(Top Banner Ad)
disorderly
B2
adjective B2 Luật pháp, Trật tự xã hội

disorderly

UK: /dɪsˈɔːdəli/ • US: /dɪsˈɔːrdərli/

Nghĩa tiếng Việt

hỗn loạn mất trật tự bừa bãi vô kỷ luật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Characterized by a lack of order; disruptive of discipline or peace.

Vietnamese Meaning

Thiếu trật tự; gây rối kỷ luật hoặc sự bình yên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police dispersed the disorderly crowd."

    "Cảnh sát đã giải tán đám đông hỗn loạn."

  • "His room was in a disorderly state."

    "Phòng của anh ấy trong tình trạng lộn xộn."

  • "The court found him guilty of disorderly conduct."

    "Tòa án tuyên anh ta phạm tội gây rối trật tự công cộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun order Trật tự, thứ tự, mệnh lệnh
Verb order Sắp xếp, ra lệnh, đặt hàng
Adjective orderly Có trật tự, ngăn nắp
Adverb orderly Một cách có trật tự, ngăn nắp
Noun disorder Sự mất trật tự, sự lộn xộn, rối loạn
Verb disorder Gây mất trật tự, làm rối loạn
Noun disorderliness Tình trạng vô trật tự, sự bừa bãi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Trật tự xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Latin
ordo
Old French
desordre
English
disorder
English
disorderly

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'disorderly' được tạo thành từ tiền tố 'dis-' có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại', và 'orderly' có nghĩa là 'có trật tự'. Ghép lại, nó có nghĩa là 'không có trật tự', 'bừa bãi' hoặc 'lộn xộn'.

Sự kết hợp từ Latin

Cụ thể hơn, 'dis-' đến từ tiếng Latin 'dis-' (tách rời, đi xa), còn 'order' (trật tự) đến từ tiếng Latin 'ordo' (sự sắp xếp). Khi kết hợp lại trong tiếng Pháp cổ thành 'desordre', và sau đó vào tiếng Anh thành 'disorder', rồi thêm hậu tố '-ly' để tạo thành tính từ/trạng từ 'disorderly'.

Usage Note

Từ 'disorderly' thường được dùng để mô tả hành vi, tình huống hoặc tập hợp người thiếu kỷ luật, không tuân thủ các quy tắc hoặc chuẩn mực. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, nhấn mạnh sự hỗn loạn và mất kiểm soát. Khác với 'messy', 'disorderly' tập trung vào sự vi phạm trật tự hơn là chỉ sự bừa bộn về mặt vật lý. So với 'chaotic', 'disorderly' có mức độ nghiêm trọng thấp hơn, thường chỉ sự tạm thời hoặc cục bộ, trong khi 'chaotic' ám chỉ sự hỗn loạn hoàn toàn và kéo dài.

Prepositions

in

Khi sử dụng với giới từ 'in', 'disorderly' thường mô tả tình trạng của một địa điểm hoặc tình huống. Ví dụ: 'The meeting was disorderly in its conduct' (Cuộc họp diễn ra hỗn loạn về cách điều hành).

Collocations (Từ đi kèm)

Disorderly + Noun
  • conduct disorderly conduct
    (Hành vi gây rối trật tự công cộng)
  • behaviour disorderly behaviour
    (Hành vi lộn xộn, vô kỷ luật)
  • crowd disorderly crowd
    (Đám đông lộn xộn, mất trật tự)
  • house disorderly house
    (Ngôi nhà có hoạt động bất hợp pháp/phi đạo đức)
  • appearance disorderly appearance
    (Vẻ ngoài lộn xộn, không gọn gàng)
Verb + disorderly
  • act act disorderly
    (Hành động lộn xộn, gây rối)
  • behave behave disorderly
    (Cư xử lộn xộn, vô trật tự)
  • live live disorderly
    (Sống bừa bãi, không ngăn nắp)

Idioms

  • disorderly conduct

    Hành vi gây rối trật tự công cộng (thường là một tội danh)

    "He was arrested for disorderly conduct during the protest."

    (Anh ta bị bắt vì hành vi gây rối trật tự công cộng trong cuộc biểu tình.)

  • disorderly house

    Nhà chứa/nơi hoạt động bất hợp pháp hoặc vô đạo đức

    "The police raided a suspected disorderly house in the neighbourhood."

    (Cảnh sát đã đột kích một ngôi nhà bị nghi ngờ là nơi hoạt động bất hợp pháp trong khu phố.)

  • in a disorderly fashion/manner

    Một cách lộn xộn, không theo thứ tự

    "The documents were piled in a disorderly fashion on the desk."

    (Các tài liệu được chất đống một cách lộn xộn trên bàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disorderly

adjective
Lật mặt

Thiếu trật tự; gây rối kỷ luật hoặc sự bình yên.

"The police dispersed the disorderly crowd."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disorderly".

Khái niệm 'Disorderly Conduct' trong luật pháp

Ở nhiều nước phương Tây, 'disorderly conduct' là một tội danh nhỏ trong luật hình sự, thường liên quan đến các hành vi gây rối loạn hòa bình, gây khó chịu hoặc xúc phạm công chúng, chẳng hạn như la hét, say xỉn nơi công cộng, hoặc gây gổ. Mức độ và hình phạt có thể khác nhau tùy thuộc vào từng tiểu bang hoặc quốc gia.

Trật tự và văn hóa công cộng

Khái niệm 'disorderly' thường được đặt trong bối cảnh các quy tắc xã hội và kỳ vọng về hành vi nơi công cộng. Một hành vi 'disorderly' có thể bị coi là thiếu tôn trọng, làm ảnh hưởng đến trải nghiệm của người khác hoặc thậm chí là vi phạm các chuẩn mực văn hóa về sự ngăn nắp, yên tĩnh.