(Top Banner Ad)
inorganic matter
B2
noun B2 Khoa học, Hóa học, Sinh học, Môi trường

inorganic matter

UK: /ˌɪnɔːˈɡænɪk ˈmætə(r)/ • US: /ˌɪnɔːrˈɡænɪk ˈmætər/

Nghĩa tiếng Việt

vật chất vô cơ chất vô cơ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Material that does not consist of or pertain to living organisms or their remains; substances that are not of organic origin.

Vietnamese Meaning

Vật chất không bao gồm hoặc liên quan đến các sinh vật sống hoặc tàn tích của chúng; các chất không có nguồn gốc hữu cơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soil sample contained a high proportion of inorganic matter."

    "Mẫu đất chứa một tỷ lệ lớn vật chất vô cơ."

  • "Inorganic matter plays a crucial role in various geochemical cycles."

    "Vật chất vô cơ đóng một vai trò quan trọng trong các chu trình địa hóa khác nhau."

  • "The analysis of inorganic matter helps in understanding the composition of the Earth's crust."

    "Phân tích vật chất vô cơ giúp hiểu thành phần của vỏ Trái Đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective inorganic Vô cơ, không có nguồn gốc từ sinh vật sống
Noun inorganics Các chất vô cơ (thường dùng trong ngữ cảnh hóa học)
Adverb inorganically Theo cách vô cơ, không có cấu trúc hữu cơ
Noun matter Vật chất, chất liệu; sự việc
Verb matter Có ý nghĩa, quan trọng (dùng độc lập, không với 'inorganic matter')
Adjective organic Hữu cơ (đối lập với inorganic)
Noun organism Sinh vật, cơ thể

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Hóa học, Sinh học, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Ancient Greek
ὄργανον (organon)
Latin
organum
Old French
organique
English
organic (c. 1398, via Medieval Latin organicus)
Latin
materia
Old French
matiere
English
matter (c. 1225)
English
inorganic (c. 1800-1810, from in- + organic)
English
inorganic matter (compound term)

Nguồn Gốc Của 'Vô Cơ'

Cụm từ 'inorganic matter' (vật chất vô cơ) là sự kết hợp của hai từ: 'inorganic' và 'matter'. Từ 'inorganic' được tạo thành từ tiền tố Latin 'in-' có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại', và từ 'organic'. Bản thân 'organic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'organon', chỉ một công cụ, dụng cụ hoặc bộ phận cơ thể. Khi đi vào tiếng Anh, 'organic' ban đầu liên quan đến các cơ quan sống, sau này mở rộng ra các hợp chất hóa học có chứa carbon. Do đó, 'inorganic' ra đời vào đầu thế kỷ 19 để mô tả những thứ không có nguồn gốc từ sinh vật sống. Từ 'matter' (vật chất) lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'materia', có nghĩa là gỗ xây dựng, vật liệu hoặc chất. Khi kết hợp lại, 'inorganic matter' mô tả tất cả những vật chất không phải là sinh vật sống hay sản phẩm của chúng, mà thường là các khoáng chất, đá, nước, hoặc khí.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học, đặc biệt là hóa học, địa chất học và khoa học môi trường. Nó đề cập đến các vật liệu như khoáng chất, kim loại, muối và các hợp chất khác không chứa liên kết carbon-hydro.

Prepositions

in of

* **in:** Được sử dụng để chỉ sự hiện diện của vật chất vô cơ trong một môi trường hoặc hệ thống nào đó. Ví dụ: 'inorganic matter in soil'.
* **of:** Được sử dụng để chỉ bản chất hoặc thành phần của một thứ gì đó. Ví dụ: 'composed of inorganic matter'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inorganic matter
  • dissolved dissolved inorganic matter
    (vật chất vô cơ hòa tan)
  • particulate particulate inorganic matter
    (vật chất vô cơ dạng hạt)
  • solid solid inorganic matter
    (vật chất vô cơ rắn)
  • inert inert inorganic matter
    (vật chất vô cơ trơ)
Verb + inorganic matter
  • remove remove inorganic matter
    (loại bỏ vật chất vô cơ)
  • contain contain inorganic matter
    (chứa vật chất vô cơ)
  • accumulate accumulate inorganic matter
    (tích tụ vật chất vô cơ)
Noun + inorganic matter
  • soil soil inorganic matter
    (vật chất vô cơ trong đất)
  • waste waste inorganic matter
    (vật chất vô cơ thải bỏ)

Idioms

  • dissolved inorganic matter (DIM)

    Vật chất vô cơ hòa tan (một thuật ngữ khoa học thường dùng trong thủy văn và sinh thái học)

    "The study measured the levels of dissolved inorganic matter in the river water."

    (Nghiên cứu đã đo lường nồng độ vật chất vô cơ hòa tan trong nước sông.)

  • particulate inorganic matter (PIM)

    Vật chất vô cơ dạng hạt (thuật ngữ khoa học chỉ các hạt vô cơ lơ lửng trong môi trường)

    "Particulate inorganic matter can significantly affect water clarity."

    (Vật chất vô cơ dạng hạt có thể ảnh hưởng đáng kể đến độ trong của nước.)

  • inorganic matter content

    Hàm lượng vật chất vô cơ (một chỉ số quan trọng trong phân tích đất, nước, mẫu vật liệu)

    "The high inorganic matter content of the soil indicated poor organic fertility."

    (Hàm lượng vật chất vô cơ cao trong đất cho thấy độ phì hữu cơ kém.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inorganic matter

noun
Lật mặt

Vật chất không bao gồm hoặc liên quan đến các sinh vật sống hoặc tàn tích của chúng; các chất không có nguồn gốc hữu cơ.

"The soil sample contained a high proportion of inorganic matter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
While organic matter decomposes and enriches the soil, inorganic matter remains unchanged for extended periods.
Trong khi chất hữu cơ phân hủy và làm giàu đất, chất vô cơ vẫn không thay đổi trong thời gian dài.
Phủ định
Unless the process involves a chemical reaction, inorganic matter doesn't typically break down easily.
Trừ khi quá trình bao gồm phản ứng hóa học, chất vô cơ thường không dễ dàng phân hủy.
Nghi vấn
If the sample contains inorganic matter, will it affect the outcome of the experiment?
Nếu mẫu vật chứa chất vô cơ, nó có ảnh hưởng đến kết quả của thí nghiệm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inorganic matter".

Sự Phân Biệt Cơ Bản trong Khoa Học

Trong khoa học phương Tây, đặc biệt là hóa học và sinh học, sự phân biệt giữa 'vật chất hữu cơ' (organic matter) và 'vật chất vô cơ' (inorganic matter) là một khái niệm nền tảng. Vật chất hữu cơ thường liên quan đến sự sống, carbon và các hợp chất phức tạp, trong khi vật chất vô cơ bao gồm các khoáng chất, đá, nước và khí không có nguồn gốc trực tiếp từ sinh vật sống. Sự phân biệt này giúp con người hiểu rõ hơn về nguồn gốc sự sống, các quá trình địa chất và chu trình vật chất trong tự nhiên.

Tầm Quan Trọng Đối Với Đời Sống và Công Nghiệp

Mặc dù 'vô cơ' nghe có vẻ đối lập với sự sống, nhưng các vật chất vô cơ lại cực kỳ quan trọng đối với con người và các sinh vật khác. Nước (H2O), không khí, các khoáng chất trong đất (như canxi, sắt, kẽm) và kim loại đều là những dạng vật chất vô cơ thiết yếu. Chúng là nền tảng cho nông nghiệp, xây dựng, công nghiệp và là điều kiện tiên quyết cho sự tồn tại của mọi dạng sống trên Trái Đất. Ví dụ, canxi cấu tạo xương hay sắt là thành phần của hemoglobin trong máu đều bắt nguồn từ vật chất vô cơ.