(Top Banner Ad)
outdated information
B2
Tính từ (Adjective) + Danh từ (Noun) B2 Tổng quát

outdated information

UK: /ˌaʊtˈdeɪtɪd ˌɪnfəˈmeɪʃən/ • US: /ˌaʊtˈdeɪtɪd ˌɪnfərˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thông tin lỗi thời thông tin lạc hậu thông tin cũ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Information that is no longer accurate or useful because it is old or superseded.

Vietnamese Meaning

Thông tin không còn chính xác hoặc hữu ích vì nó đã cũ hoặc bị thay thế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Relying on outdated information can lead to poor decision-making."

    "Dựa vào thông tin lỗi thời có thể dẫn đến việc đưa ra quyết định sai lầm."

  • "The textbook contained outdated information about the latest medical advancements."

    "Sách giáo khoa chứa thông tin lỗi thời về những tiến bộ y học mới nhất."

  • "Be careful not to use outdated information when making financial decisions."

    "Hãy cẩn thận để không sử dụng thông tin lỗi thời khi đưa ra các quyết định tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun date ngày tháng; cuộc hẹn
Noun update sự cập nhật; phiên bản mới nhất
Noun information thông tin, dữ liệu
Noun informant người cung cấp thông tin, người báo tin
Verb date ghi ngày tháng; làm cho lỗi thời
Verb update cập nhật
Verb inform thông báo, cung cấp thông tin
Adjective current hiện hành, hiện tại
Adjective up-to-date cập nhật, hiện đại
Adjective informative có tính thông tin, cung cấp nhiều thông tin
Adjective obsolete lỗi thời, không còn dùng nữa

Synonyms

obsolete information (thông tin lỗi thời)stale information (thông tin cũ rích, không còn mới)superseded information (thông tin đã bị thay thế)

Antonyms

Related Words

historical data (dữ liệu lịch sử)archived data (dữ liệu lưu trữ)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
data
Old French
date
English
date
Old English
ūt
English
out-
English
outdated
Latin
informatio
Old French
informacion
English
information

Nguồn gốc của 'Outdated Information'

Cụm từ 'outdated information' kết hợp hai yếu tố chính: 'outdated' và 'information'. Từ 'date' trong 'outdated' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'data' (nghĩa là 'đã được cho'), dùng để ghi một thời điểm cụ thể. Khi ghép với tiền tố 'out-' (ngoài, vượt quá) từ tiếng Anh cổ, 'outdated' mang ý nghĩa 'vượt quá ngày tháng hiện hành, lỗi thời'. 'Information' bắt nguồn từ tiếng Latin 'informatio', ban đầu có nghĩa là 'sự hình thành' hoặc 'khái niệm', sau này phát triển thành 'kiến thức được truyền đạt'. Ghép lại, 'outdated information' chỉ những dữ liệu hay thông tin không còn mới mẻ, chính xác hoặc phù hợp.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ thông tin không còn giá trị do sự phát triển, thay đổi của thời gian hoặc kiến thức. Thường được sử dụng trong các lĩnh vực đòi hỏi tính cập nhật cao như khoa học, công nghệ, tin tức, và luật pháp. Khác với 'old information' (thông tin cũ) chỉ đơn thuần là thông tin có từ lâu, 'outdated information' ngụ ý thông tin đó không còn đáng tin cậy hoặc phù hợp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + outdated information
  • highly highly outdated information
    (thông tin đã lỗi thời trầm trọng/rất nhiều)
  • largely largely outdated information
    (phần lớn thông tin đã lỗi thời)
  • incorrect incorrect outdated information
    (thông tin lỗi thời không chính xác)
  • misleading misleading outdated information
    (thông tin lỗi thời gây hiểu lầm)
  • irrelevant irrelevant outdated information
    (thông tin lỗi thời không liên quan)
Verb + outdated information
  • provide provide outdated information
    (cung cấp thông tin lỗi thời)
  • spread spread outdated information
    (lan truyền thông tin lỗi thời)
  • rely on rely on outdated information
    (dựa vào thông tin lỗi thời)
  • act on act on outdated information
    (hành động dựa trên thông tin lỗi thời)
  • correct correct outdated information
    (sửa chữa thông tin lỗi thời)
  • discard discard outdated information
    (loại bỏ thông tin lỗi thời)
  • encounter encounter outdated information
    (gặp phải thông tin lỗi thời)
Noun + outdated information
  • source of a source of outdated information
    (một nguồn thông tin lỗi thời)
  • risk of the risk of outdated information
    (nguy cơ (từ) thông tin lỗi thời)

Idioms

  • to rely on outdated information

    dựa vào thông tin lỗi thời (để đưa ra quyết định hoặc hành động)

    "Many companies still rely on outdated information for their market analysis, leading to poor strategic decisions."

    (Nhiều công ty vẫn dựa vào thông tin lỗi thời để phân tích thị trường, dẫn đến các quyết định chiến lược kém hiệu quả.)

  • to act upon outdated information

    hành động dựa trên thông tin đã lỗi thời (thường dẫn đến kết quả không mong muốn)

    "If you act upon outdated information, your plan might fail to address current market realities."

    (Nếu bạn hành động dựa trên thông tin đã lỗi thời, kế hoạch của bạn có thể không giải quyết được thực tế thị trường hiện tại.)

  • to be plagued by outdated information

    bị (vấn đề về) thông tin lỗi thời hoành hành/gây rắc rối (trong một hệ thống, cơ sở dữ liệu)

    "The old database was plagued by outdated information, making it difficult to find accurate records."

    (Cơ sở dữ liệu cũ bị hoành hành bởi thông tin lỗi thời, gây khó khăn trong việc tìm kiếm hồ sơ chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outdated information

Tính từ (Adjective) + Danh từ (Noun)
Lật mặt

Thông tin không còn chính xác hoặc hữu ích vì nó đã cũ hoặc bị thay thế.

"Relying on outdated information can lead to poor decision-making."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outdated information".

Kỷ nguyên số và sự lỗi thời của thông tin

Trong kỷ nguyên số hóa hiện nay, thông tin thay đổi và trở nên lỗi thời với tốc độ chóng mặt. Những gì được coi là đúng hoặc mới mẻ hôm nay có thể đã trở nên cũ kỹ hoặc không còn phù hợp vào ngày mai. Điều này đặt ra thách thức lớn cho các cá nhân, tổ chức trong việc liên tục cập nhật kiến thức, kỹ năng và kiểm chứng nguồn tin để tránh đưa ra các quyết định sai lầm dựa trên 'outdated information'.

Hậu quả của việc sử dụng thông tin lỗi thời

Việc sử dụng hoặc lan truyền thông tin lỗi thời có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng trong nhiều lĩnh vực. Ví dụ, trong y tế, nó có thể gây chẩn đoán sai; trong tài chính, có thể dẫn đến thua lỗ; hoặc trong khoa học, có thể làm chậm tiến bộ. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xác minh thông tin và trách nhiệm xã hội trong việc đảm bảo tính chính xác và kịp thời của dữ liệu được chia sẻ.