originated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past simple and past participle of originate: To have its origin in; start; arise.
Vietnamese Meaning
Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'originate': Bắt nguồn từ; khởi đầu; nảy sinh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The story originated in a small village in the mountains."
"Câu chuyện bắt nguồn từ một ngôi làng nhỏ trên núi."
-
"This custom originated in the Middle Ages."
"Phong tục này bắt nguồn từ thời Trung Cổ."
-
"The disease is thought to have originated in Africa."
"Người ta cho rằng bệnh này bắt nguồn từ Châu Phi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | origin | nguồn gốc, xuất xứ |
| Noun | original | bản gốc, tác phẩm gốc |
| Noun | originality | tính độc đáo, sự nguyên bản |
| Noun | originator | người khởi xướng, người sáng tạo |
| Verb | originate | bắt nguồn, khởi nguồn |
| Adjective | original | gốc, ban đầu, độc đáo |
| Adverb | originally | ban đầu, vốn dĩ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả nguồn gốc, sự bắt đầu của một cái gì đó, như một ý tưởng, một phong tục, hoặc một vật thể. Nhấn mạnh vào quá trình hình thành và điểm khởi đầu. Khác với 'begin' chỉ đơn thuần là bắt đầu, 'originate' nhấn mạnh nguồn gốc và sự phát triển ban đầu.
Prepositions
'in': Chỉ nơi chốn hoặc điều kiện mà một cái gì đó bắt nguồn. Ví dụ: 'The idea originated in his mind.' ('from': Chỉ nguồn gốc hoặc người tạo ra. Ví dụ: 'The tradition originated from ancient rituals.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
in The tradition originated in ancient times. (Truyền thống này bắt nguồn từ thời cổ đại.)
-
from The idea originated from a dream. (Ý tưởng này xuất phát từ một giấc mơ.)
-
with The concept originated with her team. (Khái niệm này được khởi xướng bởi nhóm của cô ấy.)
-
widely This style widely originated in Asia. (Phong cách này có nguồn gốc rộng rãi ở châu Á.)
-
believed The story is believed to have originated centuries ago. (Câu chuyện này được cho là có nguồn gốc từ nhiều thế kỷ trước.)
Idioms
-
originate in [place/time]
bắt nguồn từ một địa điểm hoặc thời điểm cụ thể
"The practice originated in ancient Greece."
(Phong tục này bắt nguồn từ Hy Lạp cổ đại.)
-
originate from humble beginnings
bắt nguồn từ những khởi đầu khiêm tốn, khó khăn
"Many successful companies originated from humble beginnings."
(Nhiều công ty thành công bắt nguồn từ những khởi đầu khiêm tốn.)
-
the idea originated with someone
ý tưởng bắt nguồn từ ai đó
"The whole project originated with a single conversation she had."
(Toàn bộ dự án bắt nguồn từ một cuộc trò chuyện duy nhất mà cô ấy đã có.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
originated
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'originate': Bắt nguồn từ; khởi đầu; nảy sinh.
"The story originated in a small village in the mountains."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many popular musical genres originated in the United States: blues, jazz, and rock and roll all have American roots. |
Nhiều thể loại âm nhạc phổ biến có nguồn gốc từ Hoa Kỳ: blues, jazz và rock and roll đều có nguồn gốc từ Mỹ. |
| Phủ định | The myth that all languages originated from a single source is not supported by current linguistic evidence: rather, languages evolved independently in different regions. |
Quan niệm sai lầm rằng tất cả các ngôn ngữ đều bắt nguồn từ một nguồn duy nhất không được hỗ trợ bởi bằng chứng ngôn ngữ học hiện tại: đúng hơn, các ngôn ngữ đã phát triển độc lập ở các khu vực khác nhau. |
| Nghi vấn | Did the ideas for the modern environmental movement originate from a specific event: perhaps the publication of Rachel Carson's 'Silent Spring'? |
Phải chăng những ý tưởng cho phong trào môi trường hiện đại bắt nguồn từ một sự kiện cụ thể: có lẽ là việc xuất bản cuốn 'Mùa xuân im lặng' của Rachel Carson? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "originated".
