(Top Banner Ad)
organic matter
B2
noun B2 Khoa học môi trường, Nông nghiệp, Sinh học

organic matter

UK: /ɔːˈɡænɪk ˈmætə/ • US: /ɔːrˈɡænɪk ˈmætər/

Nghĩa tiếng Việt

chất hữu cơ vật chất hữu cơ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any substance that is made of living things or things that were once alive, such as plants and animals.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ chất nào được tạo thành từ các sinh vật sống hoặc những thứ đã từng sống, chẳng hạn như thực vật và động vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soil is rich in organic matter, which is essential for healthy plant growth."

    "Đất giàu chất hữu cơ, rất cần thiết cho sự phát triển khỏe mạnh của cây trồng."

  • "Adding organic matter to the soil improves its water retention capacity."

    "Việc thêm chất hữu cơ vào đất giúp cải thiện khả năng giữ nước của đất."

  • "The breakdown of organic matter releases nutrients that plants can use."

    "Sự phân hủy chất hữu cơ giải phóng các chất dinh dưỡng mà cây có thể sử dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj. organic
Adj. inorganic
Noun organism
Adv. organically
Noun matter
Noun material
Adj. material
Verb materialize

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Nông nghiệp, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὄργανον (organon) - (tool, instrument, organ)
Latin
organum
Old French
organique
English
organic (late 14th century)
Latin
materia - (wood, timber, substance)
Old French
matere
English
matter (late 13th century)
English
organic matter (combined as a scientific term later)

Nguồn gốc 'Vật chất hữu cơ'

Cụm từ 'organic matter' được ghép từ hai từ có nguồn gốc sâu xa. 'Organic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'organon', ban đầu có nghĩa là 'công cụ' hoặc 'bộ phận cơ thể', sau này được dùng để chỉ những gì liên quan đến sự sống. 'Matter' có gốc từ tiếng Latin 'materia', ban đầu chỉ 'gỗ' hoặc 'nguyên liệu', sau này dùng để chỉ 'vật chất' nói chung. Khi kết hợp, 'organic matter' mang ý nghĩa là 'vật chất hữu cơ', tức là vật chất có nguồn gốc từ sinh vật sống hoặc sản phẩm của chúng, thể hiện sự kết nối sâu sắc giữa vật chất và sự sống trên Trái Đất.

Usage Note

Chỉ vật chất có nguồn gốc từ sinh vật sống, bao gồm cả vật chất sống và đã chết. Thường liên quan đến đất, phân bón, và các quá trình phân hủy tự nhiên. Khác với 'inorganic matter' (vật chất vô cơ).

Prepositions

in of with

- 'in': Organic matter *in* soil (vật chất hữu cơ trong đất). Chỉ vị trí của vật chất hữu cơ.
- 'of': Organic matter *of* plant origin (vật chất hữu cơ có nguồn gốc thực vật). Chỉ nguồn gốc của vật chất hữu cơ.
- 'with': Soil rich *with* organic matter (đất giàu vật chất hữu cơ). Chỉ sự bổ sung, sự giàu có.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + organic matter
  • decomposed decomposed organic matter
    (vật chất hữu cơ đã phân hủy)
  • fresh fresh organic matter
    (vật chất hữu cơ tươi)
  • dead dead organic matter
    (vật chất hữu cơ chết)
  • particulate particulate organic matter
    (vật chất hữu cơ dạng hạt)
  • dissolved dissolved organic matter
    (vật chất hữu cơ hòa tan)
  • rich in soil rich in organic matter
    (đất giàu chất hữu cơ)
Verb + organic matter
  • decompose decompose organic matter
    (phân hủy vật chất hữu cơ)
  • break down break down organic matter
    (phân hủy vật chất hữu cơ)
  • add add organic matter
    (thêm vật chất hữu cơ)
  • accumulate accumulate organic matter
    (tích tụ vật chất hữu cơ)
  • remove remove organic matter
    (loại bỏ vật chất hữu cơ)
  • contain soil contains organic matter
    (đất chứa vật chất hữu cơ)
Noun + of organic matter / Organic matter + Noun
  • decomposition decomposition of organic matter
    (sự phân hủy vật chất hữu cơ)
  • content organic matter content
    (hàm lượng vật chất hữu cơ)
  • layer a layer of organic matter
    (một lớp vật chất hữu cơ)
  • accumulation accumulation of organic matter
    (sự tích tụ vật chất hữu cơ)

Idioms

  • decomposition of organic matter

    sự phân hủy vật chất hữu cơ (quá trình sinh vật phân hủy chất hữu cơ chết)

    "Bacteria and fungi play a crucial role in the decomposition of organic matter in soil."

    (Vi khuẩn và nấm đóng vai trò quan trọng trong sự phân hủy vật chất hữu cơ trong đất.)

  • soil organic matter (SOM)

    vật chất hữu cơ trong đất (viết tắt SOM) (thành phần hữu cơ trong đất, quan trọng cho độ phì nhiêu)

    "Increasing soil organic matter is essential for improving soil health and crop yields."

    (Việc tăng cường vật chất hữu cơ trong đất là yếu tố thiết yếu để cải thiện sức khỏe của đất và năng suất cây trồng.)

  • dissolved organic matter (DOM)

    vật chất hữu cơ hòa tan (viết tắt DOM) (các hợp chất hữu cơ hòa tan trong nước, quan trọng trong hệ sinh thái thủy sinh)

    "Researchers are studying the impact of dissolved organic matter on water quality."

    (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của vật chất hữu cơ hòa tan lên chất lượng nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

organic matter

noun
Lật mặt

Bất kỳ chất nào được tạo thành từ các sinh vật sống hoặc những thứ đã từng sống, chẳng hạn như thực vật và động vật.

"The soil is rich in organic matter, which is essential for healthy plant growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the garden is thriving because of the rich organic matter in the soil!
Ồ, khu vườn đang phát triển mạnh mẽ nhờ chất hữu cơ phong phú trong đất!
Phủ định
Alas, the soil is barren; without sufficient organic matter, nothing will grow.
Than ôi, đất đai cằn cỗi; không có đủ chất hữu cơ, không gì có thể phát triển.
Nghi vấn
Hey, is that compost adding organic matter to the flower beds?
Này, có phải đống phân trộn đó đang thêm chất hữu cơ vào các luống hoa không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer had already spread the organic matter before the heavy rain started.
Người nông dân đã bón xong chất hữu cơ trước khi trời mưa to.
Phủ định
They hadn't realized the soil lacked organic matter until the plants started to wither.
Họ đã không nhận ra đất thiếu chất hữu cơ cho đến khi cây bắt đầu tàn úa.
Nghi vấn
Had the compost contained enough organic matter to significantly improve the soil quality?
Liệu phân trộn đã chứa đủ chất hữu cơ để cải thiện đáng kể chất lượng đất?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "organic matter".

Ủ phân hữu cơ (Composting)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong cộng đồng những người làm vườn và những người quan tâm đến môi trường, việc ủ phân hữu cơ (composting) là một truyền thống và thực hành phổ biến. Người ta thu gom các loại vật chất hữu cơ như rác thải thực phẩm, lá cây, cành cây để tạo ra phân bón tự nhiên. Việc này không chỉ giúp cải thiện độ phì nhiêu của đất mà còn giảm lượng rác thải ra môi trường, thể hiện sự tôn trọng với tài nguyên thiên nhiên và nguyên tắc 'không lãng phí'.

Nông nghiệp hữu cơ (Organic Farming)

Phong trào nông nghiệp hữu cơ, bắt nguồn và phát triển mạnh mẽ ở phương Tây từ thế kỷ 20, coi trọng việc duy trì và tăng cường vật chất hữu cơ trong đất. Vật chất hữu cơ được xem là trái tim của hệ sinh thái đất khỏe mạnh. Nông nghiệp hữu cơ nhấn mạnh vào việc sử dụng phân bón tự nhiên, luân canh cây trồng và kiểm soát sâu bệnh bằng phương pháp sinh học, nhằm tạo ra thực phẩm an toàn hơn, bảo vệ đa dạng sinh học và môi trường, đồng thời xây dựng một hệ thống sản xuất bền vững.