(Top Banner Ad)
ore dressing
C1
Noun C1 Kỹ thuật khai thác mỏ và luyện kim

ore dressing

UK: /ɔː(r) ˈdrɛsɪŋ/ • US: /ɔːr ˈdrɛsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tuyển quặng làm giàu quặng chế biến quặng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of separating commercially valuable minerals from their ores.

Vietnamese Meaning

Quá trình tách các khoáng chất có giá trị thương mại ra khỏi quặng của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective ore dressing can significantly reduce the cost of subsequent smelting."

    "Tuyển quặng hiệu quả có thể làm giảm đáng kể chi phí luyện kim sau đó."

  • "The company invested in new ore dressing equipment to improve recovery rates."

    "Công ty đã đầu tư vào thiết bị tuyển quặng mới để cải thiện tỷ lệ thu hồi."

  • "Ore dressing techniques have evolved significantly over the past century."

    "Các kỹ thuật tuyển quặng đã phát triển đáng kể trong thế kỷ qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb phrase to dress ore tuyển quặng, sơ chế quặng
Noun dressed ore quặng đã được tuyển, quặng tinh
Noun ore dresser người/máy tuyển quặng (ít phổ biến trong sử dụng chung, thường dùng để chỉ thiết bị cụ thể)

Synonyms

mineral processing (chế biến khoáng sản)ore beneficiation (làm giàu quặng)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật khai thác mỏ và luyện kim

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ār
Old French
dresser
English
ore dressing

Nguồn gốc của 'Ore'

'Ore' (quặng) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ār', dùng để chỉ kim loại như đồng thau, đồng. Từ này đã phát triển qua Proto-Germanic và Proto-Indo-European, với ý nghĩa cơ bản là kim loại hoặc khoáng chất thô, chưa được tinh chế.

Nguồn gốc của 'Dressing'

'Dressing' (trong ngữ cảnh này là xử lý, tuyển) xuất phát từ động từ 'dress', có gốc từ tiếng Pháp cổ 'dresser' (sắp xếp, chuẩn bị). Ban đầu, 'dress' có nghĩa là làm thẳng, sắp đặt, hoặc chuẩn bị một thứ gì đó. Trong 'ore dressing', nó mang nghĩa là chuẩn bị hoặc xử lý quặng để tách riêng các thành phần có giá trị.

Sự kết hợp 'Ore Dressing'

Thuật ngữ 'ore dressing' là sự kết hợp của 'ore' (quặng) và 'dressing' (xử lý, chuẩn bị), hình thành một cụm danh từ kỹ thuật trong tiếng Anh để mô tả quá trình sơ chế quặng thô. Mục đích là để tách khoáng vật có giá trị ra khỏi các tạp chất không mong muốn (gọi là quặng đuôi), nhằm tăng cường hàm lượng kim loại hoặc khoáng vật cần thiết, chuẩn bị cho các bước tinh chế tiếp theo.

Usage Note

Ore dressing là một thuật ngữ kỹ thuật, thường được sử dụng trong ngành khai thác mỏ. Nó bao gồm các kỹ thuật khác nhau như nghiền, sàng, tuyển nổi, và tách từ để nâng cao hàm lượng khoáng chất có giá trị trong quặng trước khi đưa vào các quá trình luyện kim tiếp theo. Thuật ngữ này nhấn mạnh vào việc 'chuẩn bị' quặng để chế biến sâu hơn. Không nên nhầm lẫn với 'ore processing', một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả ore dressing và các quá trình luyện kim.

Prepositions

in for

* **in:** Thường dùng để chỉ nơi thực hiện quá trình. Ví dụ: 'Ore dressing is performed in the mill.'
* **for:** Thường dùng để chỉ mục đích của quá trình. Ví dụ: 'Ore dressing is essential for efficient metal extraction.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ore dressing
  • efficient efficient ore dressing methods
    (các phương pháp tuyển quặng hiệu quả)
  • modern modern ore dressing techniques
    (các kỹ thuật tuyển quặng hiện đại)
  • gravity gravity ore dressing
    (tuyển quặng trọng lực)
  • froth flotation froth flotation ore dressing
    (tuyển quặng bằng phương pháp tuyển nổi)
Verb + ore dressing
  • perform perform ore dressing operations
    (thực hiện các hoạt động tuyển quặng)
  • improve improve ore dressing efficiency
    (cải thiện hiệu suất tuyển quặng)
  • involve ore dressing involves several stages
    (quá trình tuyển quặng bao gồm nhiều giai đoạn)
Noun + ore dressing
  • plant an ore dressing plant
    (một nhà máy tuyển quặng)
  • process the ore dressing process
    (quy trình tuyển quặng)
  • technology ore dressing technology
    (công nghệ tuyển quặng)

Idioms

  • ore dressing plant

    nhà máy tuyển quặng (một cụm từ kỹ thuật phổ biến, không phải thành ngữ)

    "The mining company is building a new ore dressing plant near the extraction site."

    (Công ty khai thác mỏ đang xây dựng một nhà máy tuyển quặng mới gần địa điểm khai thác.)

  • ore dressing process

    quy trình tuyển quặng (một cụm từ kỹ thuật phổ biến, không phải thành ngữ)

    "Optimizing the ore dressing process can significantly reduce operational costs."

    (Tối ưu hóa quy trình tuyển quặng có thể giảm đáng kể chi phí vận hành.)

  • ore dressing technology

    công nghệ tuyển quặng (một cụm từ kỹ thuật phổ biến, không phải thành ngữ)

    "Advances in ore dressing technology are vital for extracting minerals from low-grade ores."

    (Những tiến bộ trong công nghệ tuyển quặng là rất quan trọng để chiết xuất khoáng sản từ các loại quặng nghèo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ore dressing

Noun
Lật mặt

Quá trình tách các khoáng chất có giá trị thương mại ra khỏi quặng của chúng.

"Effective ore dressing can significantly reduce the cost of subsequent smelting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ore dressing".

Nền tảng của xã hội hiện đại

Tuyển quặng (ore dressing) là một bước thiết yếu trong chuỗi khai thác khoáng sản, giúp biến quặng thô thành nguyên liệu có giá trị cho ngành công nghiệp. Mọi thứ từ điện thoại thông minh, ô tô đến các tòa nhà đều phụ thuộc vào kim loại và khoáng chất được tinh chế thông qua các quy trình như tuyển quặng, làm cho nó trở thành nền tảng vô hình nhưng quan trọng của xã hội công nghiệp hiện đại.

Thách thức môi trường và phát triển bền vững

Mặc dù quan trọng, các hoạt động tuyển quặng có thể gây ra tác động môi trường đáng kể, bao gồm việc sử dụng nước, năng lượng lớn và tạo ra chất thải. Do đó, ngành công nghiệp này không ngừng tìm kiếm và áp dụng các công nghệ, phương pháp tiên tiến để tăng hiệu quả, giảm thiểu chất thải và tác động sinh thái, hướng tới khai thác và sản xuất khoáng sản bền vững.