(Top Banner Ad)
ordinal variable
C1
Danh từ C1 Thống kê

ordinal variable

UK: /ˈɔːdɪnl ˈveəriəbl/ • US: /ˈɔːrdɪnl ˈveriəbl/

Nghĩa tiếng Việt

biến thứ bậc biến định tính thứ bậc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of categorical variable where the categories have a meaningful order or ranking.

Vietnamese Meaning

Một loại biến phân loại mà các hạng mục có một thứ tự hoặc xếp hạng có ý nghĩa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Likert scale is often used to measure an ordinal variable."

    "Thang đo Likert thường được sử dụng để đo một biến thứ bậc."

  • "Educational level (e.g., high school, bachelor's, master's) is an ordinal variable."

    "Trình độ học vấn (ví dụ: trung học phổ thông, cử nhân, thạc sĩ) là một biến thứ bậc."

  • "Customer satisfaction (e.g., very dissatisfied, dissatisfied, neutral, satisfied, very satisfied) is often measured as an ordinal variable."

    "Sự hài lòng của khách hàng (ví dụ: rất không hài lòng, không hài lòng, trung lập, hài lòng, rất hài lòng) thường được đo lường như một biến thứ bậc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun order thứ tự, trật tự; đơn đặt hàng
Verb order sắp xếp; ra lệnh; đặt hàng
Adjective orderly có trật tự, ngăn nắp
Verb vary thay đổi, biến đổi
Noun variation sự biến đổi, sự khác biệt
Adjective various đa dạng, nhiều loại
Adjective invariable không thay đổi, bất biến

Synonyms

ranked variable (biến được xếp hạng)

Antonyms

nominal variable (biến định danh)interval variable (biến khoảng)ratio variable (biến tỉ lệ)

Related Words

Subject Area

Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ordo
Latin
ordinalis
English
ordinal
Latin
variabilis
Old French
variable
English
variable
English (Statistics)
ordinal variable

Nguồn gốc của 'Ordinal' (Thứ tự)

Từ 'ordinal' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'ordo', có nghĩa là 'thứ tự' hoặc 'dãy'. Hãy nghĩ về các con số thứ tự như 'thứ nhất', 'thứ hai' – chúng giúp chúng ta sắp xếp mọi thứ theo một trình tự rõ ràng. Trong thống kê, 'ordinal' ám chỉ dữ liệu có thể được xếp hạng nhưng khoảng cách giữa các thứ hạng không nhất thiết bằng nhau hoặc có ý nghĩa.

Nguồn gốc của 'Variable' (Biến số)

'Variable' (biến số) lại đến từ tiếng Latinh 'variabilis', mang ý nghĩa 'có thể thay đổi' hoặc 'không cố định'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ và tiếng Anh. Trong khoa học và thống kê, 'variable' dùng để chỉ bất kỳ yếu tố nào có thể thay đổi hoặc có các giá trị khác nhau, giúp chúng ta mô tả và phân tích sự đa dạng của thế giới.

Usage Note

Biến thứ bậc thể hiện một thứ tự tương đối giữa các giá trị, nhưng khoảng cách giữa các giá trị không nhất thiết phải bằng nhau. Ví dụ: xếp hạng sự hài lòng (rất không hài lòng, không hài lòng, trung lập, hài lòng, rất hài lòng) là một biến thứ bậc vì có một thứ tự tự nhiên từ thấp đến cao, nhưng sự khác biệt về mức độ hài lòng giữa 'không hài lòng' và 'trung lập' có thể không giống với sự khác biệt giữa 'hài lòng' và 'rất hài lòng'. Biến thứ bậc khác với biến định danh (nominal variable), nơi không có thứ tự giữa các hạng mục (ví dụ: màu sắc).

Prepositions

of in

'Ordinal variable of': Thường được sử dụng để chỉ ra rằng biến là một loại biến thứ bậc. Ví dụ: 'This is an ordinal variable of satisfaction level.'
'Ordinal variable in': Thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiên cứu hoặc phân tích. Ví dụ: 'We are analyzing the ordinal variable in this dataset.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ordinal variable
  • analyze analyze an ordinal variable
    (phân tích một biến thứ tự)
  • measure measure an ordinal variable
    (đo lường một biến thứ tự)
  • rank rank an ordinal variable
    (xếp hạng một biến thứ tự)
  • treat treat an ordinal variable
    (xử lý một biến thứ tự (trong phân tích))
Adjective + ordinal variable
  • dependent a dependent ordinal variable
    (một biến thứ tự phụ thuộc)
  • independent an independent ordinal variable
    (một biến thứ tự độc lập)
  • polytomous a polytomous ordinal variable
    (một biến thứ tự đa cấp)
Noun + ordinal variable
  • ordinal variable ordinal variable data
    (dữ liệu biến thứ tự)
  • ordinal variable ordinal variable scale
    (thang đo biến thứ tự)

Idioms

  • treat an ordinal variable as a categorical variable

    coi một biến thứ tự như một biến phân loại (trong thống kê)

    "When the number of categories is small, researchers often treat an ordinal variable as a categorical variable for certain analyses."

    (Khi số lượng hạng mục ít, các nhà nghiên cứu thường coi một biến thứ tự như một biến phân loại cho một số phân tích nhất định.)

  • measure an ordinal variable on a Likert scale

    đo lường một biến thứ tự bằng thang đo Likert

    "Customer satisfaction is often measured as an ordinal variable on a 5-point Likert scale."

    (Sự hài lòng của khách hàng thường được đo lường như một biến thứ tự trên thang đo Likert 5 điểm.)

  • analyze an ordinal variable using non-parametric tests

    phân tích một biến thứ tự bằng các kiểm định phi tham số

    "Due to the non-interval nature of the data, it's best to analyze an ordinal variable using non-parametric tests."

    (Do bản chất không phải là dữ liệu khoảng, tốt nhất nên phân tích một biến thứ tự bằng cách sử dụng các kiểm định phi tham số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ordinal variable

Danh từ
Lật mặt

Một loại biến phân loại mà các hạng mục có một thứ tự hoặc xếp hạng có ý nghĩa.

"The Likert scale is often used to measure an ordinal variable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Interestingly, this survey includes age groups, income brackets, and education levels, all ordinal variables.
Điều thú vị là, cuộc khảo sát này bao gồm các nhóm tuổi, bậc thu nhập và trình độ học vấn, tất cả đều là các biến thứ bậc.
Phủ định
No, identifying purely nominal data, such as colors, and ordinal variables, like satisfaction ratings, with the same analysis would be inappropriate.
Không, việc xác định dữ liệu danh nghĩa thuần túy, chẳng hạn như màu sắc, và các biến thứ bậc, chẳng hạn như xếp hạng mức độ hài lòng, bằng cùng một phân tích là không phù hợp.
Nghi vấn
So, after calculating frequencies, can we really say that one ordinal variable is significantly different from another?
Vậy, sau khi tính toán tần số, chúng ta có thực sự có thể nói rằng một biến thứ bậc khác biệt đáng kể so với một biến thứ bậc khác không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ordinal variable is crucial for understanding the order of categories in this dataset.
Biến thứ bậc rất quan trọng để hiểu thứ tự của các danh mục trong bộ dữ liệu này.
Phủ định
An ordinal variable isn't just about labeling; it also implies a specific sequence.
Một biến thứ bậc không chỉ là về việc gán nhãn; nó còn ngụ ý một trình tự cụ thể.
Nghi vấn
Is the ordinal variable properly encoded to reflect the intended ranking?
Biến thứ bậc có được mã hóa đúng cách để phản ánh thứ hạng dự kiến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ordinal variable".

Thứ hạng và Xếp loại trong Đời sống

Khái niệm về thứ tự và xếp hạng gắn liền với nhiều khía cạnh trong đời sống hàng ngày. Từ điểm số học sinh (A, B, C), bảng xếp hạng các trường đại học, đến các khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng (rất không hài lòng, không hài lòng, trung lập, hài lòng, rất hài lòng – còn gọi là thang đo Likert), tất cả đều là ví dụ của dữ liệu thứ tự. Biến thứ tự giúp chúng ta hiểu cách mọi người sắp xếp và đánh giá các sự vật, hiện tượng mà không cần một giá trị định lượng chính xác.

Ứng dụng trong Quyết định và Nghiên cứu

Trong kinh doanh, khoa học xã hội và nghiên cứu thị trường, việc phân tích biến thứ tự rất quan trọng. Ví dụ, một công ty có thể dùng dữ liệu về mức độ ưu tiên của khách hàng đối với các tính năng sản phẩm (biến thứ tự) để quyết định cải tiến. Các nhà xã hội học có thể dùng biến thứ tự để phân tích các cấp độ trong hệ thống phân cấp xã hội. Biến thứ tự giúp chuyển đổi những ý kiến và đánh giá chủ quan thành dữ liệu có thể phân tích được, từ đó hỗ trợ đưa ra các quyết định có cơ sở.