otology
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The branch of medicine that deals with the anatomy, physiology, pathology, and treatment of diseases of the ear.
Vietnamese Meaning
Chuyên khoa y học nghiên cứu về giải phẫu, sinh lý học, bệnh lý học và điều trị các bệnh về tai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is a leading expert in otology."
"Ông là một chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực tai học."
-
"The patient was referred to the otology department for further evaluation."
"Bệnh nhân được chuyển đến khoa tai học để đánh giá thêm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | otologist | Bác sĩ hoặc nhà khoa học chuyên về tai học; chuyên gia tai mũi họng (đặc biệt là tai). |
| Adjective | otological | Thuộc về tai học hoặc các bệnh lý liên quan đến tai. |
| Noun | neuro-otology | Khoa tai thần kinh (lĩnh vực y tế nghiên cứu mối liên hệ giữa tai và hệ thần kinh, đặc biệt liên quan đến thính giác và giữ thăng bằng). |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Otology tập trung vào các khía cạnh y học của tai, khác với thính học (audiology) chú trọng vào việc đo lường và phục hồi thính giác. Otology thường liên quan đến phẫu thuật tai và điều trị các bệnh nhiễm trùng tai.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clinical clinical otology (tai học lâm sàng (nghiên cứu và điều trị các bệnh về tai trong thực hành y tế))
-
pediatric pediatric otology (tai học nhi khoa (nghiên cứu và điều trị các bệnh về tai ở trẻ em))
-
advanced advanced otology (tai học tiên tiến (những phương pháp hoặc kiến thức mới trong lĩnh vực tai học))
-
department of department of otology (khoa tai học (trong bệnh viện hoặc trường đại học))
-
journal of journal of otology (tạp chí tai học (một ấn phẩm khoa học chuyên về tai học))
-
specialize in specialize in otology (chuyên về tai học)
-
study study otology (nghiên cứu tai học)
Idioms
-
The field of otology
Lĩnh vực tai học (chỉ toàn bộ ngành nghiên cứu và điều trị các bệnh về tai)
"The field of otology has seen significant advancements in the past decade."
(Lĩnh vực tai học đã chứng kiến những tiến bộ đáng kể trong thập kỷ qua.)
-
Advances in otology
Những tiến bộ trong tai học (ám chỉ các phát minh, kỹ thuật hoặc hiểu biết mới trong ngành)
"Recent advances in otology have led to better treatment options for hearing loss."
(Những tiến bộ gần đây trong tai học đã dẫn đến các lựa chọn điều trị mất thính lực tốt hơn.)
-
A specialist in otology
Một chuyên gia về tai học (chỉ người có kiến thức sâu rộng và kinh nghiệm trong lĩnh vực này)
"She is recognized as a leading specialist in otology at the national level."
(Cô ấy được công nhận là một chuyên gia hàng đầu về tai học cấp quốc gia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
otology
danh từChuyên khoa y học nghiên cứu về giải phẫu, sinh lý học, bệnh lý học và điều trị các bệnh về tai.
"He is a leading expert in otology."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "otology".
