(Top Banner Ad)
mundaneness
C1
Noun C1 Chung

mundaneness

UK: /mʌnˈdeɪnnəs/ • US: /mʌnˈdeɪnnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự tầm thường sự tẻ nhạt sự vô vị tính chất tầm thường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being mundane; lacking interest or excitement; dullness.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất của sự tầm thường; thiếu sự thú vị hoặc phấn khích; sự tẻ nhạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She longed to escape the mundaneness of her daily routine."

    "Cô ấy khao khát thoát khỏi sự tẻ nhạt của công việc hàng ngày."

  • "The mundaneness of his job was starting to get to him."

    "Sự tẻ nhạt của công việc bắt đầu ảnh hưởng đến anh ấy."

  • "She sought to escape the mundaneness of suburban life."

    "Cô ấy tìm cách trốn thoát khỏi sự tẻ nhạt của cuộc sống ngoại ô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective mundane Trần tục, tầm thường, thế tục
Noun mundanity Sự trần tục, sự tầm thường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mundanus (worldly, belonging to the world)
Middle French
mondain (worldly)
English
mundane (worldly, commonplace)
English
mundaneness (the state of being mundane)

Từ 'Mundane' Đến 'Mundaneness'

Từ 'mundane' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'mundanus', có nghĩa là 'thuộc về thế giới'. Người La Mã cổ đại dùng nó để chỉ những thứ trần tục, đời thường, không thuộc về thần thánh. Qua thời gian, từ này du nhập vào tiếng Pháp rồi tiếng Anh. Việc thêm hậu tố '-ness' vào 'mundane' tạo thành 'mundaneness', nhấn mạnh trạng thái hoặc phẩm chất của sự trần tục, tầm thường. Nó cho thấy sự tập trung vào những điều bình dị và thường nhật.

Usage Note

Mundaneness nhấn mạnh vào sự thiếu hấp dẫn, tính chất thường ngày, lặp đi lặp lại đến mức nhàm chán. Nó thường liên quan đến các hoạt động, công việc hoặc hoàn cảnh không có gì đặc biệt, không gây được sự chú ý hoặc hứng thú. So với 'boredom' (sự buồn chán), 'mundaneness' tập trung vào bản chất vốn có của sự vật, trong khi 'boredom' là cảm xúc chủ quan khi đối diện với sự vật đó.

Prepositions

of in

'of' được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân của sự tầm thường (ví dụ: the mundaneness of daily life). 'in' được dùng để chỉ sự tồn tại của sự tầm thường trong một phạm vi nào đó (ví dụ: the mundaneness in his job).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mundaneness
  • sheer sheer mundaneness
    (sự tầm thường tuyệt đối)
  • everyday everyday mundaneness
    (sự tầm thường thường ngày)
  • utter utter mundaneness
    (sự tầm thường hoàn toàn)
Verb + mundaneness
  • escape escape the mundaneness
    (thoát khỏi sự tầm thường)
  • relieve relieve the mundaneness
    (giảm bớt sự tầm thường)
  • break break the mundaneness
    (phá vỡ sự tầm thường)

Idioms

  • the daily grind

    cuộc sống thường nhật nhàm chán, công việc lặp đi lặp lại

    "He was tired of the daily grind and longed for adventure."

    (Anh ấy mệt mỏi với cuộc sống thường nhật nhàm chán và khao khát những cuộc phiêu lưu.)

  • get away from it all

    thoát khỏi mọi thứ (áp lực, công việc,...)

    "Sometimes you just need to get away from it all and relax."

    (Đôi khi bạn chỉ cần thoát khỏi mọi thứ và thư giãn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mundaneness

Noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất của sự tầm thường; thiếu sự thú vị hoặc phấn khích; sự tẻ nhạt.

"She longed to escape the mundaneness of her daily routine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mundaneness".

Chủ nghĩa Khắc Kỷ (Stoicism)

Chủ nghĩa Khắc Kỷ, một triết lý cổ đại, nhấn mạnh việc chấp nhận những điều chúng ta không thể kiểm soát, bao gồm cả những sự kiện 'tầm thường' hàng ngày. Thay vì tìm kiếm niềm vui phù du, người theo chủ nghĩa Khắc Kỷ tìm kiếm sự thanh thản bằng cách tập trung vào những gì họ có thể kiểm soát: suy nghĩ và hành động của mình, ngay cả trong những tình huống bình thường nhất.