(Top Banner Ad)
solar system model
B1
Noun B1 Thiên văn học, Giáo dục

solar system model

UK: /ˈsəʊlər ˈsɪstəm ˈmɒdl̩/ • US: /ˈsoʊlər ˈsɪstəm ˈmɑːdl̩/

Nghĩa tiếng Việt

mô hình hệ mặt trời mô hình thái dương hệ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A representation of the solar system, typically showing the planets and their orbits around the sun.

Vietnamese Meaning

Một mô hình biểu diễn hệ mặt trời, thường thể hiện các hành tinh và quỹ đạo của chúng quanh mặt trời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher used a solar system model to explain the planets' orbits."

    "Giáo viên đã sử dụng một mô hình hệ mặt trời để giải thích quỹ đạo của các hành tinh."

  • "The children built a solar system model for their science project."

    "Những đứa trẻ đã xây dựng một mô hình hệ mặt trời cho dự án khoa học của chúng."

  • "Scientists use computer models to simulate the behavior of the solar system."

    "Các nhà khoa học sử dụng các mô hình máy tính để mô phỏng hành vi của hệ mặt trời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj solar thuộc về mặt trời
N sun mặt trời
N system hệ thống
Adj systematic có hệ thống, có phương pháp
V systematize hệ thống hóa
N model mô hình, người mẫu
V model làm mẫu, mô phỏng
N modeling việc tạo mô hình, nghề người mẫu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thiên văn học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Sol
Latin
Solaris (of the sun)
English
Solar
Ancient Greek
Synistanai (to stand together)
Ancient Greek
Systema (organized whole)
Old French
Système
English
System
Latin
Modulus (small measure)
Italian
Modello (template)
Old French
Modèle
English
Model

Nguồn gốc 'solar system model'

Cụm từ 'solar system model' là sự kết hợp của ba từ có nguồn gốc phong phú. 'Solar' bắt nguồn từ tiếng Latin 'solaris', có nghĩa là 'thuộc về mặt trời'. 'System' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'systema', mang nghĩa 'một tổng thể có tổ chức'. Còn 'model' (mô hình) xuất phát từ tiếng Latin 'modulus' qua tiếng Ý 'modello' và tiếng Pháp cổ 'modèle', đều chỉ một khuôn mẫu hoặc bản sao thu nhỏ. Khi kết hợp lại, 'solar system model' miêu tả một công cụ hữu ích để chúng ta hình dung và tìm hiểu về cấu trúc vũ trụ rộng lớn.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong giáo dục và khoa học để giúp mọi người hình dung và hiểu rõ hơn về cấu trúc và cách vận hành của hệ mặt trời. Các mô hình có thể đơn giản hóa hoặc chi tiết, tùy thuộc vào mục đích sử dụng (ví dụ: mô hình trong lớp học so với mô hình nghiên cứu khoa học).

Prepositions

of for

‘of’ được sử dụng để chỉ sự sở hữu hoặc mối quan hệ thuộc về (ví dụ: the parts of the solar system model). ‘for’ được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: a solar system model for teaching).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + solar system model
  • build build a solar system model
    (xây dựng/làm một mô hình hệ mặt trời)
  • create create a solar system model
    (tạo ra một mô hình hệ mặt trời)
  • study study a solar system model
    (nghiên cứu một mô hình hệ mặt trời)
  • present present a solar system model
    (trình bày một mô hình hệ mặt trời)
Adjective + solar system model
  • detailed detailed solar system model
    (mô hình hệ mặt trời chi tiết)
  • working working solar system model
    (mô hình hệ mặt trời hoạt động được)
  • accurate accurate solar system model
    (mô hình hệ mặt trời chính xác)
  • miniature miniature solar system model
    (mô hình hệ mặt trời thu nhỏ)

Idioms

  • A hands-on solar system model

    Một mô hình hệ mặt trời có thể thao tác/thực hành

    "Students learned best using a hands-on solar system model where they could move the planets."

    (Học sinh học tốt nhất khi sử dụng một mô hình hệ mặt trời thực hành mà họ có thể di chuyển các hành tinh.)

  • A working solar system model

    Một mô hình hệ mặt trời hoạt động được

    "For the science fair, she built a working solar system model with gears and lights."

    (Để tham gia hội chợ khoa học, cô bé đã làm một mô hình hệ mặt trời hoạt động được với các bánh răng và đèn.)

  • A simplified solar system model

    Một mô hình hệ mặt trời đơn giản hóa

    "The teacher used a simplified solar system model to explain the basic orbits to young children."

    (Giáo viên đã sử dụng một mô hình hệ mặt trời đơn giản hóa để giải thích quỹ đạo cơ bản cho trẻ nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

solar system model

Noun
Lật mặt

Một mô hình biểu diễn hệ mặt trời, thường thể hiện các hành tinh và quỹ đạo của chúng quanh mặt trời.

"The teacher used a solar system model to explain the planets' orbits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the student had finished the solar system model on time, he would have received an A in the project.
Nếu học sinh đã hoàn thành mô hình hệ mặt trời đúng hạn, cậu ấy đã nhận được điểm A cho dự án.
Phủ định
If the teacher hadn't shown the class a detailed solar system model, they wouldn't have understood the planets' relative sizes.
Nếu giáo viên không trình bày cho lớp một mô hình hệ mặt trời chi tiết, họ đã không hiểu kích thước tương đối của các hành tinh.
Nghi vấn
Would the students have been more engaged in the lesson if they had been allowed to build their own solar system model?
Liệu các học sinh có hứng thú hơn với bài học nếu họ được phép tự xây dựng mô hình hệ mặt trời của riêng mình không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The solar system model helps students visualize planetary orbits.
Mô hình hệ mặt trời giúp học sinh hình dung quỹ đạo các hành tinh.
Phủ định
This solar system model doesn't accurately represent the distances between planets.
Mô hình hệ mặt trời này không thể hiện chính xác khoảng cách giữa các hành tinh.
Nghi vấn
Does the solar system model include all the dwarf planets?
Mô hình hệ mặt trời có bao gồm tất cả các hành tinh lùn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solar system model".

Orrery: Những cỗ máy thiên văn cổ

Trước khi công nghệ máy tính phát triển, các mô hình hệ mặt trời cơ khí phức tạp được gọi là 'orrery' đã được tạo ra. Orrery có thể mô phỏng chuyển động tương đối của các hành tinh quanh mặt trời, giúp các nhà khoa học và công chúng hiểu rõ hơn về cơ học thiên thể. Chúng là những tác phẩm nghệ thuật và kỹ thuật đáng kinh ngạc, thể hiện sự khát khao hiểu biết vũ trụ của con người.

Công cụ giáo dục toàn cầu

Các mô hình hệ mặt trời là một công cụ giáo dục phổ biến và hiệu quả trên toàn thế giới, từ mẫu giáo đến đại học. Chúng giúp học sinh và sinh viên hình dung kích thước, khoảng cách và quỹ đạo của các hành tinh, làm cho các khái niệm thiên văn học trừu tượng trở nên dễ hiểu và trực quan hơn. Từ những quả bóng xốp đơn giản đến các mô hình kỹ thuật số tương tác, chúng đóng vai trò quan trọng trong việc truyền cảm hứng về khoa học vũ trụ.