orbit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The curved path of a celestial object or spacecraft around a star, planet, or moon, especially one that is periodic.
Vietnamese Meaning
Quỹ đạo cong của một thiên thể hoặc tàu vũ trụ quanh một ngôi sao, hành tinh hoặc mặt trăng, đặc biệt là một quỹ đạo có tính chu kỳ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Earth takes approximately 365 days to complete one orbit around the Sun."
"Trái Đất mất khoảng 365 ngày để hoàn thành một vòng quỹ đạo quanh Mặt Trời."
-
"The satellite is now in a stable orbit."
"Vệ tinh hiện đang ở trong một quỹ đạo ổn định."
-
"He's been orbiting around her for weeks, trying to get her attention."
"Anh ấy đã lượn lờ quanh cô ấy hàng tuần, cố gắng thu hút sự chú ý của cô ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'orbit' thường được dùng để chỉ quỹ đạo của các vật thể trong không gian, nhưng cũng có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ phạm vi ảnh hưởng hoặc hoạt động của một người hoặc vật.
Prepositions
in: Diễn tả vật thể nằm trong quỹ đạo đó. Ví dụ: 'The satellite is in orbit around the Earth.' around: Diễn tả chuyển động xoay quanh một vật thể khác. Ví dụ: 'The Earth orbits around the Sun.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
elliptical elliptical orbit (quỹ đạo hình elip)
-
circular circular orbit (quỹ đạo hình tròn)
-
low low orbit (quỹ đạo thấp)
-
high high orbit (quỹ đạo cao)
-
geostationary geostationary orbit (quỹ đạo địa tĩnh)
-
enter enter orbit (đi vào quỹ đạo)
-
put put something into orbit (đưa cái gì đó vào quỹ đạo)
-
launch launch into orbit (phóng vào quỹ đạo)
-
revolve around revolve around an orbit (quay quanh một quỹ đạo)
-
leave leave orbit (rời quỹ đạo)
-
in in orbit (đang bay trên quỹ đạo)
-
into go into orbit (đi vào quỹ đạo)
-
out of knock something out of orbit (làm chệch quỹ đạo của cái gì đó (nghĩa đen hoặc bóng))
Idioms
-
fall out of someone's orbit
Không còn ở gần ai đó; mất liên lạc hoặc không còn bị ảnh hưởng bởi ai đó.
"After she moved to another city, she slowly fell out of his orbit."
(Sau khi cô ấy chuyển đến thành phố khác, cô ấy dần dần không còn liên lạc hay bị anh ấy ảnh hưởng nữa.)
-
enter someone's orbit
Bắt đầu tương tác, làm quen hoặc trở thành một phần trong cuộc sống/phạm vi ảnh hưởng của ai đó.
"He entered her orbit when they started working on the same project."
(Anh ấy bắt đầu tương tác với cô ấy khi họ cùng làm chung dự án.)
-
send someone into orbit
Làm ai đó rất tức giận, hoặc rất phấn khích/vui sướng (thường dùng với nghĩa tiêu cực hơn).
"The news of the cancelled flight sent the passengers into orbit."
(Tin tức về chuyến bay bị hủy đã khiến hành khách vô cùng tức giận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
orbit
danh từQuỹ đạo cong của một thiên thể hoặc tàu vũ trụ quanh một ngôi sao, hành tinh hoặc mặt trăng, đặc biệt là một quỹ đạo có tính chu kỳ.
"The Earth takes approximately 365 days to complete one orbit around the Sun."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "orbit".
