(Top Banner Ad)
orderly
B2
Tính từ B2 Tổng quát

orderly

UK: /ˈɔːdəli/ • US: /ˈɔːrdərli/

Nghĩa tiếng Việt

ngăn nắp có trật tự nề nếp kỷ luật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Neat and well organized.

Vietnamese Meaning

Gọn gàng và có trật tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The files were arranged in an orderly fashion."

    "Các tập tin được sắp xếp một cách trật tự."

  • "The classroom was very orderly and clean."

    "Lớp học rất trật tự và sạch sẽ."

  • "The soldiers stood in an orderly line."

    "Những người lính đứng thành một hàng trật tự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun order sự sắp xếp, trật tự, mệnh lệnh, đơn đặt hàng
Noun orderliness sự ngăn nắp, sự có trật tự
Noun disorder sự hỗn loạn, rối loạn
Verb order sắp xếp, ra lệnh, đặt hàng
Adjective ordered được sắp xếp, có trật tự
Adjective disorderly mất trật tự, lộn xộn, hỗn loạn
Adverb orderly một cách có trật tự, ngăn nắp
Adverb disorderly một cách hỗn loạn, mất trật tự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ordo
Old French
ordre
Middle English
ordre
English
order
English
orderly

Nguồn gốc của 'Orderly'

Từ 'orderly' có nguồn gốc từ từ 'ordo' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sự sắp xếp', 'hàng ngũ', hoặc 'trật tự'. Từ này đã trải qua quá trình phát triển qua tiếng Pháp cổ ('ordre') rồi vào tiếng Anh trung cổ ('ordre'), cuối cùng trở thành 'order'. Hậu tố '-ly' sau đó được thêm vào 'order' để tạo thành tính từ và trạng từ 'orderly', ban đầu mang nghĩa 'có trật tự', 'ngăn nắp'. Về sau, 'orderly' còn được dùng làm danh từ để chỉ người làm công việc hỗ trợ trong bệnh viện hoặc quân đội.

Usage Note

Từ 'orderly' thường mô tả một trạng thái hoặc tình huống mà mọi thứ được sắp xếp và duy trì theo một cách có trật tự. Nó nhấn mạnh tính hệ thống và sự ngăn nắp. So với 'organized', 'orderly' có thể nhấn mạnh đến vẻ bề ngoài và sự tuân thủ một quy trình hơn. Ví dụ: một văn phòng 'organized' có thể có nhiều tài liệu nhưng dễ tìm kiếm, trong khi một văn phòng 'orderly' có thể có ít tài liệu hơn và mọi thứ được đặt đúng chỗ.

Prepositions

in

Khi sử dụng với 'in', 'orderly' thường mô tả một trạng thái hoặc điều kiện cụ thể. Ví dụ: 'to keep things in an orderly manner' có nghĩa là giữ mọi thứ một cách có trật tự.

Collocations (Từ đi kèm)

Cách thức/Kiểu mẫu
  • in an in an orderly fashion
    (theo một cách có trật tự, ngăn nắp)
  • in an in an orderly manner
    (theo một cách có trật tự, có quy củ)
Mô tả người/vật/tình huống
  • an an orderly room
    (một căn phòng ngăn nắp, gọn gàng)
  • an an orderly person
    (một người có tính ngăn nắp, có kỷ luật)
  • an an orderly queue
    (một hàng đợi có trật tự)
  • an an orderly transition
    (một sự chuyển giao có trật tự)
Hành động/Duy trì
  • maintain maintain an orderly environment
    (duy trì một môi trường có trật tự)
  • keep keep things orderly
    (giữ mọi thứ ngăn nắp, có trật tự)
Danh từ (chỉ người)
  • a hospital a hospital orderly
    (một nhân viên hỗ trợ y tế (làm công việc dọn dẹp, di chuyển bệnh nhân))
  • an army an army orderly
    (một người lính phụ tá (trong quân đội, làm các công việc hỗ trợ))

Idioms

  • in an orderly fashion/manner

    theo một cách có trật tự, có quy củ, ngăn nắp

    "The students left the classroom in an orderly fashion."

    (Các học sinh rời lớp học một cách có trật tự.)

  • to keep an orderly house

    giữ nhà cửa ngăn nắp, gọn gàng và có tổ chức

    "She takes pride in keeping an orderly house, with everything in its place."

    (Cô ấy tự hào về việc giữ cho nhà cửa mình ngăn nắp, mọi thứ đều ở đúng vị trí.)

  • an orderly mind

    một trí óc ngăn nắp, có hệ thống (tư duy logic, có tổ chức)

    "Scientists often have an orderly mind, which helps them categorize and analyze data efficiently."

    (Các nhà khoa học thường có một trí óc ngăn nắp, điều này giúp họ phân loại và phân tích dữ liệu một cách hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

orderly

Tính từ
Lật mặt

Gọn gàng và có trật tự.

"The files were arranged in an orderly fashion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students arranged their desks in an orderly fashion after the teacher asked them to do so.
Học sinh sắp xếp bàn ghế một cách ngăn nắp sau khi giáo viên yêu cầu họ làm như vậy.
Phủ định
Although the manager wanted everything to be orderly, the documents were not filed correctly because the staff was undertrained.
Mặc dù người quản lý muốn mọi thứ được ngăn nắp, nhưng các tài liệu đã không được sắp xếp đúng cách vì nhân viên chưa được đào tạo bài bản.
Nghi vấn
If the documents are orderly, will it be easier to find them?
Nếu các tài liệu được sắp xếp ngăn nắp, việc tìm kiếm chúng có dễ dàng hơn không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the students are very orderly today!
Wow, hôm nay các học sinh trật tự quá!
Phủ định
Goodness, the classroom is not orderly at all.
Trời ơi, lớp học không hề ngăn nắp chút nào.
Nghi vấn
Oh my, is this library always so orderly?
Ôi trời, thư viện này lúc nào cũng trật tự vậy sao?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She kept her desk orderly.
Cô ấy giữ bàn làm việc của mình ngăn nắp.
Phủ định
The documents were not orderly arranged.
Các tài liệu không được sắp xếp ngăn nắp.
Nghi vấn
Is his room always so orderly?
Phòng của anh ấy có luôn ngăn nắp như vậy không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students kept their desks orderly.
Các học sinh giữ bàn học của họ ngăn nắp.
Phủ định
She didn't arrange the files in an orderly fashion.
Cô ấy đã không sắp xếp các tập tin một cách có trật tự.
Nghi vấn
Did the librarian organize the books in an orderly way?
Có phải thủ thư đã sắp xếp sách một cách có trật tự không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She keeps her desk orderly.
Cô ấy giữ bàn làm việc của mình ngăn nắp.
Phủ định
The classroom is not always orderly after the children leave.
Lớp học không phải lúc nào cũng ngăn nắp sau khi bọn trẻ rời đi.
Nghi vấn
Is the library always kept orderly by the staff?
Thư viện có luôn được nhân viên giữ ngăn nắp không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The files are orderly.
Các tập tin được sắp xếp ngăn nắp.
Phủ định
Isn't the classroom always orderly?
Lớp học có phải luôn ngăn nắp không?
Nghi vấn
Is his desk orderly?
Bàn làm việc của anh ấy có ngăn nắp không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the inspector arrives, the students will have arranged the desks in an orderly fashion.
Đến thời điểm thanh tra đến, học sinh sẽ đã sắp xếp bàn ghế một cách ngăn nắp.
Phủ định
By next week, the company won't have ensured an orderly transition to the new system.
Đến tuần sau, công ty sẽ chưa đảm bảo một quá trình chuyển đổi sang hệ thống mới một cách trật tự.
Nghi vấn
Will the soldiers have marched in an orderly line by the time the general arrives?
Liệu những người lính sẽ đã diễu hành thành một hàng trật tự vào thời điểm tướng quân đến?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This classroom is as orderly as a military barrack.
Lớp học này trật tự như một doanh trại quân đội.
Phủ định
Her desk isn't less orderly than mine.
Bàn làm việc của cô ấy không kém ngăn nắp hơn bàn của tôi.
Nghi vấn
Is his room the most orderly in the entire house?
Phòng của anh ấy có phải là ngăn nắp nhất trong toàn bộ ngôi nhà không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "orderly".

Sự coi trọng trật tự trong xã hội phương Tây

Trong nhiều xã hội phương Tây, việc duy trì trật tự và tuân thủ các quy tắc được đánh giá rất cao. Điều này thể hiện qua việc xếp hàng có trật tự (an orderly queue), tuân thủ luật giao thông, và sự mong đợi về các quy trình làm việc có tổ chức trong công sở và cuộc sống hàng ngày. 'Orderly' phản ánh giá trị này, ám chỉ sự ngăn nắp, có kỷ luật và tuân thủ quy tắc.

Vai trò của 'Orderly' trong bệnh viện và quân đội

Khi là danh từ, 'orderly' thường chỉ những nhân viên hỗ trợ trong bệnh viện hoặc quân đội. Họ không phải là bác sĩ, y tá hay sĩ quan cấp cao, nhưng đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì hoạt động trơn tru của tổ chức – từ việc di chuyển bệnh nhân, hỗ trợ các nhiệm vụ hậu cần, đến đảm bảo vệ sinh. Vai trò này nhấn mạnh tầm quan trọng của các vị trí hỗ trợ trong việc duy trì trật tự và hiệu quả của một hệ thống lớn.