solar system model
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A representation of the solar system, typically showing the planets and their orbits around the sun.
Vietnamese Meaning
Một mô hình biểu diễn hệ mặt trời, thường thể hiện các hành tinh và quỹ đạo của chúng quanh mặt trời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The teacher used a solar system model to explain the planets' orbits."
"Giáo viên đã sử dụng một mô hình hệ mặt trời để giải thích quỹ đạo của các hành tinh."
-
"The children built a solar system model for their science project."
"Những đứa trẻ đã xây dựng một mô hình hệ mặt trời cho dự án khoa học của chúng."
-
"Scientists use computer models to simulate the behavior of the solar system."
"Các nhà khoa học sử dụng các mô hình máy tính để mô phỏng hành vi của hệ mặt trời."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | solar | thuộc về mặt trời |
| N | sun | mặt trời |
| N | system | hệ thống |
| Adj | systematic | có hệ thống, có phương pháp |
| V | systematize | hệ thống hóa |
| N | model | mô hình, người mẫu |
| V | model | làm mẫu, mô phỏng |
| N | modeling | việc tạo mô hình, nghề người mẫu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong giáo dục và khoa học để giúp mọi người hình dung và hiểu rõ hơn về cấu trúc và cách vận hành của hệ mặt trời. Các mô hình có thể đơn giản hóa hoặc chi tiết, tùy thuộc vào mục đích sử dụng (ví dụ: mô hình trong lớp học so với mô hình nghiên cứu khoa học).
Prepositions
‘of’ được sử dụng để chỉ sự sở hữu hoặc mối quan hệ thuộc về (ví dụ: the parts of the solar system model). ‘for’ được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: a solar system model for teaching).
Collocations (Từ đi kèm)
-
build build a solar system model (xây dựng/làm một mô hình hệ mặt trời)
-
create create a solar system model (tạo ra một mô hình hệ mặt trời)
-
study study a solar system model (nghiên cứu một mô hình hệ mặt trời)
-
present present a solar system model (trình bày một mô hình hệ mặt trời)
-
detailed detailed solar system model (mô hình hệ mặt trời chi tiết)
-
working working solar system model (mô hình hệ mặt trời hoạt động được)
-
accurate accurate solar system model (mô hình hệ mặt trời chính xác)
-
miniature miniature solar system model (mô hình hệ mặt trời thu nhỏ)
Idioms
-
A hands-on solar system model
Một mô hình hệ mặt trời có thể thao tác/thực hành
"Students learned best using a hands-on solar system model where they could move the planets."
(Học sinh học tốt nhất khi sử dụng một mô hình hệ mặt trời thực hành mà họ có thể di chuyển các hành tinh.)
-
A working solar system model
Một mô hình hệ mặt trời hoạt động được
"For the science fair, she built a working solar system model with gears and lights."
(Để tham gia hội chợ khoa học, cô bé đã làm một mô hình hệ mặt trời hoạt động được với các bánh răng và đèn.)
-
A simplified solar system model
Một mô hình hệ mặt trời đơn giản hóa
"The teacher used a simplified solar system model to explain the basic orbits to young children."
(Giáo viên đã sử dụng một mô hình hệ mặt trời đơn giản hóa để giải thích quỹ đạo cơ bản cho trẻ nhỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
solar system model
NounMột mô hình biểu diễn hệ mặt trời, thường thể hiện các hành tinh và quỹ đạo của chúng quanh mặt trời.
"The teacher used a solar system model to explain the planets' orbits."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the student had finished the solar system model on time, he would have received an A in the project. |
Nếu học sinh đã hoàn thành mô hình hệ mặt trời đúng hạn, cậu ấy đã nhận được điểm A cho dự án. |
| Phủ định | If the teacher hadn't shown the class a detailed solar system model, they wouldn't have understood the planets' relative sizes. |
Nếu giáo viên không trình bày cho lớp một mô hình hệ mặt trời chi tiết, họ đã không hiểu kích thước tương đối của các hành tinh. |
| Nghi vấn | Would the students have been more engaged in the lesson if they had been allowed to build their own solar system model? |
Liệu các học sinh có hứng thú hơn với bài học nếu họ được phép tự xây dựng mô hình hệ mặt trời của riêng mình không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The solar system model helps students visualize planetary orbits. |
Mô hình hệ mặt trời giúp học sinh hình dung quỹ đạo các hành tinh. |
| Phủ định | This solar system model doesn't accurately represent the distances between planets. |
Mô hình hệ mặt trời này không thể hiện chính xác khoảng cách giữa các hành tinh. |
| Nghi vấn | Does the solar system model include all the dwarf planets? |
Mô hình hệ mặt trời có bao gồm tất cả các hành tinh lùn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solar system model".
