osteoinduction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of stimulating new bone formation by the transformation of mesenchymal stem cells into osteoblasts.
Vietnamese Meaning
Quá trình kích thích sự hình thành xương mới thông qua sự biến đổi các tế bào gốc trung mô thành nguyên bào xương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Osteoinduction plays a crucial role in the success of bone grafts."
"Sự cảm ứng xương đóng một vai trò quan trọng trong sự thành công của các ca ghép xương."
-
"The material exhibited excellent osteoinduction capabilities."
"Vật liệu này thể hiện khả năng cảm ứng xương tuyệt vời."
-
"Osteoinduction is essential for spinal fusion."
"Sự cảm ứng xương là điều cần thiết cho sự hợp nhất cột sống."
Word Family (Họ từ)
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Osteoinduction là một quá trình sinh học quan trọng trong việc chữa lành xương và cấy ghép xương. Nó liên quan đến việc các yếu tố tăng trưởng, chẳng hạn như protein hình thái xương (BMPs), kích hoạt các tế bào gốc trung mô để biệt hóa thành các tế bào tạo xương (osteoblasts). Osteoinduction khác với osteoconduction, vốn chỉ cung cấp một cấu trúc để xương phát triển vào.
Prepositions
'Osteoinduction *in* bone regeneration' ám chỉ vai trò của nó trong quá trình tái tạo xương. 'Osteoinduction *of* mesenchymal stem cells' mô tả tác động của nó lên các tế bào gốc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective osteoinduction (sự kích thích tạo xương hiệu quả)
-
successful successful osteoinduction (sự kích thích tạo xương thành công)
-
enhanced enhanced osteoinduction (sự kích thích tạo xương tăng cường)
-
natural natural osteoinduction (sự kích thích tạo xương tự nhiên)
-
potent potent osteoinduction (sự kích thích tạo xương mạnh mẽ)
-
promote promote osteoinduction (thúc đẩy sự kích thích tạo xương)
-
achieve achieve osteoinduction (đạt được sự kích thích tạo xương)
-
stimulate stimulate osteoinduction (kích thích sự tạo xương)
-
facilitate facilitate osteoinduction (tạo điều kiện cho sự kích thích tạo xương)
-
rate rate of osteoinduction (tốc độ kích thích tạo xương)
-
process process of osteoinduction (quá trình kích thích tạo xương)
-
degree degree of osteoinduction (mức độ kích thích tạo xương)
-
potential potential for osteoinduction (tiềm năng kích thích tạo xương)
Idioms
-
bone osteoinduction
sự kích thích tạo xương của xương (quá trình hình thành xương mới)
"The scaffold material demonstrated excellent bone osteoinduction in animal models."
(Vật liệu giàn giáo đã cho thấy khả năng kích thích tạo xương tuyệt vời trên các mô hình động vật.)
-
in vivo osteoinduction
sự kích thích tạo xương trong cơ thể sống
"Researchers are studying the mechanisms of in vivo osteoinduction for clinical applications."
(Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cơ chế của sự kích thích tạo xương *in vivo* để ứng dụng lâm sàng.)
-
osteoinduction potential
tiềm năng kích thích tạo xương (khả năng của một vật liệu/phương pháp để gây ra quá trình tạo xương)
"The new biomaterial exhibits high osteoinduction potential, making it suitable for bone grafting."
(Vật liệu sinh học mới thể hiện tiềm năng kích thích tạo xương cao, phù hợp cho việc ghép xương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
osteoinduction
Danh từQuá trình kích thích sự hình thành xương mới thông qua sự biến đổi các tế bào gốc trung mô thành nguyên bào xương.
"Osteoinduction plays a crucial role in the success of bone grafts."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "osteoinduction".
