(Top Banner Ad)
nominal variable
C1
noun C1 Thống kê học

nominal variable

UK: /ˈnɒmɪnl ˈveəriəbl/ • US: /ˈnɑːmɪnl ˈveriəbl/

Nghĩa tiếng Việt

biến danh nghĩa biến định danh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of categorical variable where data is divided into mutually exclusive, unordered categories.

Vietnamese Meaning

Một loại biến phân loại trong đó dữ liệu được chia thành các danh mục loại trừ lẫn nhau và không có thứ tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Eye color (blue, brown, green) is a nominal variable."

    "Màu mắt (xanh lam, nâu, xanh lục) là một biến danh nghĩa."

  • "Gender (male, female) is a common example of a nominal variable."

    "Giới tính (nam, nữ) là một ví dụ phổ biến của biến danh nghĩa."

  • "Types of fruit (apple, banana, orange) represent a nominal variable."

    "Các loại trái cây (táo, chuối, cam) đại diện cho một biến danh nghĩa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun name tên gọi
Noun nomination sự đề cử, sự chỉ định
Verb nominate đề cử, chỉ định
Adverb nominally trên danh nghĩa, về mặt danh nghĩa
Noun variation sự biến đổi, sự thay đổi
Noun variability tính biến đổi, sự không ổn định
Verb vary thay đổi, biến đổi
Adjective variable có thể thay đổi, biến đổi được
Adverb variably một cách thay đổi, không nhất quán

Synonyms

Antonyms

ordinal variable (biến thứ bậc)interval variable (biến khoảng)ratio variable (biến tỷ lệ)

Related Words

Subject Area

Thống kê học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nomen
Latin
nominalis
Old French
nominal
English
nominal
Latin
varius
Latin
variare
Latin
variabilis
Old French
variable
English
variable

Nguồn gốc từ 'Nominal'

Từ 'nominal' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'nomen', có nghĩa là 'tên gọi'. Sau đó, nó phát triển thành 'nominalis' (thuộc về tên gọi) và đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ. Do đó, 'nominal' mang ý nghĩa liên quan đến danh nghĩa hoặc tên gọi, không phải giá trị số.

Nguồn gốc từ 'Variable'

Từ 'variable' (biến số) xuất phát từ tiếng Latinh 'varius' (nhiều loại, thay đổi) và động từ 'variare' (thay đổi). Từ đó hình thành 'variabilis' (có thể thay đổi) và được tiếp nhận vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Điều này giải thích tại sao một 'variable' là một thứ có thể thay đổi hoặc nhận nhiều giá trị khác nhau.

Ý nghĩa tổng hợp của 'Nominal Variable'

Khi kết hợp, 'nominal variable' (biến danh nghĩa) mô tả một loại dữ liệu mà các giá trị của nó chỉ dùng để phân loại hoặc đặt tên cho các danh mục khác nhau, mà không có thứ tự hay ý nghĩa số học nội tại. Ví dụ, giới tính (nam/nữ) hay màu sắc yêu thích (đỏ/xanh/vàng) là những biến danh nghĩa.

Usage Note

Biến danh nghĩa dùng để phân loại dữ liệu mà không có bất kỳ thứ tự hoặc giá trị số nào. Các danh mục chỉ đơn giản là khác nhau. Ví dụ, màu sắc (đỏ, xanh, vàng) là một biến danh nghĩa vì không có thứ tự tự nhiên giữa các màu. Khác với biến thứ bậc (ordinal variable) là các biến có thứ tự hoặc xếp hạng, ví dụ như mức độ hài lòng (rất hài lòng, hài lòng, không hài lòng). Không thể thực hiện các phép tính số học (cộng, trừ, nhân, chia) trên các biến danh nghĩa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nominal variable
  • binary binary nominal variable
    (biến danh nghĩa nhị phân (chỉ có hai giá trị, ví dụ: nam/nữ))
  • categorical categorical nominal variable
    (biến danh nghĩa phân loại (liên quan đến các danh mục))
  • dichotomous dichotomous nominal variable
    (biến danh nghĩa lưỡng phân (có hai lựa chọn))
Verb + nominal variable
  • identify identify nominal variables
    (xác định các biến danh nghĩa)
  • code code nominal variables
    (mã hóa các biến danh nghĩa (gán số cho các danh mục để phân tích))
  • analyze analyze nominal variables
    (phân tích các biến danh nghĩa)

Idioms

  • Binary nominal variable

    Biến danh nghĩa nhị phân (một loại biến danh nghĩa chỉ có hai giá trị, ví dụ: đúng/sai, có/không)

    "Gender is often treated as a binary nominal variable in surveys."

    (Giới tính thường được xem là một biến danh nghĩa nhị phân trong các khảo sát.)

  • Categorical nominal variable

    Biến danh nghĩa phân loại (một thuật ngữ khác để chỉ biến danh nghĩa, nhấn mạnh việc nó phân loại dữ liệu thành các nhóm)

    "Marital status is a common categorical nominal variable in demographic studies."

    (Tình trạng hôn nhân là một biến danh nghĩa phân loại phổ biến trong các nghiên cứu nhân khẩu học.)

  • Polytomous nominal variable

    Biến danh nghĩa đa phân (một loại biến danh nghĩa có nhiều hơn hai giá trị hoặc danh mục)

    "Favorite color (red, blue, green) would be an example of a polytomous nominal variable."

    (Màu sắc yêu thích (đỏ, xanh, lá cây) sẽ là một ví dụ về biến danh nghĩa đa phân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nominal variable

noun
Lật mặt

Một loại biến phân loại trong đó dữ liệu được chia thành các danh mục loại trừ lẫn nhau và không có thứ tự.

"Eye color (blue, brown, green) is a nominal variable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A nominal variable is used to label variables without any quantitative value.
Biến danh nghĩa được sử dụng để gán nhãn cho các biến mà không có bất kỳ giá trị định lượng nào.
Phủ định
This isn't a nominal variable because its values can be ranked.
Đây không phải là một biến danh nghĩa vì các giá trị của nó có thể được xếp hạng.
Nghi vấn
Is blood type a nominal variable in this study?
Nhóm máu có phải là một biến danh nghĩa trong nghiên cứu này không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Eye color is a nominal variable.
Màu mắt là một biến danh nghĩa.
Phủ định
This isn't a nominal scale; it's an ordinal one.
Đây không phải là thang đo danh nghĩa; nó là thang đo thứ bậc.
Nghi vấn
Is marital status considered a nominal variable?
Tình trạng hôn nhân có được coi là một biến danh nghĩa không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Researchers have often used nominal variables in sociological studies.
Các nhà nghiên cứu thường sử dụng biến danh nghĩa trong các nghiên cứu xã hội học.
Phủ định
The team has not yet determined if a nominal variable is the best fit for this analysis.
Nhóm nghiên cứu vẫn chưa xác định liệu một biến danh nghĩa có phù hợp nhất cho phân tích này hay không.
Nghi vấn
Has the statistical software properly handled the nominal variable in the dataset?
Phần mềm thống kê đã xử lý đúng biến danh nghĩa trong tập dữ liệu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nominal variable".

Tầm quan trọng trong khoa học dữ liệu

Trong kỷ nguyên số, việc hiểu và phân loại dữ liệu là tối quan trọng. Biến danh nghĩa (nominal variable) là một khái niệm cơ bản trong thống kê và khoa học dữ liệu, giúp chúng ta phân biệt các loại thông tin khác nhau. Ví dụ, trong các cuộc khảo sát, thông tin về quốc tịch, chủng tộc, hay nghề nghiệp thường được thu thập dưới dạng biến danh nghĩa. Việc xác định đúng loại biến cho phép các nhà khoa học dữ liệu chọn phương pháp phân tích phù hợp, từ đó rút ra những kết luận chính xác về dân số hoặc xu hướng.

Ứng dụng trong đời sống và nghiên cứu

Khái niệm biến danh nghĩa không chỉ giới hạn trong học thuật mà còn có ứng dụng rộng rãi trong đời sống. Từ việc phân loại khách hàng trong marketing, phân tích kết quả bầu cử chính trị, đến việc chẩn đoán bệnh lý trong y học, biến danh nghĩa đều đóng vai trò quan trọng. Ví dụ, nhóm máu là một biến danh nghĩa trong y học; loại sản phẩm là một biến danh nghĩa trong kinh doanh. Khả năng nhận biết và xử lý các biến danh nghĩa giúp chúng ta tổ chức thông tin một cách có hệ thống và đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu hiệu quả hơn.