(Top Banner Ad)
mining
B2
noun B2 Kinh tế, Địa chất, Kỹ thuật

mining

UK: /ˈmaɪnɪŋ/ • US: /ˈmaɪnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

khai thác mỏ công nghiệp khai khoáng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or industry of obtaining coal or other minerals from a mine.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc ngành công nghiệp khai thác than hoặc các khoáng sản khác từ mỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mining industry is a major employer in this region."

    "Ngành công nghiệp khai thác mỏ là một nhà tuyển dụng lớn trong khu vực này."

  • "Bitcoin mining is a computationally intensive process."

    "Việc khai thác Bitcoin là một quá trình đòi hỏi tính toán chuyên sâu."

  • "The environmental impact of mining can be significant."

    "Tác động môi trường của việc khai thác mỏ có thể rất lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mine Mỏ, hầm mỏ; mìn (vũ khí); của tôi
Verb mine Khai thác (khoáng sản); đào, moi (thông tin); đặt mìn
Noun miner Thợ mỏ
Adjective minable Có thể khai thác được
Noun minefield Bãi mìn; tình huống khó khăn, nguy hiểm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Địa chất, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Celtic
*meina
Vulgar Latin
*mina
Old French
miner
English
mine
English
mining

Nguồn Gốc Của 'Mining'

Từ 'mine' (mỏ, khai thác) và sau đó là 'mining' (việc khai thác) có nguồn gốc từ tiếng Celtic cổ, thông qua tiếng Latinh bình dân (*mina) và tiếng Pháp cổ (miner) có nghĩa là 'đào' hoặc 'khai quật'. Ban đầu nó chỉ việc đào hầm hoặc khai thác khoáng sản từ lòng đất, sau này được mở rộng nghĩa để chỉ các hoạt động thu thập thông tin hoặc tài nguyên khác.

Usage Note

Chỉ hoạt động khai thác tài nguyên từ lòng đất (hoặc đôi khi từ bề mặt, như khai thác lộ thiên). Khác với 'quarrying' (khai thác đá), thường chỉ việc khai thác đá hoặc vật liệu xây dựng.
Dạng này thường được dùng trong thì tiếp diễn hoặc như một danh động từ. 'Mining' như một động từ thường mô tả hành động đang diễn ra.

Prepositions

in for

'mining in' thường chỉ địa điểm khai thác. 'mining for' thường chỉ mục đích, tức là khai thác để lấy cái gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mining
  • deep deep mining
    (khai thác sâu)
  • surface surface mining
    (khai thác lộ thiên)
  • illegal illegal mining
    (khai thác trái phép)
  • sustainable sustainable mining
    (khai thác bền vững)
Noun + mining (types of mining/fields)
  • coal coal mining
    (khai thác than)
  • gold gold mining
    (khai thác vàng)
  • data data mining
    (khai thác dữ liệu)
  • cryptocurrency cryptocurrency mining
    (đào tiền mã hóa (crypto))
Verb + mining (actions related to mining)
  • conduct conduct mining operations
    (thực hiện các hoạt động khai thác)
  • stop stop mining
    (ngừng khai thác)
  • regulate regulate mining
    (quản lý, điều tiết việc khai thác)
Mining + Noun (structures/roles)
  • mining mining industry
    (ngành công nghiệp khai thác mỏ)
  • mining mining company
    (công ty khai thác mỏ)
  • mining mining equipment
    (thiết bị khai thác)
  • mining mining engineer
    (kỹ sư khai thác mỏ)

Idioms

  • data mining

    Khai thác dữ liệu

    "Companies use data mining to analyze customer behavior and preferences."

    (Các công ty sử dụng khai thác dữ liệu để phân tích hành vi và sở thích của khách hàng.)

  • mining for information/insights

    Tìm kiếm, chắt lọc thông tin/sự hiểu biết

    "The detective was mining for information from the suspect."

    (Thám tử đang tìm kiếm thông tin từ nghi phạm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mining

noun
Lật mặt

Quá trình hoặc ngành công nghiệp khai thác than hoặc các khoáng sản khác từ mỏ.

"The mining industry is a major employer in this region."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company mines the ore carefully.
Công ty khai thác quặng một cách cẩn thận.
Phủ định
The company doesn't mine the ore carelessly.
Công ty không khai thác quặng một cách bất cẩn.
Nghi vấn
Does the company mine the ore responsibly?
Công ty có khai thác quặng một cách có trách nhiệm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mining".

Cơn sốt vàng (Gold Rush)

Cơn sốt vàng là một hiện tượng lịch sử khi một lượng lớn người di cư đến một khu vực để tìm kiếm vàng mới được phát hiện. Nổi tiếng nhất là Cơn sốt vàng California năm 1849, đã thu hút hàng trăm nghìn người đến California, góp phần định hình đáng kể lịch sử và sự phát triển kinh tế của Hoa Kỳ.

Chim hoàng yến trong mỏ than (Canary in a Coal Mine)

Trong quá khứ, thợ mỏ thường mang chim hoàng yến vào các mỏ than. Nếu khí độc như carbon monoxide rò rỉ, chim hoàng yến sẽ bị ảnh hưởng trước con người do chúng nhạy cảm hơn. Đây là một cảnh báo sớm cho thợ mỏ về nguy hiểm. Cụm từ 'canary in a coal mine' hiện được dùng để chỉ bất kỳ dấu hiệu cảnh báo sớm nào về một mối nguy hiểm tiềm ẩn.