(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ nominal variable
C1

nominal variable

noun

Nghĩa tiếng Việt

biến danh nghĩa biến định danh
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Nominal variable'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại biến phân loại trong đó dữ liệu được chia thành các danh mục loại trừ lẫn nhau và không có thứ tự.

Definition (English Meaning)

A type of categorical variable where data is divided into mutually exclusive, unordered categories.

Ví dụ Thực tế với 'Nominal variable'

  • "Eye color (blue, brown, green) is a nominal variable."

    "Màu mắt (xanh lam, nâu, xanh lục) là một biến danh nghĩa."

  • "Gender (male, female) is a common example of a nominal variable."

    "Giới tính (nam, nữ) là một ví dụ phổ biến của biến danh nghĩa."

  • "Types of fruit (apple, banana, orange) represent a nominal variable."

    "Các loại trái cây (táo, chuối, cam) đại diện cho một biến danh nghĩa."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Nominal variable'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: nominal variable
  • Adjective: nominal
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

ordinal variable(biến thứ bậc)
interval variable(biến khoảng)
ratio variable(biến tỷ lệ)

Từ liên quan (Related Words)

data type(kiểu dữ liệu)
statistics(thống kê học)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thống kê học

Ghi chú Cách dùng 'Nominal variable'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Biến danh nghĩa dùng để phân loại dữ liệu mà không có bất kỳ thứ tự hoặc giá trị số nào. Các danh mục chỉ đơn giản là khác nhau. Ví dụ, màu sắc (đỏ, xanh, vàng) là một biến danh nghĩa vì không có thứ tự tự nhiên giữa các màu. Khác với biến thứ bậc (ordinal variable) là các biến có thứ tự hoặc xếp hạng, ví dụ như mức độ hài lòng (rất hài lòng, hài lòng, không hài lòng). Không thể thực hiện các phép tính số học (cộng, trừ, nhân, chia) trên các biến danh nghĩa.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Nominal variable'

Rule: punctuation-period

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Eye color is a nominal variable.
Màu mắt là một biến danh nghĩa.
Phủ định
This isn't a nominal scale; it's an ordinal one.
Đây không phải là thang đo danh nghĩa; nó là thang đo thứ bậc.
Nghi vấn
Is marital status considered a nominal variable?
Tình trạng hôn nhân có được coi là một biến danh nghĩa không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)