(Top Banner Ad)
evidence-based medicine
C1
Danh từ C1 Y học

evidence-based medicine

UK: /ˈevɪdənsˌbeɪst ˈmedɪsɪn/ • US: /ˈevɪdənsˌbeɪst ˈmedɪsɪn/

Nghĩa tiếng Việt

y học thực chứng y học dựa trên bằng chứng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The conscientious, explicit, and judicious use of current best evidence in making decisions about the care of individual patients.

Vietnamese Meaning

Y học dựa trên bằng chứng là việc sử dụng một cách tận tâm, rõ ràng và thận trọng những bằng chứng tốt nhất hiện có để đưa ra quyết định về việc chăm sóc cho từng bệnh nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Evidence-based medicine aims to improve patient outcomes by integrating clinical expertise with the best available research evidence."

    "Y học dựa trên bằng chứng nhằm mục đích cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân bằng cách tích hợp kinh nghiệm lâm sàng với bằng chứng nghiên cứu tốt nhất hiện có."

  • "The implementation of evidence-based medicine has led to more effective treatments for many diseases."

    "Việc triển khai y học dựa trên bằng chứng đã dẫn đến các phương pháp điều trị hiệu quả hơn cho nhiều bệnh."

  • "Doctors are encouraged to use evidence-based medicine when making treatment decisions."

    "Các bác sĩ được khuyến khích sử dụng y học dựa trên bằng chứng khi đưa ra quyết định điều trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun evidence bằng chứng, chứng cứ
Adjective evident hiển nhiên, rõ ràng
Adverb evidently một cách rõ ràng
Noun medicine y học, thuốc
Adjective medical thuộc về y học, y tế
Noun physician bác sĩ
Adjective evidence-based dựa trên bằng chứng
Noun evidence-based practice thực hành dựa trên bằng chứng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
evidentia
Latin
basis
Latin
medicina
English
evidence-based medicine

Sự ra đời của Y học dựa trên bằng chứng

Thuật ngữ "y học dựa trên bằng chứng" (evidence-based medicine - EBM) được nhóm nghiên cứu của Đại học McMaster (Canada) giới thiệu vào đầu những năm 1990. Mục đích chính là khuyến khích các bác sĩ và nhà khoa học đưa ra quyết định lâm sàng dựa trên bằng chứng nghiên cứu khoa học tốt nhất hiện có, thay vì chỉ dựa vào kinh nghiệm cá nhân, truyền thống hoặc ý kiến chuyên gia đơn thuần. EBM đã cách mạng hóa cách thực hành y khoa, thúc đẩy sự minh bạch và hiệu quả trong chăm sóc sức khỏe toàn cầu.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng các nghiên cứu khoa học có chất lượng cao để hướng dẫn thực hành lâm sàng. Nó không chỉ dựa vào kinh nghiệm cá nhân hoặc ý kiến chuyên gia, mà còn xem xét kết quả của các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, phân tích tổng hợp và các loại bằng chứng khác.

Prepositions

in

Khi sử dụng giới từ 'in', nó thường đi kèm với các cụm từ như 'in the application of evidence-based medicine' (trong việc áp dụng y học dựa trên bằng chứng), 'in evidence-based medicine practice' (trong thực hành y học dựa trên bằng chứng).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + evidence-based medicine
  • practice practice evidence-based medicine
    (thực hành y học dựa trên bằng chứng)
  • implement implement evidence-based medicine
    (triển khai y học dựa trên bằng chứng)
  • promote promote evidence-based medicine
    (thúc đẩy y học dựa trên bằng chứng)
Adjectives + evidence-based medicine
  • rigorous rigorous evidence-based medicine
    (y học dựa trên bằng chứng chặt chẽ)
  • sound sound evidence-based medicine
    (y học dựa trên bằng chứng vững chắc)
  • effective effective evidence-based medicine
    (y học dựa trên bằng chứng hiệu quả)
Nouns + of + evidence-based medicine
  • principles of principles of evidence-based medicine
    (các nguyên tắc của y học dựa trên bằng chứng)
  • future of future of evidence-based medicine
    (tương lai của y học dựa trên bằng chứng)

Idioms

  • the gold standard of evidence-based medicine

    tiêu chuẩn vàng của y học dựa trên bằng chứng (chỉ mức độ xuất sắc, đáng tin cậy nhất)

    "Randomized controlled trials are often considered the gold standard of evidence-based medicine."

    (Các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng thường được coi là tiêu chuẩn vàng của y học dựa trên bằng chứng.)

  • a cornerstone of modern evidence-based medicine

    nền tảng của y học hiện đại dựa trên bằng chứng

    "Patient values, clinical expertise, and the best research evidence form a cornerstone of modern evidence-based medicine."

    (Giá trị của bệnh nhân, kinh nghiệm lâm sàng và bằng chứng nghiên cứu tốt nhất tạo thành nền tảng của y học hiện đại dựa trên bằng chứng.)

  • shifting towards evidence-based medicine

    chuyển hướng/chuyển đổi sang y học dựa trên bằng chứng

    "Many healthcare systems are actively shifting towards evidence-based medicine to improve patient outcomes."

    (Nhiều hệ thống chăm sóc sức khỏe đang tích cực chuyển đổi sang y học dựa trên bằng chứng để cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

evidence-based medicine

Danh từ
Lật mặt

Y học dựa trên bằng chứng là việc sử dụng một cách tận tâm, rõ ràng và thận trọng những bằng chứng tốt nhất hiện có để đưa ra quyết định về việc chăm sóc cho từng bệnh nhân.

"Evidence-based medicine aims to improve patient outcomes by integrating clinical expertise with the best available research evidence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Researchers have shown that evidence-based medicine has improved patient outcomes in several hospitals.
Các nhà nghiên cứu đã chỉ ra rằng y học dựa trên bằng chứng đã cải thiện kết quả điều trị bệnh nhân ở một số bệnh viện.
Phủ định
The hospital hasn't implemented evidence-based medicine as a standard practice yet.
Bệnh viện vẫn chưa thực hiện y học dựa trên bằng chứng như một thông lệ tiêu chuẩn.
Nghi vấn
Has the doctor considered using evidence-based medicine for this patient's treatment?
Bác sĩ đã cân nhắc sử dụng y học dựa trên bằng chứng cho việc điều trị của bệnh nhân này chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evidence-based medicine".

Vai trò của EBM trong Y tế hiện đại

Y học dựa trên bằng chứng (EBM) là một trụ cột quan trọng trong y tế hiện đại, nhấn mạnh việc đưa ra các quyết định điều trị dựa trên bằng chứng khoa học đáng tin cậy nhất, chứ không chỉ dựa vào kinh nghiệm cá nhân hay ý kiến chủ quan. Điều này giúp nâng cao chất lượng điều trị, tăng cường an toàn cho bệnh nhân và tối ưu hóa nguồn lực y tế. EBM không chỉ là một phương pháp tiếp cận lâm sàng mà còn là một triết lý thúc đẩy sự học hỏi liên tục và tư duy phản biện trong giới chuyên môn y tế.

EBM và Quyền của Bệnh nhân

Trong bối cảnh văn hóa phương Tây và quốc tế, EBM còn đóng vai trò trong việc trao quyền cho bệnh nhân. Khi các quyết định điều trị được dựa trên bằng chứng rõ ràng, bệnh nhân có thể được thông tin đầy đủ hơn về các lựa chọn của mình, lợi ích và rủi ro, từ đó tham gia tích cực hơn vào quá trình ra quyết định về sức khỏe của bản thân. Điều này phù hợp với xu hướng tôn trọng quyền tự chủ và sự lựa chọn có thông tin của cá nhân trong chăm sóc y tế.