(Top Banner Ad)
exceptionality
C1
Noun C1 Giáo dục đặc biệt, Tâm lý học

exceptionality

UK: /ɪkˌsɛpʃəˈnæləti/ • US: /ɪkˌsɛpʃəˈnæləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính đặc biệt sự khác biệt trạng thái đặc biệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being exceptional; the condition of deviating significantly from the norm, especially in intellectual, physical, or behavioral characteristics.

Vietnamese Meaning

Trạng thái đặc biệt; tình trạng khác biệt đáng kể so với tiêu chuẩn thông thường, đặc biệt về đặc điểm trí tuệ, thể chất hoặc hành vi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The educational program addresses the exceptionality of gifted students."

    "Chương trình giáo dục này giải quyết sự đặc biệt của các học sinh năng khiếu."

  • "The school district provides resources to support students with exceptionalities."

    "Học khu cung cấp các nguồn lực để hỗ trợ học sinh có những đặc điểm khác biệt."

  • "Understanding the nature of exceptionality is crucial for educators."

    "Hiểu bản chất của sự đặc biệt là rất quan trọng đối với các nhà giáo dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun exception sự ngoại lệ, trường hợp ngoại lệ
Noun exceptionalist người tin vào thuyết đặc biệt/độc đáo (của quốc gia/nhóm)
Adjective exceptional đặc biệt, phi thường, ngoại lệ
Adverb exceptionally một cách đặc biệt, phi thường; rất (trong mức độ cao)
Verb except loại trừ, không bao gồm
Preposition except ngoại trừ, trừ ra
Adjective unexceptional bình thường, không có gì đặc biệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục đặc biệt, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kap-
Proto-Italic
*kap-
Latin
capere
Latin
ex- + capere > excipere
Latin
exceptio
Old French
excepcion
English
exception
English
exceptional
English
exceptionality

Sự 'Đặc Biệt' Đến Từ Việc 'Lấy Ra'

Từ 'exceptionality' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Cụ thể, nó xuất phát từ động từ Latin 'excipere', có nghĩa là 'lấy ra' hoặc 'loại trừ'. Điều này gợi ý rằng một thứ 'ngoại lệ' (exceptional) là một thứ được 'lấy ra' khỏi quy tắc chung, không tuân theo số đông, và vì vậy trở nên đặc biệt hoặc khác biệt. Hậu tố '-ity' trong tiếng Anh biến tính từ 'exceptional' (đặc biệt) thành danh từ, chỉ 'tính chất đặc biệt' hoặc 'sự ngoại lệ'.

Usage Note

Từ 'exceptionality' thường được dùng trong bối cảnh giáo dục đặc biệt để mô tả những học sinh có nhu cầu đặc biệt, có thể là do tài năng vượt trội hoặc khuyết tật. Nó nhấn mạnh sự khác biệt so với mức trung bình. So với 'uniqueness' (tính độc nhất), 'exceptionality' tập trung vào sự khác biệt có thể đòi hỏi các biện pháp hỗ trợ hoặc giáo dục đặc biệt.

Prepositions

in of

Sử dụng 'in' để chỉ lĩnh vực mà sự đặc biệt thể hiện (e.g., 'exceptionality in mathematics'). Sử dụng 'of' để chỉ đặc tính của sự đặc biệt (e.g., 'the exceptionality of her talent').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exceptionality
  • remarkable remarkable exceptionality
    (sự đặc biệt đáng chú ý)
  • inherent inherent exceptionality
    (tính chất đặc biệt vốn có)
  • profound profound exceptionality
    (sự đặc biệt sâu sắc)
  • rare rare exceptionality
    (sự đặc biệt hiếm có)
  • unique unique exceptionality
    (tính độc đáo đặc biệt)
Verb + exceptionality
  • demonstrate demonstrate exceptionality
    (thể hiện sự đặc biệt)
  • highlight highlight exceptionality
    (làm nổi bật sự đặc biệt)
  • possess possess exceptionality
    (sở hữu tính chất đặc biệt)
  • recognize recognize exceptionality
    (công nhận sự đặc biệt)
  • embrace embrace exceptionality
    (đón nhận/kính trọng sự đặc biệt)
Exceptionality + of + Noun
  • exceptionality of talent exceptionality of talent
    (sự đặc biệt của tài năng)
  • exceptionality of a case exceptionality of a case
    (tính chất đặc biệt của một trường hợp)
  • exceptionality of circumstances exceptionality of circumstances
    (tính chất đặc biệt của hoàn cảnh)

Idioms

  • a sense of exceptionality

    một cảm giác đặc biệt/độc đáo

    "She always had a strong sense of exceptionality, believing she was destined for great things."

    (Cô ấy luôn có cảm giác mạnh mẽ về sự đặc biệt của bản thân, tin rằng mình được định sẵn cho những điều lớn lao.)

  • the exceptionality of the situation

    tính chất đặc biệt/ngoại lệ của tình hình/tình huống

    "The committee acknowledged the exceptionality of the situation, allowing for a deviation from standard procedures."

    (Ủy ban đã công nhận tính chất đặc biệt của tình hình, cho phép chệch khỏi các quy trình tiêu chuẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exceptionality

Noun
Lật mặt

Trạng thái đặc biệt; tình trạng khác biệt đáng kể so với tiêu chuẩn thông thường, đặc biệt về đặc điểm trí tuệ, thể chất hoặc hành vi.

"The educational program addresses the exceptionality of gifted students."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exceptionality".

Chủ nghĩa Đặc biệt (Exceptionalism)

Nhiều quốc gia, đặc biệt là Hoa Kỳ, có khái niệm 'chủ nghĩa đặc biệt' (exceptionalism), tức là niềm tin rằng quốc gia của họ có một vai trò hoặc định mệnh độc đáo trên thế giới, và do đó, họ được phép hoặc có nghĩa vụ hành động khác biệt so với các quốc gia khác. Mặc dù từ được dùng là 'exceptionalism', nhưng 'exceptionality' (sự đặc biệt) chính là cốt lõi của niềm tin này.

Sự Đặc Biệt Cá Nhân và Tài Năng Thiên Bẩm

Trong văn hóa phương Tây, 'exceptionality' thường được dùng để mô tả những cá nhân có tài năng thiên bẩm, trí tuệ vượt trội hoặc những kỹ năng đặc biệt trong các lĩnh vực như nghệ thuật, khoa học hoặc thể thao. Xã hội thường có xu hướng nhận diện, trân trọng và đầu tư vào sự đặc biệt này, ví dụ thông qua các chương trình giáo dục dành cho học sinh năng khiếu để phát huy tối đa tiềm năng của họ.