(Top Banner Ad)
purportedly
C1
Adverb C1 Chung (General)

purportedly

UK: /pəˈpɔːtɪdli/ • US: /pərˈpɔːrtɪdli/

Nghĩa tiếng Việt

được cho là nghe nói tương truyền theo như lời đồn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

As claimed or appeared to be the case.

Vietnamese Meaning

Như đã được tuyên bố hoặc như có vẻ là vậy; được cho là.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The suspect purportedly confessed to the crime."

    "Nghi phạm được cho là đã thú nhận tội ác."

  • "The painting is purportedly a genuine Van Gogh."

    "Bức tranh được cho là một tác phẩm Van Gogh thật."

  • "Purportedly, the company is planning to merge with its competitor."

    "Được cho là, công ty đang lên kế hoạch sáp nhập với đối thủ cạnh tranh của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun purport Ý nghĩa, nội dung chính của một văn bản, phát biểu; điều được cho là có thật hoặc đúng.
Verb purport Có ý nghĩa là, tuyên bố là; có vẻ là (thường hàm ý sự giả vờ hoặc không chắc chắn).
Adjective purported Được cho là, được tuyên bố là (nhưng chưa chắc chắn hoặc có thể không đúng).
Adverb purportedly Theo như lời đồn, được cho là, có vẻ như (ám chỉ sự không chắc chắn, cần kiểm chứng hoặc có thể không đúng).

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pro-
Latin
portare
Old French
purporter
English
purport
English
purported
English
purportedly

Nguồn gốc của 'purportedly'

Từ 'purportedly' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin, với 'pro-' mang nghĩa 'về phía trước, ra phía ngoài' và 'portare' mang nghĩa 'mang, vác'. Hai từ này kết hợp lại trong tiếng Pháp cổ thành 'purporter', với ý nghĩa 'mang theo, truyền đạt, có ý định'. Khi du nhập vào tiếng Anh, 'purport' được dùng để chỉ việc 'tuyên bố, ám chỉ' một điều gì đó. Từ 'purportedly' ra đời sau đó, thêm hậu tố '-ly' biến nó thành trạng từ, nhấn mạnh ý nghĩa 'theo như lời đồn, được cho là đúng nhưng chưa có bằng chứng xác thực', mang sắc thái nghi ngờ hoặc không chắc chắn.

Usage Note

Từ này thường được dùng để diễn tả sự không chắc chắn hoặc nghi ngờ về tính xác thực của một điều gì đó. Nó ngụ ý rằng thông tin được đưa ra có thể không chính xác hoặc chưa được chứng minh. So sánh với 'allegedly', 'supposedly', đều mang ý nghĩa tương tự nhưng sắc thái có thể khác nhau. 'Allegedly' thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý, ám chỉ rằng một cáo buộc đã được đưa ra nhưng chưa được chứng minh trước tòa. 'Supposedly' mang sắc thái ít trang trọng hơn, thường dùng để chỉ những điều được nhiều người tin là đúng, nhưng không có bằng chứng rõ ràng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + purportedly
  • was The treasure was purportedly hidden in the cave.
    (Kho báu được cho là đã được giấu trong hang động.)
  • claimed He purportedly claimed to be a doctor.
    (Anh ta được cho là đã tự nhận mình là bác sĩ.)
  • said The document purportedly said that...
    (Tài liệu được cho là đã nói rằng...)
Purportedly + Verb
  • purportedly The letter purportedly contains vital information.
    (Bức thư được cho là chứa đựng thông tin quan trọng.)
  • purportedly He purportedly discovered a new species.
    (Anh ta được cho là đã phát hiện ra một loài mới.)
Purportedly + Adjective
  • purportedly The artifact is purportedly ancient.
    (Hiện vật này được cho là cổ xưa.)
  • purportedly It was a purportedly harmless prank.
    (Đó là một trò đùa được cho là vô hại.)

Idioms

  • purportedly to be

    Được cho là/như là...

    "The painting was purportedly to be a lost masterpiece."

    (Bức tranh được cho là một kiệt tác đã thất lạc.)

  • purportedly true/false

    Được cho là đúng/sai

    "These purportedly true stories often turn out to be myths."

    (Những câu chuyện được cho là có thật này thường hóa ra là thần thoại.)

  • purportedly by

    Được cho là của (ai đó/tác giả nào đó)

    "A rare manuscript purportedly by Shakespeare was found."

    (Một bản thảo quý hiếm được cho là của Shakespeare đã được tìm thấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

purportedly

Adverb
Lật mặt

Như đã được tuyên bố hoặc như có vẻ là vậy; được cho là.

"The suspect purportedly confessed to the crime."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will have been purportedly working on the project for five years by the time it's completed, though his actual involvement is questionable.
Người ta nói rằng anh ta đã làm việc cho dự án này trong năm năm khi nó hoàn thành, mặc dù sự tham gia thực tế của anh ta còn gây nghi vấn.
Phủ định
She won't have been purportedly living in Paris for a decade, as she only moved there last year.
Cô ấy sẽ không phải là đã được cho là sống ở Paris cả thập kỷ, vì cô ấy chỉ mới chuyển đến đó năm ngoái.
Nghi vấn
Will they have been purportedly investigating the company's finances for a year by the time the audit is finalized?
Liệu họ có phải là đã được cho là điều tra tài chính của công ty trong một năm vào thời điểm kiểm toán được hoàn tất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "purportedly".

Trong tin tức và sự hoài nghi

Trong báo chí và các phương tiện truyền thông, từ 'purportedly' thường được sử dụng một cách cẩn trọng để báo cáo một tuyên bố, thông tin hoặc sự kiện mà chưa được xác minh hoàn toàn hoặc có thể gây tranh cãi. Việc dùng từ này giúp người đọc hiểu rằng thông tin đó chỉ là lời kể, tin đồn, hoặc giả thuyết, không phải là sự thật đã được chứng minh. Điều này khuyến khích độc giả có tư duy phản biện và cẩn trọng khi tiếp nhận thông tin, đặc biệt trong thời đại tin tức giả mạo (fake news) tràn lan.

Hàm ý về sự thật và giả mạo

Việc sử dụng 'purportedly' ngụ ý rằng có một sự khác biệt tiềm ẩn giữa 'những gì được tuyên bố' và 'những gì thực sự là'. Nó là một công cụ ngôn ngữ quan trọng để phân biệt giữa 'sự thật khách quan' và 'lời khẳng định'. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh pháp lý, điều tra hoặc khi thảo luận về tính xác thực của các bằng chứng, tài liệu, phản ánh tầm quan trọng của việc kiểm chứng và xác minh thông tin trong xã hội hiện đại.