(Top Banner Ad)
orbit
B2
danh từ B2 Thiên văn học, Vật lý, Đời sống hàng ngày

orbit

UK: /ˈɔːbɪt/ • US: /ˈɔːrbɪt/

Nghĩa tiếng Việt

quỹ đạo vòng quanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The curved path of a celestial object or spacecraft around a star, planet, or moon, especially one that is periodic.

Vietnamese Meaning

Quỹ đạo cong của một thiên thể hoặc tàu vũ trụ quanh một ngôi sao, hành tinh hoặc mặt trăng, đặc biệt là một quỹ đạo có tính chu kỳ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Earth takes approximately 365 days to complete one orbit around the Sun."

    "Trái Đất mất khoảng 365 ngày để hoàn thành một vòng quỹ đạo quanh Mặt Trời."

  • "The satellite is now in a stable orbit."

    "Vệ tinh hiện đang ở trong một quỹ đạo ổn định."

  • "He's been orbiting around her for weeks, trying to get her attention."

    "Anh ấy đã lượn lờ quanh cô ấy hàng tuần, cố gắng thu hút sự chú ý của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun orbit quỹ đạo; phạm vi ảnh hưởng
Verb orbit đi theo quỹ đạo, xoay quanh
Adjective orbital thuộc về quỹ đạo
Noun orbital electron quỹ đạo
Noun orbiter vệ tinh quay quanh, tàu vũ trụ quay quanh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thiên văn học, Vật lý, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
orbis
Latin
orbita
English
orbit

Từ Vòng Tròn đến Quỹ Đạo

Từ nguyên của 'orbit' bắt nguồn từ tiếng Latin 'orbis', có nghĩa là 'vòng tròn' hoặc 'đĩa'. Sau đó, nó phát triển thành 'orbita', dùng để chỉ 'đường đi của bánh xe' hay 'con đường mòn'. Đến thế kỷ 17, từ này được tiếp nhận vào tiếng Anh và bắt đầu được sử dụng để miêu tả con đường cong mà một thiên thể đi theo quanh một vật thể khác trong không gian. Thật thú vị khi một khái niệm vũ trụ lại có nguồn gốc từ hình ảnh quen thuộc của bánh xe trên mặt đất!

Usage Note

Từ 'orbit' thường được dùng để chỉ quỹ đạo của các vật thể trong không gian, nhưng cũng có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ phạm vi ảnh hưởng hoặc hoạt động của một người hoặc vật.

Prepositions

in around

in: Diễn tả vật thể nằm trong quỹ đạo đó. Ví dụ: 'The satellite is in orbit around the Earth.' around: Diễn tả chuyển động xoay quanh một vật thể khác. Ví dụ: 'The Earth orbits around the Sun.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + orbit
  • elliptical elliptical orbit
    (quỹ đạo hình elip)
  • circular circular orbit
    (quỹ đạo hình tròn)
  • low low orbit
    (quỹ đạo thấp)
  • high high orbit
    (quỹ đạo cao)
  • geostationary geostationary orbit
    (quỹ đạo địa tĩnh)
Verb + orbit
  • enter enter orbit
    (đi vào quỹ đạo)
  • put put something into orbit
    (đưa cái gì đó vào quỹ đạo)
  • launch launch into orbit
    (phóng vào quỹ đạo)
  • revolve around revolve around an orbit
    (quay quanh một quỹ đạo)
  • leave leave orbit
    (rời quỹ đạo)
Prepositional Phrases
  • in in orbit
    (đang bay trên quỹ đạo)
  • into go into orbit
    (đi vào quỹ đạo)
  • out of knock something out of orbit
    (làm chệch quỹ đạo của cái gì đó (nghĩa đen hoặc bóng))

Idioms

  • fall out of someone's orbit

    Không còn ở gần ai đó; mất liên lạc hoặc không còn bị ảnh hưởng bởi ai đó.

    "After she moved to another city, she slowly fell out of his orbit."

    (Sau khi cô ấy chuyển đến thành phố khác, cô ấy dần dần không còn liên lạc hay bị anh ấy ảnh hưởng nữa.)

  • enter someone's orbit

    Bắt đầu tương tác, làm quen hoặc trở thành một phần trong cuộc sống/phạm vi ảnh hưởng của ai đó.

    "He entered her orbit when they started working on the same project."

    (Anh ấy bắt đầu tương tác với cô ấy khi họ cùng làm chung dự án.)

  • send someone into orbit

    Làm ai đó rất tức giận, hoặc rất phấn khích/vui sướng (thường dùng với nghĩa tiêu cực hơn).

    "The news of the cancelled flight sent the passengers into orbit."

    (Tin tức về chuyến bay bị hủy đã khiến hành khách vô cùng tức giận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

orbit

danh từ
Lật mặt

Quỹ đạo cong của một thiên thể hoặc tàu vũ trụ quanh một ngôi sao, hành tinh hoặc mặt trăng, đặc biệt là một quỹ đạo có tính chu kỳ.

"The Earth takes approximately 365 days to complete one orbit around the Sun."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "orbit".

Vũ Trụ và Khám Phá

Khái niệm 'orbit' gắn liền mật thiết với lịch sử khám phá vũ trụ của loài người. Từ việc phóng vệ tinh nhân tạo đầu tiên Sputnik 1 vào quỹ đạo Trái Đất năm 1957, cho đến các trạm vũ trụ quốc tế và các sứ mệnh khám phá hành tinh khác, 'orbit' là con đường mà các thiết bị và con người đi theo để tiếp cận và tìm hiểu không gian rộng lớn. Nó biểu tượng cho sự tiến bộ khoa học và khát vọng chinh phục vũ trụ của con người.

Quỹ Đạo Xã Hội và Mối Quan Hệ

Trong giao tiếp hàng ngày, 'orbit' còn được dùng một cách ẩn dụ để chỉ phạm vi ảnh hưởng hoặc các mối quan hệ xã hội của một người. Khi nói ai đó 'in your orbit', nghĩa là họ ở gần bạn, bạn có thể tương tác với họ hoặc họ là một phần trong cuộc sống của bạn. Tương tự, nếu bạn 'fall out of someone's orbit', bạn mất liên lạc hoặc không còn liên quan đến cuộc sống hay ảnh hưởng của người đó nữa, giống như một vệ tinh chệch khỏi quỹ đạo.