(Top Banner Ad)
categorical variable
C1
Danh từ C1 Thống kê học, Khoa học dữ liệu

categorical variable

UK: /ˌkætɪˈɡɒrɪkəl ˈveəriəbl/ • US: /ˌkætɪˈɡɔːrɪkəl ˈveriəbl/

Nghĩa tiếng Việt

biến phân loại biến phạm trù biến định tính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A variable that can take on one of a limited, and usually fixed, number of possible values, assigning each individual or other unit of observation to a particular group or nominal category on the basis of some qualitative property.

Vietnamese Meaning

Một biến số có thể nhận một trong số lượng hữu hạn và thường cố định các giá trị có thể, gán mỗi cá nhân hoặc đơn vị quan sát khác vào một nhóm hoặc loại danh nghĩa cụ thể dựa trên một số thuộc tính định tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The type of car is a categorical variable."

    "Loại xe là một biến phân loại."

  • "Religion, marital status, eye color and political affiliation are all examples of categorical variables."

    "Tôn giáo, tình trạng hôn nhân, màu mắt và khuynh hướng chính trị đều là các ví dụ về biến phân loại."

  • "We can use categorical variables to group and analyze data."

    "Chúng ta có thể sử dụng các biến phân loại để nhóm và phân tích dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun category hạng mục, phạm trù, loại
Verb categorize phân loại, xếp vào loại
Adjective categorical thuộc về hạng mục; dứt khoát, rõ ràng
Noun variable biến số, yếu tố có thể thay đổi
Noun variation sự biến đổi, sự khác biệt
Verb vary thay đổi, biến đổi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê học, Khoa học dữ liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κατηγορία (kategoria) - 'sự khẳng định, phạm trù'
Late Latin
categoria - 'phạm trù'
Latin
variabilis - 'có thể thay đổi'
Middle French
catégorie - 'hạng mục'
English
categorical + variable

Từ phiên chợ Hy Lạp đến phạm trù triết học

Từ 'category' (hạng mục) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kategoria'. Ban đầu, nó có nghĩa là 'lời buộc tội' hoặc 'sự khẳng định' được đưa ra tại 'agora' – khu chợ công cộng. Các nhà triết học như Aristotle đã mượn từ này để chỉ các 'phạm trù' cơ bản của sự vật, tức là các thuộc tính có thể được 'khẳng định' về chúng. Theo thời gian, ý nghĩa này đã phát triển thành khái niệm phân loại mọi thứ vào các nhóm riêng biệt.

Variable: Linh hồn của sự thay đổi

Từ 'variable' (biến số) đến từ tiếng Latin 'variabilis', có nghĩa là 'có thể thay đổi'. Gốc của nó là 'variare', nghĩa là 'thay đổi' hoặc 'làm cho đa dạng'. Trong khoa học và thống kê, một 'biến số' chính là một đặc tính có thể thay đổi hoặc nhận nhiều giá trị khác nhau, cho phép chúng ta đo lường và hiểu được sự đa dạng của thế giới.

Usage Note

Biến phân loại (categorical variable) còn được gọi là biến định tính (qualitative variable). Các giá trị của biến phân loại thường là tên hoặc nhãn, đại diện cho các nhóm hoặc loại khác nhau. Ví dụ: màu sắc (đỏ, xanh lá cây, xanh lam), giới tính (nam, nữ, khác), hoặc loại sản phẩm (quần áo, điện tử, thực phẩm). Cần phân biệt với biến số định lượng (quantitative variable), có giá trị là số và có thể thực hiện các phép toán số học.

Prepositions

of as

Ví dụ: 'categorical variable of gender', 'categorical variable as a factor'. 'Of' dùng để chỉ thuộc tính của biến, 'as' dùng để chỉ vai trò của biến trong một phân tích nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + categorical variable
  • nominal categorical variable
    (biến số phân loại danh nghĩa (các giá trị không có thứ tự, ví dụ: màu sắc))
  • ordinal categorical variable
    (biến số phân loại thứ bậc (các giá trị có thứ tự, ví dụ: mức độ hài lòng))
  • binary categorical variable
    (biến số phân loại nhị phân (chỉ có hai giá trị, ví dụ: có/không))
Verb + categorical variable
  • encode a categorical variable
    (mã hóa một biến số phân loại (chuyển đổi thành dạng số))
  • create a categorical variable
    (tạo ra một biến số phân loại)
  • analyze a categorical variable
    (phân tích một biến số phân loại)
Noun + of + categorical variable
  • levels of a categorical variable
    (các mức (hoặc các giá trị) của một biến số phân loại)
  • analysis of categorical variables
    (việc phân tích các biến số phân loại)

Idioms

  • one-hot encoding a categorical variable

    Một kỹ thuật phổ biến trong học máy để chuyển đổi biến phân loại thành các cột nhị phân (0 hoặc 1), mỗi cột đại diện cho một danh mục.

    "To prepare the data for the neural network, the team first had to perform one-hot encoding on the 'city' categorical variable."

    (Để chuẩn bị dữ liệu cho mạng nơ-ron, nhóm trước tiên phải thực hiện mã hóa one-hot cho biến phân loại 'thành phố'.)

  • dummy coding a categorical variable

    Tương tự 'one-hot encoding', đây là quá trình tạo ra các biến giả (dummy variables) để biểu diễn một biến phân loại trong các mô hình thống kê như hồi quy.

    "The economist used dummy coding for the 'education level' categorical variable to see its effect on income."

    (Nhà kinh tế học đã sử dụng mã hóa giả cho biến phân loại 'trình độ học vấn' để xem ảnh hưởng của nó đến thu nhập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

categorical variable

Danh từ
Lật mặt

Một biến số có thể nhận một trong số lượng hữu hạn và thường cố định các giá trị có thể, gán mỗi cá nhân hoặc đơn vị quan sát khác vào một nhóm hoặc loại danh nghĩa cụ thể dựa trên một số thuộc tính định tính.

"The type of car is a categorical variable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "categorical variable".

Biến Phân Loại trong Điều tra Dân số: Không Chỉ là Con số

Trong các cuộc điều tra dân số ở các nước phương Tây như Hoa Kỳ, các biến phân loại như 'chủng tộc' và 'sắc tộc' đóng vai trò quan trọng. Tuy nhiên, các 'hạng mục' này không cố định; chúng thay đổi theo thời gian, phản ánh sự thay đổi trong quan niệm xã hội và chính trị. Việc thêm, bớt hoặc thay đổi tên gọi các hạng mục này thường gây ra các cuộc tranh luận công khai, cho thấy dữ liệu phân loại không chỉ là thống kê mà còn mang đậm dấu ấn văn hóa và lịch sử.

Phân loại Khách hàng: Bạn thuộc 'nhóm' nào?

Các công ty phương Tây sử dụng rộng rãi các biến phân loại để phân khúc thị trường. Họ tạo ra các nhóm khách hàng dựa trên các biến như 'lối sống' (ví dụ: 'người yêu môi trường', 'người tìm kiếm sự sang trọng') hoặc 'hành vi mua sắm' (ví dụ: 'người săn giảm giá', 'người mua sắm bốc đồng'). Việc phân loại này giúp họ nhắm mục tiêu quảng cáo và phát triển sản phẩm hiệu quả hơn, biến một khái niệm thống kê thành một công cụ kinh doanh mạnh mẽ.