(Top Banner Ad)
ornateness
C1
Noun C1 Nghệ thuật, Văn học, Ngôn ngữ học

ornateness

UK: /ɔːˈneɪtnəs/ • US: /ɔːrˈneɪtnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự cầu kỳ tính cầu kỳ sự trang trí công phu tính hoa mỹ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being ornate; excessive decoration.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất được trang trí công phu; sự trang trí quá mức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ornateness of the baroque cathedral was breathtaking."

    "Sự cầu kỳ của nhà thờ baroque thật ngoạn mục."

  • "The ornateness of the prose made it difficult to understand."

    "Sự cầu kỳ trong văn phong khiến nó trở nên khó hiểu."

  • "He admired the ornateness of the antique furniture."

    "Anh ấy ngưỡng mộ sự cầu kỳ của đồ nội thất cổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ornate hoa mỹ, cầu kỳ, trang trí công phu
Verb adorn trang hoàng, tô điểm, trang trí
Noun ornament đồ trang trí, vật trang sức; sự trang hoàng
Adverb ornately một cách hoa mỹ, cầu kỳ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Văn học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ordo
Latin
ornare
Latin
ornatus
English
ornate
English
ornateness

Nguồn gốc từ La-tinh

Từ 'ornateness' bắt nguồn từ tiếng La-tinh 'ornare' có nghĩa là 'trang hoàng, tô điểm', bản thân từ này lại liên quan đến 'ordo' (trật tự, sắp xếp). Ban đầu, nó ám chỉ sự trang trí có trật tự, nhưng sau này phát triển để mô tả sự trang trí công phu, cầu kỳ, thường mang tính chất phức tạp.

Usage Note

Từ 'ornateness' thường được sử dụng để mô tả một phong cách nghệ thuật, kiến trúc hoặc văn học mà trong đó có rất nhiều chi tiết trang trí phức tạp. Nó mang ý nghĩa là sự cầu kỳ, tỉ mỉ đến mức đôi khi có thể gây rối mắt hoặc làm lu mờ đi giá trị cốt lõi của tác phẩm. Phân biệt với 'decoration' (sự trang trí) chỉ đơn thuần là việc thêm các chi tiết để làm đẹp, trong khi 'ornateness' nhấn mạnh đến mức độ quá mức và tính phức tạp của sự trang trí đó.

Prepositions

in of

'In the ornateness of the design' (trong sự cầu kỳ của thiết kế), 'the ornateness of the style' (sự cầu kỳ của phong cách). 'Of' được sử dụng để chỉ đặc tính: 'The ornateness of the building' (sự cầu kỳ của tòa nhà).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ornateness
  • excessive excessive ornateness
    (sự cầu kỳ quá mức)
  • elaborate elaborate ornateness
    (sự trang trí công phu, tỉ mỉ)
  • sheer sheer ornateness
    (sự cầu kỳ/lộng lẫy thuần túy/tuyệt đối)
  • architectural architectural ornateness
    (sự cầu kỳ trong kiến trúc)
  • decorative decorative ornateness
    (sự cầu kỳ mang tính trang trí)
Verb + ornateness
  • appreciate appreciate the ornateness
    (đánh giá cao sự cầu kỳ/tinh xảo)
  • reduce reduce the ornateness
    (giảm bớt sự cầu kỳ)
  • strip away strip away the ornateness
    (loại bỏ/bóc tách sự cầu kỳ)
Noun/Prepositional Phrase with ornateness
  • lack of lack of ornateness
    (sự thiếu vắng sự cầu kỳ)
  • with great with great ornateness
    (với sự cầu kỳ/trang trí công phu tuyệt vời)

Idioms

  • The sheer ornateness of something

    Sự cầu kỳ/lộng lẫy tuyệt đối của cái gì đó (dùng để nhấn mạnh mức độ cao của sự trang trí)

    "The sheer ornateness of the Baroque palace was breathtaking."

    (Sự lộng lẫy tuyệt đối của cung điện Baroque thật choáng ngợp.)

  • To strip away the ornateness

    Loại bỏ/bóc tách sự cầu kỳ/hoa mỹ (để lộ ra bản chất đơn giản, thật sự)

    "The designer wanted to strip away the ornateness and focus on simple lines."

    (Nhà thiết kế muốn loại bỏ sự cầu kỳ và tập trung vào những đường nét đơn giản.)

  • A display of ornateness

    Một màn phô trương sự cầu kỳ/tinh xảo/trang trọng

    "The annual festival is a grand display of traditional ornateness."

    (Lễ hội thường niên là một màn phô trương hoành tráng của sự cầu kỳ truyền thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ornateness

Noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất được trang trí công phu; sự trang trí quá mức.

"The ornateness of the baroque cathedral was breathtaking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The architect favored ornateness in his building designs.
Kiến trúc sư ưa chuộng sự cầu kỳ trong các thiết kế tòa nhà của mình.
Phủ định
She did not appreciate the ornateness of the Victorian furniture.
Cô ấy không đánh giá cao sự cầu kỳ của đồ nội thất thời Victoria.
Nghi vấn
Does the painting's ornateness distract from its message?
Liệu sự cầu kỳ của bức tranh có làm xao nhãng thông điệp của nó không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The palace had been so ornate that visitors were overwhelmed by its magnificence.
Cung điện đã quá lộng lẫy đến nỗi du khách choáng ngợp trước vẻ tráng lệ của nó.
Phủ định
The artist had not intended the painting to be ornate; simplicity was his goal.
Người nghệ sĩ đã không có ý định làm cho bức tranh trở nên cầu kỳ; sự đơn giản là mục tiêu của anh ấy.
Nghi vấn
Had the church been known for its ornateness before the fire destroyed most of the decorations?
Nhà thờ đã từng nổi tiếng vì sự lộng lẫy của nó trước khi đám cháy phá hủy hầu hết các đồ trang trí phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ornateness".

Kiến trúc Baroque và Rococo

Sự cầu kỳ (ornateness) là một đặc điểm nổi bật trong các phong cách kiến trúc và nghệ thuật Baroque (thế kỷ 17) và Rococo (thế kỷ 18) ở Châu Âu. Các công trình như cung điện Versailles là ví dụ điển hình về sự trang trí hoa mỹ, chi tiết phức tạp, thường nhằm thể hiện quyền lực, sự giàu có và xa hoa của giới quý tộc.

Biểu tượng của địa vị

Trong nhiều nền văn hóa và thời kỳ lịch sử, sự cầu kỳ trong trang phục, đồ trang sức hoặc kiến trúc từng là cách để thể hiện sự giàu có, địa vị xã hội hoặc quyền lực của một người hay một gia đình. Tuy nhiên, trong thời hiện đại, sự cầu kỳ đôi khi cũng có thể bị coi là thiếu tinh tế hoặc thừa thãi, tùy thuộc vào bối cảnh và quan điểm cá nhân.