osteoblast
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A cell that secretes the matrix for bone formation.
Vietnamese Meaning
Một tế bào tiết ra chất nền để hình thành xương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Osteoblasts are essential for bone growth and repair."
"Nguyên bào xương rất cần thiết cho sự tăng trưởng và phục hồi của xương."
-
"The activity of osteoblasts is stimulated by vitamin D."
"Hoạt động của nguyên bào xương được kích thích bởi vitamin D."
-
"Osteoblasts differentiate from mesenchymal stem cells."
"Nguyên bào xương biệt hóa từ các tế bào gốc trung mô."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | osteocyte | Tế bào xương trưởng thành (tế bào xương đã hoàn thiện và nằm trong mô xương) |
| Noun | osteoclast | Tế bào hủy xương (tế bào chịu trách nhiệm phân hủy mô xương cũ) |
| Noun | osteogenesis | Sự hình thành xương (quá trình tạo xương) |
| Adjective | osteoid | Giống xương; chất nền xương (phần hữu cơ chưa khoáng hóa của xương) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Osteoblasts là những tế bào chịu trách nhiệm tổng hợp và khoáng hóa xương trong quá trình phát triển xương và tu sửa xương. Chúng hình thành từ các tế bào gốc trung mô. Hoạt động của osteoblasts rất quan trọng cho việc duy trì mật độ xương và phục hồi các vết gãy xương.
Prepositions
‘In’ được sử dụng để chỉ vị trí của osteoblasts trong xương (ví dụ: osteoblasts in bone tissue). ‘Within’ cũng tương tự, nhấn mạnh hơn sự nằm trong cấu trúc của xương. ‘Of’ có thể được sử dụng khi nói về chức năng của osteoblasts (ví dụ: the function of osteoblasts).
Collocations (Từ đi kèm)
-
active active osteoblast (tế bào tạo xương đang hoạt động)
-
immature immature osteoblast (tế bào tạo xương chưa trưởng thành)
-
proliferating proliferating osteoblast (tế bào tạo xương đang tăng sinh)
-
bone-forming bone-forming osteoblast (tế bào tạo xương (tham gia quá trình tạo xương))
-
stimulate stimulate osteoblast activity (kích thích hoạt động của tế bào tạo xương)
-
differentiate into differentiate into osteoblasts (biệt hóa thành tế bào tạo xương)
-
osteoblasts produce osteoblasts produce collagen (tế bào tạo xương sản xuất collagen)
-
osteoblast osteoblast differentiation (sự biệt hóa của tế bào tạo xương)
-
role role of osteoblasts (vai trò của tế bào tạo xương)
-
markers markers of osteoblast formation (các chỉ dấu của sự hình thành tế bào tạo xương)
Idioms
-
osteoblast precursor cells
tế bào tiền thân tạo xương
"Mesenchymal stem cells can act as osteoblast precursor cells."
(Tế bào gốc trung mô có thể hoạt động như các tế bào tiền thân tạo xương.)
-
osteoblast differentiation pathway
con đường biệt hóa tế bào tạo xương
"Researchers are studying the osteoblast differentiation pathway to understand bone growth."
(Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu con đường biệt hóa tế bào tạo xương để hiểu về sự phát triển của xương.)
-
osteoblast-mediated bone formation
sự hình thành xương qua trung gian tế bào tạo xương
"The repair of fractures involves osteoblast-mediated bone formation."
(Quá trình lành xương gãy liên quan đến sự hình thành xương qua trung gian tế bào tạo xương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
osteoblast
danh từMột tế bào tiết ra chất nền để hình thành xương.
"Osteoblasts are essential for bone growth and repair."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "osteoblast".
