(Top Banner Ad)
speciation
C1
noun C1 Sinh học

speciation

UK: /ˌspiːʃiˈeɪʃən/ • US: /ˌspiːʃiˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự hình thành loài quá trình hình thành loài
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The evolutionary process by which new biological species arise.

Vietnamese Meaning

Quá trình tiến hóa mà các loài sinh học mới phát sinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Allopatric speciation occurs when populations are geographically isolated."

    "Sự hình thành loài khác khu vực xảy ra khi các quần thể bị cô lập về mặt địa lý."

  • "The study focuses on the speciation of Darwin's finches in the Galapagos Islands."

    "Nghiên cứu tập trung vào sự hình thành loài chim sẻ Darwin ở quần đảo Galapagos."

  • "Speciation can occur rapidly under certain environmental conditions."

    "Sự hình thành loài có thể xảy ra nhanh chóng trong một số điều kiện môi trường nhất định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun species loài (sinh vật)
Noun speciation sự hình thành loài, sự tạo loài
Verb speciate hình thành loài, tạo thành loài
Adjective specific riêng biệt, đặc trưng, cụ thể
Adverb specifically một cách riêng biệt, đặc biệt là

Synonyms

cladogenesis (sự phân nhánh (trong phát sinh loài))

Related Words

evolution (sự tiến hóa)adaptation (sự thích nghi)natural selection (chọn lọc tự nhiên)gene flow (dòng gen)genetic drift (biến động di truyền)reproductive isolation (cô lập sinh sản)allopatric (khác khu vực)sympatric (cùng khu vực)

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
species
English
species + -ation
English
speciation

Nguồn gốc từ 'loài' và sự hình thành loài

Từ 'speciation' là một thuật ngữ khoa học tương đối hiện đại, xuất hiện lần đầu vào khoảng năm 1860, có thể là trong các tác phẩm của Charles Darwin hoặc những nhà sinh vật học cùng thời. Nó được tạo ra bằng cách kết hợp từ 'species' (loài) với hậu tố '-ation' (quá trình). 'Species' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'species', có nghĩa là 'loại, dạng' hoặc 'vẻ bề ngoài'. Do đó, 'speciation' mô tả quá trình mà các loài mới hình thành từ các loài hiện có, một khái niệm cốt lõi trong thuyết tiến hóa.

Usage Note

Speciation mô tả sự phân nhánh của dòng dõi tiến hóa, dẫn đến sự hình thành các quần thể riêng biệt, không còn giao phối tự do và do đó trở thành các loài khác nhau. Quá trình này rất quan trọng để hiểu sự đa dạng sinh học.

Prepositions

of in

Speciation *of* a species implies that species has split into two or more new species. Speciation *in* a region refers to the speciation events occurring within that region.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + speciation
  • allopatric allopatric speciation
    (sự hình thành loài khác khu)
  • sympatric sympatric speciation
    (sự hình thành loài cùng khu)
  • parapatric parapatric speciation
    (sự hình thành loài cận khu)
  • adaptive adaptive speciation
    (sự hình thành loài thích nghi)
  • rapid rapid speciation
    (sự hình thành loài nhanh chóng)
  • divergent divergent speciation
    (sự hình thành loài phân kỳ)
Verb + speciation
  • drive drive speciation
    (thúc đẩy sự hình thành loài)
  • lead to lead to speciation
    (dẫn đến sự hình thành loài)
  • prevent prevent speciation
    (ngăn chặn sự hình thành loài)
  • study study speciation
    (nghiên cứu sự hình thành loài)
  • observe observe speciation
    (quan sát sự hình thành loài)
Noun + speciation
  • mechanisms of mechanisms of speciation
    (các cơ chế hình thành loài)
  • rate of rate of speciation
    (tốc độ hình thành loài)
  • process of process of speciation
    (quá trình hình thành loài)
  • theory of theory of speciation
    (lý thuyết hình thành loài)

Idioms

  • mechanisms of speciation

    các cơ chế hình thành loài

    "Scientists are actively researching the underlying mechanisms of speciation."

    (Các nhà khoa học đang tích cực nghiên cứu các cơ chế cơ bản của sự hình thành loài.)

  • rates of speciation

    tốc độ hình thành loài

    "Environmental changes can significantly affect the rates of speciation in a given ecosystem."

    (Những thay đổi môi trường có thể ảnh hưởng đáng kể đến tốc độ hình thành loài trong một hệ sinh thái nhất định.)

  • barriers to speciation

    các rào cản đối với sự hình thành loài

    "Geographical isolation often acts as a major barrier to speciation."

    (Sự cô lập về mặt địa lý thường đóng vai trò là rào cản chính đối với sự hình thành loài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

speciation

noun
Lật mặt

Quá trình tiến hóa mà các loài sinh học mới phát sinh.

"Allopatric speciation occurs when populations are geographically isolated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speciation".

Hiểu biết về Đa dạng Sinh học

Khái niệm 'speciation' là nền tảng để hiểu về sự đa dạng sinh học phong phú trên Trái Đất. Nó giải thích cách mà hàng triệu loài khác nhau đã phát triển và tiếp tục phát triển. Việc nghiên cứu sự hình thành loài không chỉ giúp chúng ta đánh giá cao sự phức tạp của tự nhiên mà còn cung cấp kiến thức quan trọng cho các nỗ lực bảo tồn, đặc biệt là trong bối cảnh mất đa dạng sinh học toàn cầu hiện nay.

Thuyết Tiến hóa và Charles Darwin

Mặc dù bản thân từ 'speciation' có thể không trực tiếp xuất hiện trong các tác phẩm ban đầu của Charles Darwin, nhưng khái niệm này là cốt lõi của thuyết tiến hóa của ông, đặc biệt là trong cuốn 'Nguồn gốc các loài' (On the Origin of Species). Darwin đã đặt nền móng cho việc hiểu rằng các loài không bất biến mà thay đổi và phân hóa theo thời gian thông qua chọn lọc tự nhiên, dẫn đến sự hình thành các loài mới – chính là quá trình 'speciation'.