(Top Banner Ad)
mineral processing
C1
noun C1 Kỹ thuật khai khoáng, Luyện kim

mineral processing

Nghĩa tiếng Việt

chế biến khoáng sản tinh chế khoáng sản làm giàu khoáng sản xử lý khoáng sản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of separating valuable minerals from their ores.

Vietnamese Meaning

Quá trình tách các khoáng chất có giá trị từ quặng của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective mineral processing is crucial for maximizing the recovery of valuable metals."

    "Chế biến khoáng sản hiệu quả là rất quan trọng để tối đa hóa thu hồi các kim loại có giá trị."

  • "The company invests heavily in research and development for advanced mineral processing techniques."

    "Công ty đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển các kỹ thuật chế biến khoáng sản tiên tiến."

  • "Environmental regulations play a significant role in modern mineral processing operations."

    "Các quy định về môi trường đóng một vai trò quan trọng trong các hoạt động chế biến khoáng sản hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mineral khoáng chất, khoáng vật
Adjective mineral thuộc về khoáng chất
Noun miner thợ mỏ
Verb mine khai thác mỏ
Noun mining ngành khai thác mỏ
Noun process quy trình, quá trình
Verb process xử lý, chế biến
Adjective processed đã qua xử lý/chế biến

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật khai khoáng, Luyện kim

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minera
Old French
mineral
English
mineral
Latin
procedere
Old French
processer
English
process
English
processing
English
mineral processing

Nguồn gốc của 'Mineral' (Khoáng sản)

Từ 'mineral' bắt nguồn từ tiếng Latin 'minera', có nghĩa là 'mỏ' hoặc 'quặng'. Điều này phản ánh mối liên hệ chặt chẽ của khoáng sản với lòng đất và quá trình khai thác chúng từ hàng ngàn năm trước để phục vụ nhu cầu của con người.

Hành trình của 'Processing' (Chế biến)

Từ 'processing' đến từ tiếng Latin 'procedere', có nghĩa là 'tiến lên' hoặc 'di chuyển về phía trước'. Nó gợi lên ý tưởng về một chuỗi các bước hoặc hoạt động có hệ thống, được thực hiện tuần tự để biến đổi vật liệu từ dạng thô sang dạng có giá trị hơn.

Usage Note

Mineral processing, còn được gọi là 'ore dressing' hay 'mineral beneficiation', bao gồm một loạt các quy trình như nghiền, sàng, tuyển nổi, trọng lực, từ tính, và điện, được sử dụng để tách và làm giàu các khoáng chất có giá trị từ quặng thô. Khác với 'mineral extraction' (khai thác khoáng sản) là giai đoạn lấy quặng từ lòng đất, 'mineral processing' tập trung vào việc chế biến quặng sau khai thác để có được khoáng sản tinh khiết hơn. Nó khác với 'smelting' (luyện kim) là quá trình sử dụng nhiệt để tách kim loại từ quặng.

Prepositions

in for

'in': Đề cập đến việc sử dụng quy trình trong một ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: 'innovations in mineral processing'). 'for': Đề cập đến mục đích của quy trình (ví dụ: 'mineral processing for gold extraction').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mineral processing
  • efficient efficient mineral processing
    (chế biến khoáng sản hiệu quả)
  • advanced advanced mineral processing
    (chế biến khoáng sản tiên tiến)
  • conventional conventional mineral processing
    (chế biến khoáng sản truyền thống)
Verb + mineral processing
  • perform perform mineral processing
    (thực hiện chế biến khoáng sản)
  • optimize optimize mineral processing
    (tối ưu hóa chế biến khoáng sản)
  • involve involve mineral processing
    (liên quan đến chế biến khoáng sản)
mineral processing + Noun
  • plant mineral processing plant
    (nhà máy chế biến khoáng sản)
  • industry mineral processing industry
    (ngành công nghiệp chế biến khoáng sản)
  • technology mineral processing technology
    (công nghệ chế biến khoáng sản)

Idioms

  • mineral processing plant

    nhà máy chế biến khoáng sản

    "The company invested heavily in a new mineral processing plant to increase production capacity."

    (Công ty đã đầu tư mạnh vào một nhà máy chế biến khoáng sản mới để tăng công suất sản xuất.)

  • mineral processing engineer

    kỹ sư chế biến khoáng sản

    "A mineral processing engineer designs and operates facilities for extracting and refining minerals."

    (Một kỹ sư chế biến khoáng sản thiết kế và vận hành các cơ sở khai thác và tinh luyện khoáng sản.)

  • advances in mineral processing

    những tiến bộ trong chế biến khoáng sản

    "Recent advances in mineral processing have significantly improved efficiency and reduced environmental impact."

    (Những tiến bộ gần đây trong chế biến khoáng sản đã cải thiện đáng kể hiệu quả và giảm tác động môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mineral processing

noun
Lật mặt

Quá trình tách các khoáng chất có giá trị từ quặng của chúng.

"Effective mineral processing is crucial for maximizing the recovery of valuable metals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mineral processing".

Nền tảng của Xã hội Hiện đại

Chế biến khoáng sản là một ngành công nghiệp quan trọng, tạo nền tảng cho nhiều khía cạnh của cuộc sống hiện đại. Từ việc sản xuất điện thoại thông minh, ô tô, đến xây dựng nhà cửa và cơ sở hạ tầng, tất cả đều cần đến kim loại và vật liệu quý giá được tạo ra thông qua quá trình này. Nó thúc đẩy sự phát triển kinh tế toàn cầu và cung cấp nguyên liệu thiết yếu cho gần như mọi sản phẩm chúng ta sử dụng hàng ngày.

Thách thức Môi trường và Bền vững

Ngành chế biến khoáng sản phải đối mặt với những thách thức đáng kể về môi trường, bao gồm lượng tiêu thụ năng lượng cao, sử dụng nhiều nước và tạo ra một lượng lớn chất thải. Do đó, có một sự tập trung mạnh mẽ vào nghiên cứu và phát triển các công nghệ xanh hơn, các quy trình hiệu quả hơn và tăng cường tái chế để giảm thiểu tác động môi trường và đảm bảo sự bền vững của nguồn tài nguyên.