(Top Banner Ad)
osteoinduction
C1
Danh từ C1 Y học

osteoinduction

UK: /ˌɒstiːəʊɪnˈdʌkʃən/ • US: /ˌɑːstioʊɪnˈdʌkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự cảm ứng xương cảm ứng tạo xương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of stimulating new bone formation by the transformation of mesenchymal stem cells into osteoblasts.

Vietnamese Meaning

Quá trình kích thích sự hình thành xương mới thông qua sự biến đổi các tế bào gốc trung mô thành nguyên bào xương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Osteoinduction plays a crucial role in the success of bone grafts."

    "Sự cảm ứng xương đóng một vai trò quan trọng trong sự thành công của các ca ghép xương."

  • "The material exhibited excellent osteoinduction capabilities."

    "Vật liệu này thể hiện khả năng cảm ứng xương tuyệt vời."

  • "Osteoinduction is essential for spinal fusion."

    "Sự cảm ứng xương là điều cần thiết cho sự hợp nhất cột sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective osteoinductive có khả năng kích thích tạo xương
Noun osteoinductivity khả năng kích thích tạo xương
Verb induce gây ra, kích thích, dẫn dắt
Noun induction sự gây ra, sự kích thích, sự dẫn dắt

Antonyms

osteoconduction (sự dẫn xương)

Related Words

bone morphogenetic protein (BMP) (protein hình thái xương (BMP))mesenchymal stem cell (tế bào gốc trung mô)osteoblast (nguyên bào xương)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
osteon
Latin
inducere
English (Modern Scientific Compound)
osteoinduction

Nguồn gốc của 'osteoinduction'

Từ 'osteoinduction' là một thuật ngữ y học hiện đại, được ghép từ hai gốc từ cổ. 'Osteo-' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'osteon', có nghĩa là 'xương'. Phần '-induction' đến từ tiếng Latin 'inducere', nghĩa là 'dẫn dắt vào' hoặc 'kích thích'. Do đó, 'osteoinduction' nghĩa đen là quá trình 'kích thích tạo xương' hoặc 'dẫn dắt sự hình thành xương'. Đây là một quá trình sinh học quan trọng trong việc chữa lành và tái tạo xương.

Usage Note

Osteoinduction là một quá trình sinh học quan trọng trong việc chữa lành xương và cấy ghép xương. Nó liên quan đến việc các yếu tố tăng trưởng, chẳng hạn như protein hình thái xương (BMPs), kích hoạt các tế bào gốc trung mô để biệt hóa thành các tế bào tạo xương (osteoblasts). Osteoinduction khác với osteoconduction, vốn chỉ cung cấp một cấu trúc để xương phát triển vào.

Prepositions

in of

'Osteoinduction *in* bone regeneration' ám chỉ vai trò của nó trong quá trình tái tạo xương. 'Osteoinduction *of* mesenchymal stem cells' mô tả tác động của nó lên các tế bào gốc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + osteoinduction
  • effective effective osteoinduction
    (sự kích thích tạo xương hiệu quả)
  • successful successful osteoinduction
    (sự kích thích tạo xương thành công)
  • enhanced enhanced osteoinduction
    (sự kích thích tạo xương tăng cường)
  • natural natural osteoinduction
    (sự kích thích tạo xương tự nhiên)
  • potent potent osteoinduction
    (sự kích thích tạo xương mạnh mẽ)
Verb + osteoinduction
  • promote promote osteoinduction
    (thúc đẩy sự kích thích tạo xương)
  • achieve achieve osteoinduction
    (đạt được sự kích thích tạo xương)
  • stimulate stimulate osteoinduction
    (kích thích sự tạo xương)
  • facilitate facilitate osteoinduction
    (tạo điều kiện cho sự kích thích tạo xương)
Noun + of/for + osteoinduction / osteoinduction + Noun
  • rate rate of osteoinduction
    (tốc độ kích thích tạo xương)
  • process process of osteoinduction
    (quá trình kích thích tạo xương)
  • degree degree of osteoinduction
    (mức độ kích thích tạo xương)
  • potential potential for osteoinduction
    (tiềm năng kích thích tạo xương)

Idioms

  • bone osteoinduction

    sự kích thích tạo xương của xương (quá trình hình thành xương mới)

    "The scaffold material demonstrated excellent bone osteoinduction in animal models."

    (Vật liệu giàn giáo đã cho thấy khả năng kích thích tạo xương tuyệt vời trên các mô hình động vật.)

  • in vivo osteoinduction

    sự kích thích tạo xương trong cơ thể sống

    "Researchers are studying the mechanisms of in vivo osteoinduction for clinical applications."

    (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cơ chế của sự kích thích tạo xương *in vivo* để ứng dụng lâm sàng.)

  • osteoinduction potential

    tiềm năng kích thích tạo xương (khả năng của một vật liệu/phương pháp để gây ra quá trình tạo xương)

    "The new biomaterial exhibits high osteoinduction potential, making it suitable for bone grafting."

    (Vật liệu sinh học mới thể hiện tiềm năng kích thích tạo xương cao, phù hợp cho việc ghép xương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

osteoinduction

Danh từ
Lật mặt

Quá trình kích thích sự hình thành xương mới thông qua sự biến đổi các tế bào gốc trung mô thành nguyên bào xương.

"Osteoinduction plays a crucial role in the success of bone grafts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "osteoinduction".

Y học Tái tạo và Chất lượng Cuộc sống

Osteoinduction đóng vai trò cốt lõi trong y học tái tạo, đặc biệt là trong lĩnh vực chỉnh hình và nha khoa. Khả năng kích thích cơ thể tự hình thành xương mới giúp chữa lành các vết gãy xương phức tạp, thay thế xương bị mất do bệnh tật hoặc chấn thương, và cải thiện chất lượng cuộc sống cho hàng triệu người trên thế giới. Đây là một lĩnh vực nghiên cứu không ngừng phát triển, hứa hẹn nhiều đột phá trong tương lai trong việc điều trị các bệnh về xương và tăng cường sức khỏe cộng đồng.

Công nghệ Sinh học và Vật liệu Cấy ghép

Sự hiểu biết sâu sắc về osteoinduction đã thúc đẩy sự phát triển của các công nghệ sinh học tiên tiến và vật liệu cấy ghép thông minh. Các nhà khoa học và kỹ sư đang tạo ra các vật liệu (ví dụ: giàn giáo sinh học, yếu tố tăng trưởng) có khả năng chủ động 'ra hiệu' cho các tế bào của cơ thể để bắt đầu và điều hòa quá trình tạo xương mới. Điều này thể hiện sự giao thoa mạnh mẽ giữa sinh học, kỹ thuật và y học, mang lại hy vọng mới trong điều trị hiệu quả các bệnh về xương và phục hồi chức năng vận động.