(Top Banner Ad)
altered state of consciousness
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Thần kinh học

altered state of consciousness

UK: /ˈɔːltəd steɪt əv ˈkɒnʃəsnəs/ • US: /ˈɔːltərd steɪt əv ˈkɑːnʃəsnəs/

Nghĩa tiếng Việt

trạng thái ý thức biến đổi trạng thái ý thức thay đổi trạng thái tâm thức biến đổi trạng thái tâm thức thay đổi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition that is significantly different from a normal waking beta-wave state. Altered states are most generally induced through meditation, biofeedback, or chemical means.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái ý thức khác biệt đáng kể so với trạng thái thức tỉnh bình thường với sóng beta. Các trạng thái thay đổi thường được gây ra thông qua thiền định, phản hồi sinh học hoặc các phương tiện hóa học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Meditation can help induce an altered state of consciousness."

    "Thiền định có thể giúp gây ra một trạng thái ý thức khác biệt."

  • "Scientists are studying the effects of psychedelics on altered states of consciousness."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu ảnh hưởng của chất gây ảo giác lên các trạng thái ý thức khác biệt."

  • "Sleep deprivation can lead to an altered state of consciousness."

    "Việc thiếu ngủ có thể dẫn đến một trạng thái ý thức thay đổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb alter thay đổi, biến đổi
Noun alteration sự thay đổi, sự biến cải
Adjective conscious có ý thức, tỉnh táo
Noun consciousness ý thức, sự tỉnh táo
Adjective unconscious vô thức, không ý thức

Synonyms

altered mental state (trạng thái tinh thần thay đổi)non-ordinary state of consciousness (trạng thái ý thức không bình thường)

Antonyms

normal waking consciousness (ý thức tỉnh táo bình thường)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Thần kinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
alterare (to change)
Latin
status (condition)
Latin
conscientia (joint knowledge)
English (17th Century Onward)
conscious state
English (Modern Psychology)
altered state of consciousness

Nguồn gốc Khái niệm

Cụm từ này được định hình rõ rệt trong tâm lý học và thần kinh học thế kỷ 20. Nó được sử dụng để phân loại bất kỳ trạng thái tinh thần nào khác biệt đáng kể so với trạng thái tỉnh táo bình thường (ví dụ: ngủ, mơ, thiền, thôi miên, hoặc do tác động của thuốc). Mục đích là để nghiên cứu khoa học về sự đa dạng của trải nghiệm ý thức.

Sự Khác Biệt

Trong lịch sử, các trạng thái này từng được gọi là 'trạng thái siêu nhiên' hoặc 'thần thánh'. Tuy nhiên, khi được đưa vào nghiên cứu khoa học, các chuyên gia cần một thuật ngữ trung lập và chính xác hơn để mô tả sự thay đổi về nhận thức, cảm xúc, trí nhớ, và khả năng kiểm soát bản thân.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các trạng thái ý thức không bình thường, có thể bao gồm từ trạng thái mơ màng, thôi miên, đến trạng thái do sử dụng chất kích thích hoặc do bệnh lý. Nó nhấn mạnh sự thay đổi so với trạng thái tỉnh táo thông thường.

Prepositions

into during in

Ví dụ:
- 'into an altered state': Diễn tả sự chuyển đổi sang một trạng thái ý thức khác.
- 'during an altered state': Diễn tả điều gì đó xảy ra trong khi đang ở trạng thái ý thức khác.
- 'in an altered state': Diễn tả việc tồn tại ở một trạng thái ý thức khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + altered state of consciousness
  • induce induce an altered state of consciousness
    (gây ra/kích thích một trạng thái ý thức bị thay đổi)
  • experience experience an altered state of consciousness
    (trải nghiệm một trạng thái ý thức bị thay đổi)
  • enter enter an altered state of consciousness
    (bước vào trạng thái ý thức bị thay đổi)
Adjective + altered state of consciousness
  • profound profound altered state of consciousness
    (trạng thái ý thức bị thay đổi sâu sắc)
  • drug-induced drug-induced altered state of consciousness
    (trạng thái ý thức bị thay đổi do thuốc (gây ra))
  • non-ordinary non-ordinary altered state of consciousness
    (trạng thái ý thức bị thay đổi phi thường)

Idioms

  • Achieve an altered state of consciousness

    Đạt được/Vào trạng thái ý thức bị thay đổi

    "Deep meditation can help practitioners achieve an altered state of consciousness."

    (Thiền sâu có thể giúp những người thực hành đạt được trạng thái ý thức bị thay đổi.)

  • The spectrum of altered states

    Phổ các trạng thái ý thức bị thay đổi (từ nhẹ đến nặng)

    "Sleep, hypnosis, and delirium are all on the spectrum of altered states."

    (Ngủ, thôi miên và mê sảng đều nằm trong phổ các trạng thái ý thức bị thay đổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

altered state of consciousness

Danh từ
Lật mặt

Một trạng thái ý thức khác biệt đáng kể so với trạng thái thức tỉnh bình thường với sóng beta. Các trạng thái thay đổi thường được gây ra thông qua thiền định, phản hồi sinh học hoặc các phương tiện hóa học.

"Meditation can help induce an altered state of consciousness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Experiencing an altered state of consciousness can be as transformative as undergoing intense meditation.
Trải nghiệm một trạng thái ý thức biến đổi có thể mang tính biến đổi như trải qua thiền định sâu sắc.
Phủ định
His perception of reality wasn't less altered than someone under hypnosis.
Nhận thức của anh ấy về thực tế không ít bị thay đổi hơn so với một người đang bị thôi miên.
Nghi vấn
Is achieving an altered state of consciousness through yoga more common than through medication?
Có phải việc đạt được trạng thái ý thức biến đổi thông qua yoga phổ biến hơn thông qua thuốc men không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "altered state of consciousness".

Thực hành Tinh thần và Tôn giáo

Trong nhiều nền văn hóa, các trạng thái ý thức bị thay đổi (ASC) không phải là bệnh lý mà là mục tiêu tinh thần. Các thực hành như Thiền (Buddhism), Yoga (Hinduism), hoặc các nghi lễ Shaman giáo cổ xưa đều có mục đích tạo ra ASC để kết nối với thế giới tâm linh hoặc đạt được sự giác ngộ.

Trị liệu bằng Psychedelic

Trong y học hiện đại, có sự quan tâm trở lại đối với việc sử dụng các chất gây ảo giác (psychedelics) như Psilocybin hoặc Ketamine trong môi trường kiểm soát để tạo ra ASC. Mục đích là để điều trị các rối loạn tâm lý phức tạp như PTSD, trầm cảm nặng, hoặc lo âu, bằng cách thay đổi mô hình suy nghĩ cứng nhắc của bệnh nhân.