(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ ordinal variable
C1

ordinal variable

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

biến thứ bậc biến định tính thứ bậc
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Ordinal variable'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại biến phân loại mà các hạng mục có một thứ tự hoặc xếp hạng có ý nghĩa.

Definition (English Meaning)

A type of categorical variable where the categories have a meaningful order or ranking.

Ví dụ Thực tế với 'Ordinal variable'

  • "The Likert scale is often used to measure an ordinal variable."

    "Thang đo Likert thường được sử dụng để đo một biến thứ bậc."

  • "Educational level (e.g., high school, bachelor's, master's) is an ordinal variable."

    "Trình độ học vấn (ví dụ: trung học phổ thông, cử nhân, thạc sĩ) là một biến thứ bậc."

  • "Customer satisfaction (e.g., very dissatisfied, dissatisfied, neutral, satisfied, very satisfied) is often measured as an ordinal variable."

    "Sự hài lòng của khách hàng (ví dụ: rất không hài lòng, không hài lòng, trung lập, hài lòng, rất hài lòng) thường được đo lường như một biến thứ bậc."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Ordinal variable'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: ordinal variable
  • Adjective: ordinal
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

ranked variable(biến được xếp hạng)

Trái nghĩa (Antonyms)

nominal variable(biến định danh)
interval variable(biến khoảng)
ratio variable(biến tỉ lệ)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thống kê

Ghi chú Cách dùng 'Ordinal variable'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Biến thứ bậc thể hiện một thứ tự tương đối giữa các giá trị, nhưng khoảng cách giữa các giá trị không nhất thiết phải bằng nhau. Ví dụ: xếp hạng sự hài lòng (rất không hài lòng, không hài lòng, trung lập, hài lòng, rất hài lòng) là một biến thứ bậc vì có một thứ tự tự nhiên từ thấp đến cao, nhưng sự khác biệt về mức độ hài lòng giữa 'không hài lòng' và 'trung lập' có thể không giống với sự khác biệt giữa 'hài lòng' và 'rất hài lòng'. Biến thứ bậc khác với biến định danh (nominal variable), nơi không có thứ tự giữa các hạng mục (ví dụ: màu sắc).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in

'Ordinal variable of': Thường được sử dụng để chỉ ra rằng biến là một loại biến thứ bậc. Ví dụ: 'This is an ordinal variable of satisfaction level.'
'Ordinal variable in': Thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiên cứu hoặc phân tích. Ví dụ: 'We are analyzing the ordinal variable in this dataset.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Ordinal variable'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)