(Top Banner Ad)
originated
B2
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn) B2 Tổng quát

originated

UK: /əˈrɪdʒɪneɪtɪd/ • US: /əˈrɪdʒəˌneɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bắt nguồn khởi nguồn xuất xứ bắt đầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple and past participle of originate: To have its origin in; start; arise.

Vietnamese Meaning

Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'originate': Bắt nguồn từ; khởi đầu; nảy sinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The story originated in a small village in the mountains."

    "Câu chuyện bắt nguồn từ một ngôi làng nhỏ trên núi."

  • "This custom originated in the Middle Ages."

    "Phong tục này bắt nguồn từ thời Trung Cổ."

  • "The disease is thought to have originated in Africa."

    "Người ta cho rằng bệnh này bắt nguồn từ Châu Phi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun origin nguồn gốc, xuất xứ
Noun original bản gốc, tác phẩm gốc
Noun originality tính độc đáo, sự nguyên bản
Noun originator người khởi xướng, người sáng tạo
Verb originate bắt nguồn, khởi nguồn
Adjective original gốc, ban đầu, độc đáo
Adverb originally ban đầu, vốn dĩ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
oriri
Latin
origo
Late Latin
originare
Late Latin
originatus
English
originate

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'originated' (có nghĩa là 'bắt nguồn từ' hoặc 'khởi đầu') đến từ động từ 'originate' trong tiếng Anh. Bản thân 'originate' lại có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin Hậu kỳ (Late Latin) 'originatus', là dạng quá khứ phân từ của động từ 'originare'. 'Originare' có nghĩa là 'khởi đầu' hoặc 'tạo ra nguồn gốc'. Xa hơn nữa, nó bắt nguồn từ danh từ 'origo' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'nguồn gốc, sự ra đời, khởi đầu'. Cuối cùng, 'origo' lại được suy ra từ động từ 'oriri' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'mọc lên, được sinh ra'. Như vậy, toàn bộ dòng chảy ý nghĩa đều xoay quanh khái niệm 'bắt đầu' hoặc 'xuất phát'.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả nguồn gốc, sự bắt đầu của một cái gì đó, như một ý tưởng, một phong tục, hoặc một vật thể. Nhấn mạnh vào quá trình hình thành và điểm khởi đầu. Khác với 'begin' chỉ đơn thuần là bắt đầu, 'originate' nhấn mạnh nguồn gốc và sự phát triển ban đầu.

Prepositions

in from

'in': Chỉ nơi chốn hoặc điều kiện mà một cái gì đó bắt nguồn. Ví dụ: 'The idea originated in his mind.' ('from': Chỉ nguồn gốc hoặc người tạo ra. Ví dụ: 'The tradition originated from ancient rituals.')

Collocations (Từ đi kèm)

Common Prepositional Phrases
  • in The tradition originated in ancient times.
    (Truyền thống này bắt nguồn từ thời cổ đại.)
  • from The idea originated from a dream.
    (Ý tưởng này xuất phát từ một giấc mơ.)
  • with The concept originated with her team.
    (Khái niệm này được khởi xướng bởi nhóm của cô ấy.)
Common Adverbial Modifiers
  • widely This style widely originated in Asia.
    (Phong cách này có nguồn gốc rộng rãi ở châu Á.)
  • believed The story is believed to have originated centuries ago.
    (Câu chuyện này được cho là có nguồn gốc từ nhiều thế kỷ trước.)

Idioms

  • originate in [place/time]

    bắt nguồn từ một địa điểm hoặc thời điểm cụ thể

    "The practice originated in ancient Greece."

    (Phong tục này bắt nguồn từ Hy Lạp cổ đại.)

  • originate from humble beginnings

    bắt nguồn từ những khởi đầu khiêm tốn, khó khăn

    "Many successful companies originated from humble beginnings."

    (Nhiều công ty thành công bắt nguồn từ những khởi đầu khiêm tốn.)

  • the idea originated with someone

    ý tưởng bắt nguồn từ ai đó

    "The whole project originated with a single conversation she had."

    (Toàn bộ dự án bắt nguồn từ một cuộc trò chuyện duy nhất mà cô ấy đã có.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

originated

Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)
Lật mặt

Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'originate': Bắt nguồn từ; khởi đầu; nảy sinh.

"The story originated in a small village in the mountains."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many popular musical genres originated in the United States: blues, jazz, and rock and roll all have American roots.
Nhiều thể loại âm nhạc phổ biến có nguồn gốc từ Hoa Kỳ: blues, jazz và rock and roll đều có nguồn gốc từ Mỹ.
Phủ định
The myth that all languages originated from a single source is not supported by current linguistic evidence: rather, languages evolved independently in different regions.
Quan niệm sai lầm rằng tất cả các ngôn ngữ đều bắt nguồn từ một nguồn duy nhất không được hỗ trợ bởi bằng chứng ngôn ngữ học hiện tại: đúng hơn, các ngôn ngữ đã phát triển độc lập ở các khu vực khác nhau.
Nghi vấn
Did the ideas for the modern environmental movement originate from a specific event: perhaps the publication of Rachel Carson's 'Silent Spring'?
Phải chăng những ý tưởng cho phong trào môi trường hiện đại bắt nguồn từ một sự kiện cụ thể: có lẽ là việc xuất bản cuốn 'Mùa xuân im lặng' của Rachel Carson?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "originated".

Tầm quan trọng của nguồn gốc

Trong nhiều lĩnh vực, từ khoa học đến nghệ thuật, việc xác định nguồn gốc của một ý tưởng, phát minh hay tác phẩm là rất quan trọng. Nó giúp công nhận công lao của người tạo ra, tránh đạo văn, và hiểu rõ hơn về quá trình phát triển. Chẳng hạn, trong nghiên cứu khoa học, việc biết một lý thuyết 'originated' (bắt nguồn) từ đâu giúp xác định tính xác thực và lịch sử của nó.

Giá trị của sự độc đáo (originality)

Trong văn hóa phương Tây, 'originality' (tính nguyên bản) rất được đề cao, đặc biệt trong nghệ thuật, âm nhạc và văn học. Một tác phẩm được ca ngợi khi nó 'originated' (xuất phát) từ một ý tưởng mới mẻ, độc đáo thay vì sao chép. Điều này phản ánh giá trị của sự sáng tạo và đổi mới trong xã hội, khuyến khích cá nhân tạo ra những thứ chưa từng có.