altered state of consciousness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A condition that is significantly different from a normal waking beta-wave state. Altered states are most generally induced through meditation, biofeedback, or chemical means.
Vietnamese Meaning
Một trạng thái ý thức khác biệt đáng kể so với trạng thái thức tỉnh bình thường với sóng beta. Các trạng thái thay đổi thường được gây ra thông qua thiền định, phản hồi sinh học hoặc các phương tiện hóa học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Meditation can help induce an altered state of consciousness."
"Thiền định có thể giúp gây ra một trạng thái ý thức khác biệt."
-
"Scientists are studying the effects of psychedelics on altered states of consciousness."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu ảnh hưởng của chất gây ảo giác lên các trạng thái ý thức khác biệt."
-
"Sleep deprivation can lead to an altered state of consciousness."
"Việc thiếu ngủ có thể dẫn đến một trạng thái ý thức thay đổi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | alter | thay đổi, biến đổi |
| Noun | alteration | sự thay đổi, sự biến cải |
| Adjective | conscious | có ý thức, tỉnh táo |
| Noun | consciousness | ý thức, sự tỉnh táo |
| Adjective | unconscious | vô thức, không ý thức |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các trạng thái ý thức không bình thường, có thể bao gồm từ trạng thái mơ màng, thôi miên, đến trạng thái do sử dụng chất kích thích hoặc do bệnh lý. Nó nhấn mạnh sự thay đổi so với trạng thái tỉnh táo thông thường.
Prepositions
Ví dụ:
- 'into an altered state': Diễn tả sự chuyển đổi sang một trạng thái ý thức khác.
- 'during an altered state': Diễn tả điều gì đó xảy ra trong khi đang ở trạng thái ý thức khác.
- 'in an altered state': Diễn tả việc tồn tại ở một trạng thái ý thức khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
induce induce an altered state of consciousness (gây ra/kích thích một trạng thái ý thức bị thay đổi)
-
experience experience an altered state of consciousness (trải nghiệm một trạng thái ý thức bị thay đổi)
-
enter enter an altered state of consciousness (bước vào trạng thái ý thức bị thay đổi)
-
profound profound altered state of consciousness (trạng thái ý thức bị thay đổi sâu sắc)
-
drug-induced drug-induced altered state of consciousness (trạng thái ý thức bị thay đổi do thuốc (gây ra))
-
non-ordinary non-ordinary altered state of consciousness (trạng thái ý thức bị thay đổi phi thường)
Idioms
-
Achieve an altered state of consciousness
Đạt được/Vào trạng thái ý thức bị thay đổi
"Deep meditation can help practitioners achieve an altered state of consciousness."
(Thiền sâu có thể giúp những người thực hành đạt được trạng thái ý thức bị thay đổi.)
-
The spectrum of altered states
Phổ các trạng thái ý thức bị thay đổi (từ nhẹ đến nặng)
"Sleep, hypnosis, and delirium are all on the spectrum of altered states."
(Ngủ, thôi miên và mê sảng đều nằm trong phổ các trạng thái ý thức bị thay đổi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
altered state of consciousness
Danh từMột trạng thái ý thức khác biệt đáng kể so với trạng thái thức tỉnh bình thường với sóng beta. Các trạng thái thay đổi thường được gây ra thông qua thiền định, phản hồi sinh học hoặc các phương tiện hóa học.
"Meditation can help induce an altered state of consciousness."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Experiencing an altered state of consciousness can be as transformative as undergoing intense meditation. |
Trải nghiệm một trạng thái ý thức biến đổi có thể mang tính biến đổi như trải qua thiền định sâu sắc. |
| Phủ định | His perception of reality wasn't less altered than someone under hypnosis. |
Nhận thức của anh ấy về thực tế không ít bị thay đổi hơn so với một người đang bị thôi miên. |
| Nghi vấn | Is achieving an altered state of consciousness through yoga more common than through medication? |
Có phải việc đạt được trạng thái ý thức biến đổi thông qua yoga phổ biến hơn thông qua thuốc men không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "altered state of consciousness".
