(Top Banner Ad)
orthodox medicine
C1
danh từ C1 Y học

orthodox medicine

UK: /ˈɔːθədɒks ˈmedɪsən/ • US: /ˈɔrθəˌdɑks ˈmedəsən/

Nghĩa tiếng Việt

y học chính thống y học phương Tây y học hiện đại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Conventional Western medicine, as practiced by medical doctors (MDs) and their allied health professionals, such as physical therapists, psychologists, registered nurses, and pharmacists.

Vietnamese Meaning

Y học chính thống, là phương pháp y học phương Tây thông thường được thực hành bởi các bác sĩ y khoa (MD) và các chuyên gia y tế liên quan, chẳng hạn như nhà vật lý trị liệu, nhà tâm lý học, y tá đã đăng ký và dược sĩ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Orthodox medicine has made significant advancements in treating chronic diseases."

    "Y học chính thống đã đạt được những tiến bộ đáng kể trong việc điều trị các bệnh mãn tính."

  • "The doctor recommended orthodox medicine to treat the infection."

    "Bác sĩ khuyên dùng y học chính thống để điều trị nhiễm trùng."

  • "Many people rely on orthodox medicine for their primary healthcare needs."

    "Nhiều người dựa vào y học chính thống cho các nhu cầu chăm sóc sức khỏe ban đầu của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun orthodoxy Sự chính thống, tín điều chính thống
Adjective unorthodox Không chính thống, phá cách, khác thường
Noun medicine Y học, thuốc
Adjective medical Thuộc về y tế, y học
Verb medicate Dùng thuốc, điều trị bằng thuốc
Noun medication Thuốc (dùng để điều trị), sự dùng thuốc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
orthos
Hy Lạp cổ
doxa
Latin muộn
orthodoxus
Pháp cổ
orthodoxe
Anh
orthodox

Nguồn gốc của 'Y học Chính thống'

Cụm từ 'orthodox medicine' (y học chính thống) là sự kết hợp của hai từ. 'Orthodox' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'orthos' (nghĩa là 'đúng, chính xác') và 'doxa' (nghĩa là 'quan điểm, tín ngưỡng'). Ban đầu, từ này dùng trong tôn giáo để chỉ những tín điều được chấp nhận rộng rãi. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng để chỉ những gì được xem là tiêu chuẩn, truyền thống hoặc được khoa học chấp nhận. Từ 'medicine' (y học/thuốc) có gốc từ tiếng Latin 'medicina', nghĩa là 'nghệ thuật chữa bệnh'. Khi ghép lại, 'orthodox medicine' ra đời để chỉ các phương pháp điều trị y tế truyền thống, dựa trên bằng chứng khoa học và được cộng đồng y tế chấp nhận rộng rãi.

Usage Note

Thuật ngữ 'orthodox' ở đây nhấn mạnh tính chất truyền thống, được chấp nhận rộng rãi và dựa trên bằng chứng khoa học của phương pháp y học này, phân biệt nó với các phương pháp điều trị thay thế hoặc bổ sung. Nó thường được sử dụng để chỉ hệ thống chăm sóc sức khỏe chủ đạo ở các nước phương Tây.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + orthodox medicine
  • conventional conventional orthodox medicine
    (y học chính thống thông thường)
  • Western Western orthodox medicine
    (y học chính thống phương Tây)
  • modern modern orthodox medicine
    (y học chính thống hiện đại)
Verb + orthodox medicine
  • practice practice orthodox medicine
    (thực hành y học chính thống)
  • combine with combine with orthodox medicine
    (kết hợp với y học chính thống)
  • rely on rely on orthodox medicine
    (dựa vào y học chính thống)
  • prescribe prescribe orthodox medicine
    (kê đơn thuốc/phương pháp y học chính thống)
Noun + orthodox medicine
  • field of field of orthodox medicine
    (lĩnh vực y học chính thống)
  • advocate of advocate of orthodox medicine
    (người ủng hộ y học chính thống)

Idioms

  • turn to orthodox medicine

    tìm đến/chuyển sang y học chính thống

    "When her condition didn't improve with natural remedies, she decided to turn to orthodox medicine."

    (Khi tình trạng của cô ấy không cải thiện với các liệu pháp tự nhiên, cô ấy đã quyết định tìm đến y học chính thống.)

  • an alternative to orthodox medicine

    một liệu pháp thay thế cho y học chính thống

    "Many people seek an alternative to orthodox medicine for chronic pain management."

    (Nhiều người tìm kiếm một liệu pháp thay thế cho y học chính thống để kiểm soát cơn đau mãn tính.)

  • reject orthodox medicine

    từ chối/không chấp nhận y học chính thống

    "Some patients choose to reject orthodox medicine in favor of holistic approaches."

    (Một số bệnh nhân chọn từ chối y học chính thống để ủng hộ các phương pháp toàn diện hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

orthodox medicine

danh từ
Lật mặt

Y học chính thống, là phương pháp y học phương Tây thông thường được thực hành bởi các bác sĩ y khoa (MD) và các chuyên gia y tế liên quan, chẳng hạn như nhà vật lý trị liệu, nhà tâm lý học, y tá đã đăng ký và dược sĩ.

"Orthodox medicine has made significant advancements in treating chronic diseases."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time a reliable cure is discovered, many patients will have already relied on orthodox medicine to manage their symptoms.
Vào thời điểm một phương pháp chữa bệnh đáng tin cậy được tìm ra, nhiều bệnh nhân đã phải dựa vào y học chính thống để kiểm soát các triệu chứng của họ.
Phủ định
He won't have completely abandoned orthodox medical treatments even after trying alternative therapies for a few years.
Anh ấy sẽ không hoàn toàn từ bỏ các phương pháp điều trị y học chính thống ngay cả sau khi thử các liệu pháp thay thế trong vài năm.
Nghi vấn
Will the new regulations have significantly changed the way orthodox medicine is practiced by the end of the year?
Liệu các quy định mới có thay đổi đáng kể cách thức thực hành y học chính thống vào cuối năm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "orthodox medicine".

Khoa học và Chấp nhận rộng rãi

Y học chính thống, còn được gọi là y học phương Tây hoặc y học hiện đại, là hệ thống chăm sóc sức khỏe chủ đạo được đặc trưng bởi việc áp dụng các phương pháp khoa học để chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa bệnh. Nó được xây dựng dựa trên bằng chứng, kết quả từ các thử nghiệm lâm sàng và nghiên cứu khoa học, và được chấp nhận rộng rãi bởi các cơ quan y tế và cộng đồng khoa học trên toàn thế giới. Đây là hình thức y học phổ biến nhất ở các nước phương Tây.

Đối lập với Y học Thay thế

Cụm từ 'orthodox medicine' thường được dùng để phân biệt với 'alternative medicine' (y học thay thế) hoặc 'complementary medicine' (y học bổ sung). Trong khi y học chính thống tập trung vào các liệu pháp đã được khoa học chứng minh, y học thay thế bao gồm các phương pháp điều trị chưa được kiểm chứng khoa học rộng rãi hoặc không phù hợp với các nguyên tắc y tế truyền thống. Ở nhiều nơi, bệnh nhân có xu hướng kết hợp cả hai loại (gọi là y học tích hợp) để đạt được hiệu quả điều trị tốt nhất.