(Top Banner Ad)
orrery
C1
noun C1 Astronomy

orrery

UK: /ˈɒrəri/ • US: /ˈɔːrəri/

Nghĩa tiếng Việt

mô hình hệ mặt trời mô hình hành tinh mô hình cơ học hệ mặt trời
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mechanical model of the solar system, or of just the Sun, Earth, and Moon, demonstrating their relative positions and motions.

Vietnamese Meaning

Mô hình cơ học của hệ mặt trời, hoặc chỉ Mặt Trời, Trái Đất và Mặt Trăng, mô phỏng vị trí tương đối và chuyển động của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum had a beautiful orrery showing the planets orbiting the Sun."

    "Viện bảo tàng có một mô hình orrery tuyệt đẹp, thể hiện các hành tinh quay quanh Mặt Trời."

  • "He built an orrery to help his children understand astronomy."

    "Anh ấy đã chế tạo một mô hình orrery để giúp con cái hiểu về thiên văn học."

  • "The orrery accurately depicted the elliptical orbits of the planets."

    "Mô hình orrery mô tả chính xác quỹ đạo hình elip của các hành tinh."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Astronomy

Etymology (Nguồn gốc)

English
Charles Boyle, 4th Earl of Orrery (commissioner)
English
orrery (mechanical model)

Nguồn gốc tên gọi 'Orrery'

Từ 'orrery' được đặt tên theo Charles Boyle, Bá tước thứ 4 vùng Orrery. Vào đầu thế kỷ 18, ông đã ủy quyền cho nhà chế tạo đồng hồ nổi tiếng George Graham tạo ra một mô hình cơ khí biểu diễn chuyển động của các hành tinh trong hệ mặt trời. Mô hình này vô cùng ấn tượng và tinh xảo, đến nỗi sau đó, bất kỳ thiết bị tương tự nào cũng được gọi là 'orrery' để vinh danh ông.

Usage Note

An orrery is used to visualize the movements of celestial bodies in a simplified manner. It often features gears and cranks to demonstrate the orbital relationships between planets. The term is often associated with complex, historical instruments, although modern educational models also exist. Compared to 'planetarium', which projects images of the night sky, an orrery is a physical, mechanical representation. While both model celestial objects, an orrery focuses on the movements and relationships, while a planetarium focuses on the visual appearance.

Prepositions

of

The preposition 'of' is typically used to describe what the orrery is a model of. For example, 'an orrery of the solar system' or 'an orrery of the Earth and Moon.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + orrery
  • intricate an intricate orrery
    (một orrery phức tạp/tinh xảo)
  • mechanical a mechanical orrery
    (một orrery cơ khí)
  • working a working orrery
    (một orrery đang hoạt động)
  • antique an antique orrery
    (một orrery cổ)
Verb + orrery
  • build build an orrery
    (chế tạo một orrery)
  • demonstrate demonstrate an orrery
    (trình diễn một orrery)
  • operate operate an orrery
    (vận hành một orrery)
Noun + orrery
  • planetary a planetary orrery
    (một orrery mô phỏng hành tinh)
  • clockwork a clockwork orrery
    (một orrery kiểu đồng hồ)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

orrery

noun
Lật mặt

Mô hình cơ học của hệ mặt trời, hoặc chỉ Mặt Trời, Trái Đất và Mặt Trăng, mô phỏng vị trí tương đối và chuyển động của chúng.

"The museum had a beautiful orrery showing the planets orbiting the Sun."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the orrery accurately depicts planetary motion is undeniable.
Việc mô hình orrery mô tả chính xác chuyển động của các hành tinh là không thể phủ nhận.
Phủ định
What the orrery showed was not a true representation of the solar system's scale.
Những gì mô hình orrery cho thấy không phải là sự thể hiện đúng về quy mô của hệ mặt trời.
Nghi vấn
Whether the orrery needs calibration is something we should check.
Liệu mô hình orrery có cần hiệu chỉnh hay không là điều chúng ta nên kiểm tra.

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The orrery, which demonstrates the relative positions and motions of the planets, fascinated the students.
Mô hình hệ mặt trời, cái mà trình diễn vị trí và chuyển động tương đối của các hành tinh, đã làm học sinh thích thú.
Phủ định
That is not an orrery, which I believe is a model of the solar system.
Đó không phải là mô hình hệ mặt trời, cái mà tôi tin là mô hình của hệ mặt trời.
Nghi vấn
Is that an orrery, which shows the Earth revolving around the Sun?
Đó có phải là mô hình hệ mặt trời không, cái mà cho thấy Trái Đất quay quanh Mặt Trời?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum displayed a magnificent orrery, showcasing the solar system's movements.
Bảo tàng trưng bày một mô hình nhật tâm tráng lệ, thể hiện chuyển động của hệ mặt trời.
Phủ định
He doesn't own an orrery, but he has a detailed star chart instead.
Anh ấy không sở hữu một mô hình nhật tâm, nhưng thay vào đó anh ấy có một biểu đồ sao chi tiết.
Nghi vấn
Does she know how to build an orrery?
Cô ấy có biết cách chế tạo một mô hình nhật tâm không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum's orrery's gears are intricately designed.
Các bánh răng của mô hình hệ mặt trời trong viện bảo tàng được thiết kế phức tạp.
Phủ định
The child's orrery's motor wasn't working correctly.
Động cơ của mô hình hệ mặt trời của đứa trẻ không hoạt động bình thường.
Nghi vấn
Is that the astronomer's orrery's primary function to demonstrate planetary orbits?
Chức năng chính của mô hình hệ mặt trời của nhà thiên văn học có phải là để minh họa quỹ đạo các hành tinh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "orrery".

Biểu tượng của tri thức và sự tinh xảo

Orrery không chỉ là một công cụ khoa học mà còn là một tác phẩm nghệ thuật. Chúng thường được chế tác vô cùng tinh xảo, thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về vũ trụ và kỹ năng cơ khí bậc thầy. Trong quá khứ, việc sở hữu một orrery từng là biểu tượng của sự giàu có, giáo dục và trí tuệ của một cá nhân hoặc gia đình.

Công cụ giáo dục trong lịch sử

Trước khi có các mô phỏng kỹ thuật số và hình ảnh động tiên tiến, orrery là một trong những công cụ hữu hiệu nhất để giảng dạy về thiên văn học và cơ học vũ trụ. Chúng giúp học sinh và công chúng hình dung được chuyển động phức tạp của các hành tinh và mặt trăng xung quanh Mặt Trời, làm cho các khái niệm vũ trụ trở nên dễ hiểu và trực quan hơn.