thiên văn)
  • average average orbital period
    (chu kỳ quỹ đạo trung bình)
Verb + orbital period
  • complete complete an orbital period
    (hoàn thành một chu kỳ quỹ đạo)
  • determine determine the orbital period
    (xác định chu kỳ quỹ đạo)
  • calculate calculate the orbital period
    (tính toán chu kỳ quỹ đạo)
  • measure measure the orbital period
    (đo chu kỳ quỹ đạo)

Idioms

  • the orbital period of a planet/satellite

    chu kỳ quỹ đạo của một hành tinh/vệ tinh

    "The orbital period of Earth around the Sun is approximately 365 days."

    (Chu kỳ quỹ đạo của Trái Đất quay quanh Mặt Trời xấp xỉ 365 ngày.)

  • to complete an orbital period

    hoàn thành một chu kỳ quỹ đạo

    "It takes Mars about 687 Earth days to complete one orbital period."

    (Sao Hỏa mất khoảng 687 ngày Trái Đất để hoàn thành một chu kỳ quỹ đạo.)

  • within an orbital period

    trong vòng một chu kỳ quỹ đạo

    "Many changes can occur on a planet's surface within an orbital period."

    (Nhiều thay đổi có thể xảy ra trên bề mặt một hành tinh trong vòng một chu kỳ quỹ đạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

orbital period

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "orbital period".

Năm và Cuộc sống của chúng ta

Chu kỳ quỹ đạo của Trái Đất quanh Mặt Trời đã định hình nên khái niệm "năm" trong đời sống con người, ảnh hưởng đến lịch, mùa vụ, lễ hội và chu kỳ sinh học. Hiểu biết về chu kỳ quỹ đạo giúp chúng ta tổ chức cuộc sống và dự đoán các sự kiện thiên văn.

Các Cột mốc Thám hiểm Không gian

Việc tính toán chính xác chu kỳ quỹ đạo là yếu tố sống còn trong thám hiểm không gian. Nó giúp các nhà khoa học phóng vệ tinh vào đúng quỹ đạo, lập kế hoạch cho các sứ mệnh liên hành tinh và đảm bảo tàu vũ trụ đến đích an toàn, đúng lúc.