categorical variable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A variable that can take on one of a limited, and usually fixed, number of possible values, assigning each individual or other unit of observation to a particular group or nominal category on the basis of some qualitative property.
Vietnamese Meaning
Một biến số có thể nhận một trong số lượng hữu hạn và thường cố định các giá trị có thể, gán mỗi cá nhân hoặc đơn vị quan sát khác vào một nhóm hoặc loại danh nghĩa cụ thể dựa trên một số thuộc tính định tính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The type of car is a categorical variable."
"Loại xe là một biến phân loại."
-
"Religion, marital status, eye color and political affiliation are all examples of categorical variables."
"Tôn giáo, tình trạng hôn nhân, màu mắt và khuynh hướng chính trị đều là các ví dụ về biến phân loại."
-
"We can use categorical variables to group and analyze data."
"Chúng ta có thể sử dụng các biến phân loại để nhóm và phân tích dữ liệu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | category | hạng mục, phạm trù, loại |
| Verb | categorize | phân loại, xếp vào loại |
| Adjective | categorical | thuộc về hạng mục; dứt khoát, rõ ràng |
| Noun | variable | biến số, yếu tố có thể thay đổi |
| Noun | variation | sự biến đổi, sự khác biệt |
| Verb | vary | thay đổi, biến đổi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Biến phân loại (categorical variable) còn được gọi là biến định tính (qualitative variable). Các giá trị của biến phân loại thường là tên hoặc nhãn, đại diện cho các nhóm hoặc loại khác nhau. Ví dụ: màu sắc (đỏ, xanh lá cây, xanh lam), giới tính (nam, nữ, khác), hoặc loại sản phẩm (quần áo, điện tử, thực phẩm). Cần phân biệt với biến số định lượng (quantitative variable), có giá trị là số và có thể thực hiện các phép toán số học.
Prepositions
Ví dụ: 'categorical variable of gender', 'categorical variable as a factor'. 'Of' dùng để chỉ thuộc tính của biến, 'as' dùng để chỉ vai trò của biến trong một phân tích nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
nominal categorical variable (biến số phân loại danh nghĩa (các giá trị không có thứ tự, ví dụ: màu sắc))
-
ordinal categorical variable (biến số phân loại thứ bậc (các giá trị có thứ tự, ví dụ: mức độ hài lòng))
-
binary categorical variable (biến số phân loại nhị phân (chỉ có hai giá trị, ví dụ: có/không))
-
encode a categorical variable (mã hóa một biến số phân loại (chuyển đổi thành dạng số))
-
create a categorical variable (tạo ra một biến số phân loại)
-
analyze a categorical variable (phân tích một biến số phân loại)
-
levels of a categorical variable (các mức (hoặc các giá trị) của một biến số phân loại)
-
analysis of categorical variables (việc phân tích các biến số phân loại)
Idioms
-
one-hot encoding a categorical variable
Một kỹ thuật phổ biến trong học máy để chuyển đổi biến phân loại thành các cột nhị phân (0 hoặc 1), mỗi cột đại diện cho một danh mục.
"To prepare the data for the neural network, the team first had to perform one-hot encoding on the 'city' categorical variable."
(Để chuẩn bị dữ liệu cho mạng nơ-ron, nhóm trước tiên phải thực hiện mã hóa one-hot cho biến phân loại 'thành phố'.)
-
dummy coding a categorical variable
Tương tự 'one-hot encoding', đây là quá trình tạo ra các biến giả (dummy variables) để biểu diễn một biến phân loại trong các mô hình thống kê như hồi quy.
"The economist used dummy coding for the 'education level' categorical variable to see its effect on income."
(Nhà kinh tế học đã sử dụng mã hóa giả cho biến phân loại 'trình độ học vấn' để xem ảnh hưởng của nó đến thu nhập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
categorical variable
Danh từMột biến số có thể nhận một trong số lượng hữu hạn và thường cố định các giá trị có thể, gán mỗi cá nhân hoặc đơn vị quan sát khác vào một nhóm hoặc loại danh nghĩa cụ thể dựa trên một số thuộc tính định tính.
"The type of car is a categorical variable."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "categorical variable".
