(Top Banner Ad)
out-of-body experience (obe)
C1
noun C1 Tâm lý học, Cận tâm lý học

out-of-body experience (obe)

UK: /ˌaʊt əv ˈbɒdi ɪkˈspɪəriəns/ • US: /ˌaʊt əv ˈbɑːdi ɪkˈspɪriəns/

Nghĩa tiếng Việt

trải nghiệm xuất hồn trải nghiệm ngoài thân xác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feeling or sensation that your mind or soul has left your body, sometimes associated with near-death experiences.

Vietnamese Meaning

Một cảm giác hoặc trải nghiệm mà tâm trí hoặc linh hồn của bạn đã rời khỏi cơ thể, đôi khi liên quan đến những trải nghiệm cận tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She reported having an out-of-body experience during the car accident."

    "Cô ấy kể lại rằng đã có một trải nghiệm ngoài cơ thể trong vụ tai nạn xe hơi."

  • "Many people who have undergone surgery report having out-of-body experiences."

    "Nhiều người đã trải qua phẫu thuật báo cáo rằng họ đã có những trải nghiệm ngoài cơ thể."

  • "Scientists are studying the neurological basis of out-of-body experiences."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu cơ sở thần kinh của những trải nghiệm ngoài cơ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective out-of-body ngoài thể xác; không liên quan đến cơ thể vật lý
Noun experiencer người trải nghiệm; người có kinh nghiệm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cận tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ūt
Old English
ūt
Proto-Germanic
*budug-
Old English
bodig
Latin
experientia
Old French
experience
Middle English
experience
Modern English
out-of-body experience

Sự ra đời của một thuật ngữ khoa học

Thuật ngữ 'out-of-body experience' (OBE) được phổ biến rộng rãi vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt trong lĩnh vực cận tâm lý học. Trước đó, các trải nghiệm tương tự thường được mô tả bằng những từ ngữ tôn giáo, thần bí hoặc dân gian như 'phóng chiếu thể vía' (astral projection) hay 'linh hồn rời khỏi thể xác'. Nhà cận tâm lý học Celia Green được cho là một trong những người đầu tiên sử dụng và hệ thống hóa thuật ngữ này vào những năm 1960 để mô tả một cách khách quan hơn hiện tượng cảm giác ý thức tách rời khỏi cơ thể vật lý.

Usage Note

Trải nghiệm ngoài cơ thể (OBE) là một hiện tượng chủ quan, trong đó một người cảm thấy rằng ý thức của họ đã tách khỏi cơ thể vật lý của họ. Nó thường được mô tả là cảm giác lơ lửng bên ngoài cơ thể hoặc nhìn xuống cơ thể từ một góc độ bên ngoài. OBE có thể xảy ra tự nhiên, có thể được gây ra bởi chấn thương, bệnh tật, hoặc sử dụng thuốc, hoặc có thể được cố ý gây ra thông qua các kỹ thuật như thiền định hoặc tự thôi miên. Nó thường được liên kết với trải nghiệm cận tử (NDE).

Prepositions

of during

'of' được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của trải nghiệm ('out-of-body experience of near-death'). 'during' được sử dụng để chỉ thời điểm trải nghiệm xảy ra ('out-of-body experience during surgery').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + out-of-body experience (obe)
  • vivid a vivid out-of-body experience
    (một trải nghiệm ngoài thể xác sống động)
  • spontaneous a spontaneous out-of-body experience
    (một trải nghiệm ngoài thể xác tự phát)
  • induced an induced out-of-body experience
    (một trải nghiệm ngoài thể xác được tạo ra/gây ra)
  • profound a profound out-of-body experience
    (một trải nghiệm ngoài thể xác sâu sắc)
  • first-hand a first-hand out-of-body experience
    (một trải nghiệm ngoài thể xác trực tiếp/cá nhân)
Verb + out-of-body experience (obe)
  • have to have an out-of-body experience
    (có một trải nghiệm ngoài thể xác)
  • report to report an out-of-body experience
    (báo cáo/kể về một trải nghiệm ngoài thể xác)
  • describe to describe an out-of-body experience
    (mô tả một trải nghiệm ngoài thể xác)
  • induce to induce an out-of-body experience
    (gây ra/tạo ra một trải nghiệm ngoài thể xác)
  • undergo to undergo an out-of-body experience
    (trải qua một trải nghiệm ngoài thể xác)

Idioms

  • feel like you're having an out-of-body experience

    cảm thấy như đang có trải nghiệm ngoài thể xác (nghĩa bóng: cảm thấy xa rời thực tại, không tin vào điều đang xảy ra)

    "When I heard the news, I felt like I was having an out-of-body experience; it was so surreal."

    (Khi tôi nghe tin tức đó, tôi cảm thấy như mình đang có trải nghiệm ngoài thể xác; mọi thứ thật siêu thực.)

  • it was an out-of-body moment

    đó là một khoảnh khắc ngoài thể xác (nghĩa bóng: một khoảnh khắc mất nhận thức tạm thời, cảm thấy tách rời hoặc bất ngờ)

    "During the accident, everything slowed down, and for a second, it was an out-of-body moment."

    (Trong vụ tai nạn, mọi thứ chậm lại, và trong một giây, đó là một khoảnh khắc ngoài thể xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

out-of-body experience (obe)

noun
Lật mặt

Một cảm giác hoặc trải nghiệm mà tâm trí hoặc linh hồn của bạn đã rời khỏi cơ thể, đôi khi liên quan đến những trải nghiệm cận tử.

"She reported having an out-of-body experience during the car accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Some people believe they can experience an out-of-body experience if they meditate deeply.
Một số người tin rằng họ có thể trải nghiệm một trải nghiệm xuất hồn nếu họ thiền định sâu sắc.
Phủ định
I cannot believe that anyone could actually have an out-of-body experience.
Tôi không thể tin rằng ai đó thực sự có thể có một trải nghiệm xuất hồn.
Nghi vấn
Could she have had an out-of-body experience during the surgery?
Liệu cô ấy có thể đã trải qua một trải nghiệm xuất hồn trong cuộc phẫu thuật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "out-of-body experience (obe)".

Trải nghiệm cận tử và các giải thích khoa học

Trải nghiệm ngoài thể xác (OBE) thường được liên kết với trải nghiệm cận tử (NDE), khi người ta tuyên bố rằng ý thức của họ đã rời khỏi cơ thể trong lúc nguy kịch về sức khỏe. Mặc dù nhiều người coi OBE là bằng chứng về một linh hồn tồn tại độc lập với thể xác, khoa học hiện đại thường tìm kiếm các giải thích dựa trên thần kinh học, như rối loạn chức năng não bộ, thiếu oxy, hoặc các trạng thái ý thức bị thay đổi do thuốc hay căng thẳng cực độ. Một số nhà khoa học cho rằng OBE là ảo giác do não bộ tạo ra trong điều kiện đặc biệt.

Kết nối với tâm linh và truyền thống cổ xưa

Trong nhiều nền văn hóa và truyền thống tâm linh cổ xưa, ý tưởng về việc ý thức hoặc linh hồn có thể tách rời khỏi cơ thể đã tồn tại hàng ngàn năm. Các khái niệm như 'phóng chiếu thể vía' (astral projection) trong Ấn Độ giáo và huyền bí học phương Tây, hay các hình thức du hành tâm linh trong pháp sư giáo, đều mô tả những trải nghiệm tương tự OBE. Chúng thường được coi là dấu hiệu của sự phát triển tâm linh, khả năng siêu nhiên, hoặc một cách để khám phá các cõi giới khác.