orthologue
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A gene in different species that evolved from a common ancestral gene by speciation. Normally, orthologues retain the same function in the course of evolution.
Vietnamese Meaning
Một gen ở các loài khác nhau tiến hóa từ một gen tổ tiên chung do sự hình thành loài. Thông thường, các orthologue giữ lại chức năng tương tự trong quá trình tiến hóa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Researchers identified an orthologue of the human gene in chimpanzees."
"Các nhà nghiên cứu đã xác định một orthologue của gen người ở tinh tinh."
-
"The function of the orthologue was conserved across the two species."
"Chức năng của orthologue được bảo tồn giữa hai loài."
-
"Identifying orthologues is crucial for comparative genomics."
"Xác định orthologue là rất quan trọng đối với bộ môn so sánh hệ gen."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | orthologous | có tính chất tương đồng về mặt tiến hóa (giữa các gen/protein ở các loài khác nhau) |
| Noun | orthology | sự tương đồng về mặt tiến hóa (giữa các gen/protein); ngành nghiên cứu về gen/protein trực hệ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Orthologue là kết quả của sự kiện hình thành loài, phân biệt với paralogue (kết quả của sự kiện nhân đôi gen). Chức năng tương tự của orthologue là xu hướng, không phải lúc nào cũng đúng tuyệt đối, đặc biệt khi các loài trải qua các áp lực chọn lọc khác nhau.
Prepositions
‘Orthologue of’ được sử dụng để chỉ gen tương đồng ở loài khác. ‘Orthologue to’ ít phổ biến hơn nhưng vẫn có thể dùng với nghĩa tương tự. Ví dụ: Gene X is an orthologue of gene Y (Gene X là orthologue của gene Y).
Collocations (Từ đi kèm)
-
human human orthologue (gen/protein tương đồng của người)
-
bacterial bacterial orthologue (gen/protein tương đồng của vi khuẩn)
-
functional functional orthologue (gen/protein tương đồng có chức năng)
-
conserved conserved orthologue (gen/protein tương đồng được bảo tồn (qua quá trình tiến hóa))
-
identify identify an orthologue (xác định một gen/protein tương đồng)
-
find find orthologues (tìm các gen/protein tương đồng)
-
share share orthologues (có chung các gen/protein tương đồng)
-
gene gene orthologue (gen tương đồng)
-
protein protein orthologue (protein tương đồng)
Idioms
-
identifying orthologues
quá trình xác định các gen hoặc protein tương đồng
"The first step in comparative genomics is often identifying orthologues across different species."
(Bước đầu tiên trong bộ gen học so sánh thường là xác định các gen/protein tương đồng giữa các loài khác nhau.)
-
conserved orthologues
các gen/protein tương đồng được bảo tồn (ít thay đổi qua tiến hóa)
"Highly conserved orthologues often play essential roles in cellular processes."
(Các gen/protein tương đồng được bảo tồn cao thường đóng vai trò thiết yếu trong các quá trình tế bào.)
-
a putative orthologue
một gen/protein tương đồng được cho là (cần xác nhận thêm)
"Researchers found a putative orthologue of the human disease gene in mice."
(Các nhà nghiên cứu đã tìm thấy một gen/protein tương đồng được cho là của gen gây bệnh ở người trong loài chuột.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
orthologue
nounMột gen ở các loài khác nhau tiến hóa từ một gen tổ tiên chung do sự hình thành loài. Thông thường, các orthologue giữ lại chức năng tương tự trong quá trình tiến hóa.
"Researchers identified an orthologue of the human gene in chimpanzees."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "orthologue".
