(Top Banner Ad)
orthologue
C1
noun C1 Sinh học phân tử, Di truyền học

orthologue

UK: /ˈɔːθɒləɡ/ • US: /ˈɔːrθəlɔːɡ/

Nghĩa tiếng Việt

gen tương đồng do hình thành loài orthologue
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A gene in different species that evolved from a common ancestral gene by speciation. Normally, orthologues retain the same function in the course of evolution.

Vietnamese Meaning

Một gen ở các loài khác nhau tiến hóa từ một gen tổ tiên chung do sự hình thành loài. Thông thường, các orthologue giữ lại chức năng tương tự trong quá trình tiến hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Researchers identified an orthologue of the human gene in chimpanzees."

    "Các nhà nghiên cứu đã xác định một orthologue của gen người ở tinh tinh."

  • "The function of the orthologue was conserved across the two species."

    "Chức năng của orthologue được bảo tồn giữa hai loài."

  • "Identifying orthologues is crucial for comparative genomics."

    "Xác định orthologue là rất quan trọng đối với bộ môn so sánh hệ gen."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective orthologous có tính chất tương đồng về mặt tiến hóa (giữa các gen/protein ở các loài khác nhau)
Noun orthology sự tương đồng về mặt tiến hóa (giữa các gen/protein); ngành nghiên cứu về gen/protein trực hệ

Synonyms

ortholog (Orthologue (viết ngắn gọn hơn))

Related Words

Subject Area

Sinh học phân tử, Di truyền học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὀρθός (orthos)
Ancient Greek
λόγος (logos)
English
orthologue

Nguồn gốc Hy Lạp của sự 'Đồng Đều'

Từ "orthologue" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Tiền tố "ortho-" (ὀρθός) có nghĩa là "thẳng", "đúng", "chính xác", hoặc "đồng đều". Hậu tố "-logue" (λόγος) nghĩa là "lời nói", "lý trí", "tỉ lệ" hay "nghiên cứu". Trong sinh học, khi ghép lại, "orthologue" mô tả các gen hoặc protein ở các loài khác nhau có chung một tổ tiên duy nhất qua sự kiện hình thành loài, và thường duy trì chức năng tương tự, như thể chúng "thẳng hàng" hoặc "tương ứng đúng" với nhau qua lịch sử tiến hóa.

Usage Note

Orthologue là kết quả của sự kiện hình thành loài, phân biệt với paralogue (kết quả của sự kiện nhân đôi gen). Chức năng tương tự của orthologue là xu hướng, không phải lúc nào cũng đúng tuyệt đối, đặc biệt khi các loài trải qua các áp lực chọn lọc khác nhau.

Prepositions

of to

‘Orthologue of’ được sử dụng để chỉ gen tương đồng ở loài khác. ‘Orthologue to’ ít phổ biến hơn nhưng vẫn có thể dùng với nghĩa tương tự. Ví dụ: Gene X is an orthologue of gene Y (Gene X là orthologue của gene Y).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + orthologue
  • human human orthologue
    (gen/protein tương đồng của người)
  • bacterial bacterial orthologue
    (gen/protein tương đồng của vi khuẩn)
  • functional functional orthologue
    (gen/protein tương đồng có chức năng)
  • conserved conserved orthologue
    (gen/protein tương đồng được bảo tồn (qua quá trình tiến hóa))
Verb + orthologue
  • identify identify an orthologue
    (xác định một gen/protein tương đồng)
  • find find orthologues
    (tìm các gen/protein tương đồng)
  • share share orthologues
    (có chung các gen/protein tương đồng)
Noun + orthologue
  • gene gene orthologue
    (gen tương đồng)
  • protein protein orthologue
    (protein tương đồng)

Idioms

  • identifying orthologues

    quá trình xác định các gen hoặc protein tương đồng

    "The first step in comparative genomics is often identifying orthologues across different species."

    (Bước đầu tiên trong bộ gen học so sánh thường là xác định các gen/protein tương đồng giữa các loài khác nhau.)

  • conserved orthologues

    các gen/protein tương đồng được bảo tồn (ít thay đổi qua tiến hóa)

    "Highly conserved orthologues often play essential roles in cellular processes."

    (Các gen/protein tương đồng được bảo tồn cao thường đóng vai trò thiết yếu trong các quá trình tế bào.)

  • a putative orthologue

    một gen/protein tương đồng được cho là (cần xác nhận thêm)

    "Researchers found a putative orthologue of the human disease gene in mice."

    (Các nhà nghiên cứu đã tìm thấy một gen/protein tương đồng được cho là của gen gây bệnh ở người trong loài chuột.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

orthologue

noun
Lật mặt

Một gen ở các loài khác nhau tiến hóa từ một gen tổ tiên chung do sự hình thành loài. Thông thường, các orthologue giữ lại chức năng tương tự trong quá trình tiến hóa.

"Researchers identified an orthologue of the human gene in chimpanzees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "orthologue".

Hiểu biết về sự tiến hóa

Khái niệm orthologue là nền tảng trong sinh học tiến hóa, giúp các nhà khoa học theo dõi sự phát triển và thay đổi của gen và protein qua các loài. Việc nghiên cứu các orthologue cung cấp bằng chứng quan trọng cho lý thuyết tiến hóa chung và giúp chúng ta hiểu rõ hơn về mối quan hệ huyết thống giữa các sinh vật trên Trái đất, bao gồm cả con người.

Ứng dụng trong y học và dược phẩm

Việc xác định các orthologue của gen gây bệnh ở người trong các loài mô hình (như chuột, ruồi giấm, cá ngựa vằn) là một phương pháp cốt lõi trong nghiên cứu y sinh. Nó cho phép các nhà khoa học nghiên cứu cơ chế bệnh tật, sàng lọc thuốc và phát triển phương pháp điều trị mới trong môi trường phòng thí nghiệm, giảm thiểu rủi ro khi thử nghiệm trực tiếp trên người.