(Top Banner Ad)
osteoblast
C1
danh từ C1 Y học

osteoblast

UK: /ˈɒstiəʊˌblæst/ • US: /ˈɑːstiəˌblæst/

Nghĩa tiếng Việt

nguyên bào xương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cell that secretes the matrix for bone formation.

Vietnamese Meaning

Một tế bào tiết ra chất nền để hình thành xương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Osteoblasts are essential for bone growth and repair."

    "Nguyên bào xương rất cần thiết cho sự tăng trưởng và phục hồi của xương."

  • "The activity of osteoblasts is stimulated by vitamin D."

    "Hoạt động của nguyên bào xương được kích thích bởi vitamin D."

  • "Osteoblasts differentiate from mesenchymal stem cells."

    "Nguyên bào xương biệt hóa từ các tế bào gốc trung mô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun osteocyte Tế bào xương trưởng thành (tế bào xương đã hoàn thiện và nằm trong mô xương)
Noun osteoclast Tế bào hủy xương (tế bào chịu trách nhiệm phân hủy mô xương cũ)
Noun osteogenesis Sự hình thành xương (quá trình tạo xương)
Adjective osteoid Giống xương; chất nền xương (phần hữu cơ chưa khoáng hóa của xương)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
osteon (ὀστέον)
Ancient Greek
blastos (βλαστός)
Modern English
osteoblast

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'osteoblast' là sự kết hợp của hai gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại: 'osteon' (ὀστέον) có nghĩa là 'xương' và 'blastos' (βλαστός) có nghĩa là 'mầm', 'chồi' hoặc 'tế bào non'. Do đó, 'osteoblast' được hiểu là 'tế bào tạo xương' hoặc 'tế bào mầm xương', phản ánh đúng chức năng của chúng trong việc hình thành mô xương mới.

Usage Note

Osteoblasts là những tế bào chịu trách nhiệm tổng hợp và khoáng hóa xương trong quá trình phát triển xương và tu sửa xương. Chúng hình thành từ các tế bào gốc trung mô. Hoạt động của osteoblasts rất quan trọng cho việc duy trì mật độ xương và phục hồi các vết gãy xương.

Prepositions

in within of

‘In’ được sử dụng để chỉ vị trí của osteoblasts trong xương (ví dụ: osteoblasts in bone tissue). ‘Within’ cũng tương tự, nhấn mạnh hơn sự nằm trong cấu trúc của xương. ‘Of’ có thể được sử dụng khi nói về chức năng của osteoblasts (ví dụ: the function of osteoblasts).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + osteoblast
  • active active osteoblast
    (tế bào tạo xương đang hoạt động)
  • immature immature osteoblast
    (tế bào tạo xương chưa trưởng thành)
  • proliferating proliferating osteoblast
    (tế bào tạo xương đang tăng sinh)
  • bone-forming bone-forming osteoblast
    (tế bào tạo xương (tham gia quá trình tạo xương))
Verb + osteoblast
  • stimulate stimulate osteoblast activity
    (kích thích hoạt động của tế bào tạo xương)
  • differentiate into differentiate into osteoblasts
    (biệt hóa thành tế bào tạo xương)
  • osteoblasts produce osteoblasts produce collagen
    (tế bào tạo xương sản xuất collagen)
Noun + of/for + osteoblast
  • osteoblast osteoblast differentiation
    (sự biệt hóa của tế bào tạo xương)
  • role role of osteoblasts
    (vai trò của tế bào tạo xương)
  • markers markers of osteoblast formation
    (các chỉ dấu của sự hình thành tế bào tạo xương)

Idioms

  • osteoblast precursor cells

    tế bào tiền thân tạo xương

    "Mesenchymal stem cells can act as osteoblast precursor cells."

    (Tế bào gốc trung mô có thể hoạt động như các tế bào tiền thân tạo xương.)

  • osteoblast differentiation pathway

    con đường biệt hóa tế bào tạo xương

    "Researchers are studying the osteoblast differentiation pathway to understand bone growth."

    (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu con đường biệt hóa tế bào tạo xương để hiểu về sự phát triển của xương.)

  • osteoblast-mediated bone formation

    sự hình thành xương qua trung gian tế bào tạo xương

    "The repair of fractures involves osteoblast-mediated bone formation."

    (Quá trình lành xương gãy liên quan đến sự hình thành xương qua trung gian tế bào tạo xương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

osteoblast

danh từ
Lật mặt

Một tế bào tiết ra chất nền để hình thành xương.

"Osteoblasts are essential for bone growth and repair."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "osteoblast".

Tầm quan trọng trong sức khỏe xương

Osteoblast là những tế bào thiết yếu chịu trách nhiệm hình thành xương mới. Chúng đóng vai trò trung tâm trong sự phát triển xương ở trẻ em, tái tạo xương ở người lớn và sửa chữa các tổn thương như gãy xương. Việc duy trì hoạt động khỏe mạnh của osteoblast rất quan trọng để phòng ngừa các bệnh như loãng xương (osteoporosis), một tình trạng làm xương trở nên yếu và dễ gãy.

Tiềm năng trong y học tái tạo

Do khả năng tạo xương, osteoblast là đối tượng nghiên cứu quan trọng trong lĩnh vực y học tái tạo. Các nhà khoa học đang tìm cách sử dụng osteoblast hoặc kích thích hoạt động của chúng để điều trị các khuyết tật xương, đẩy nhanh quá trình liền xương gãy, và thậm chí là phát triển các liệu pháp mới cho bệnh loãng xương và các bệnh lý xương khác. Đây là một lĩnh vực đầy hứa hẹn cho tương lai y học.