nominal variable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of categorical variable where data is divided into mutually exclusive, unordered categories.
Vietnamese Meaning
Một loại biến phân loại trong đó dữ liệu được chia thành các danh mục loại trừ lẫn nhau và không có thứ tự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Eye color (blue, brown, green) is a nominal variable."
"Màu mắt (xanh lam, nâu, xanh lục) là một biến danh nghĩa."
-
"Gender (male, female) is a common example of a nominal variable."
"Giới tính (nam, nữ) là một ví dụ phổ biến của biến danh nghĩa."
-
"Types of fruit (apple, banana, orange) represent a nominal variable."
"Các loại trái cây (táo, chuối, cam) đại diện cho một biến danh nghĩa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | name | tên gọi |
| Noun | nomination | sự đề cử, sự chỉ định |
| Verb | nominate | đề cử, chỉ định |
| Adverb | nominally | trên danh nghĩa, về mặt danh nghĩa |
| Noun | variation | sự biến đổi, sự thay đổi |
| Noun | variability | tính biến đổi, sự không ổn định |
| Verb | vary | thay đổi, biến đổi |
| Adjective | variable | có thể thay đổi, biến đổi được |
| Adverb | variably | một cách thay đổi, không nhất quán |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Biến danh nghĩa dùng để phân loại dữ liệu mà không có bất kỳ thứ tự hoặc giá trị số nào. Các danh mục chỉ đơn giản là khác nhau. Ví dụ, màu sắc (đỏ, xanh, vàng) là một biến danh nghĩa vì không có thứ tự tự nhiên giữa các màu. Khác với biến thứ bậc (ordinal variable) là các biến có thứ tự hoặc xếp hạng, ví dụ như mức độ hài lòng (rất hài lòng, hài lòng, không hài lòng). Không thể thực hiện các phép tính số học (cộng, trừ, nhân, chia) trên các biến danh nghĩa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
binary binary nominal variable (biến danh nghĩa nhị phân (chỉ có hai giá trị, ví dụ: nam/nữ))
-
categorical categorical nominal variable (biến danh nghĩa phân loại (liên quan đến các danh mục))
-
dichotomous dichotomous nominal variable (biến danh nghĩa lưỡng phân (có hai lựa chọn))
-
identify identify nominal variables (xác định các biến danh nghĩa)
-
code code nominal variables (mã hóa các biến danh nghĩa (gán số cho các danh mục để phân tích))
-
analyze analyze nominal variables (phân tích các biến danh nghĩa)
Idioms
-
Binary nominal variable
Biến danh nghĩa nhị phân (một loại biến danh nghĩa chỉ có hai giá trị, ví dụ: đúng/sai, có/không)
"Gender is often treated as a binary nominal variable in surveys."
(Giới tính thường được xem là một biến danh nghĩa nhị phân trong các khảo sát.)
-
Categorical nominal variable
Biến danh nghĩa phân loại (một thuật ngữ khác để chỉ biến danh nghĩa, nhấn mạnh việc nó phân loại dữ liệu thành các nhóm)
"Marital status is a common categorical nominal variable in demographic studies."
(Tình trạng hôn nhân là một biến danh nghĩa phân loại phổ biến trong các nghiên cứu nhân khẩu học.)
-
Polytomous nominal variable
Biến danh nghĩa đa phân (một loại biến danh nghĩa có nhiều hơn hai giá trị hoặc danh mục)
"Favorite color (red, blue, green) would be an example of a polytomous nominal variable."
(Màu sắc yêu thích (đỏ, xanh, lá cây) sẽ là một ví dụ về biến danh nghĩa đa phân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nominal variable
nounMột loại biến phân loại trong đó dữ liệu được chia thành các danh mục loại trừ lẫn nhau và không có thứ tự.
"Eye color (blue, brown, green) is a nominal variable."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A nominal variable is used to label variables without any quantitative value. |
Biến danh nghĩa được sử dụng để gán nhãn cho các biến mà không có bất kỳ giá trị định lượng nào. |
| Phủ định | This isn't a nominal variable because its values can be ranked. |
Đây không phải là một biến danh nghĩa vì các giá trị của nó có thể được xếp hạng. |
| Nghi vấn | Is blood type a nominal variable in this study? |
Nhóm máu có phải là một biến danh nghĩa trong nghiên cứu này không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Eye color is a nominal variable. |
Màu mắt là một biến danh nghĩa. |
| Phủ định | This isn't a nominal scale; it's an ordinal one. |
Đây không phải là thang đo danh nghĩa; nó là thang đo thứ bậc. |
| Nghi vấn | Is marital status considered a nominal variable? |
Tình trạng hôn nhân có được coi là một biến danh nghĩa không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Researchers have often used nominal variables in sociological studies. |
Các nhà nghiên cứu thường sử dụng biến danh nghĩa trong các nghiên cứu xã hội học. |
| Phủ định | The team has not yet determined if a nominal variable is the best fit for this analysis. |
Nhóm nghiên cứu vẫn chưa xác định liệu một biến danh nghĩa có phù hợp nhất cho phân tích này hay không. |
| Nghi vấn | Has the statistical software properly handled the nominal variable in the dataset? |
Phần mềm thống kê đã xử lý đúng biến danh nghĩa trong tập dữ liệu chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nominal variable".
