(Top Banner Ad)
accurate
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Học thuật

accurate

UK: /ˈækjərət/ • US: /ˈækjərət/

Nghĩa tiếng Việt

chính xác đúng đắn xác thực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Correct in all details; exact.

Vietnamese Meaning

Đúng đắn, chính xác về mọi chi tiết; xác thực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police are investigating to get an accurate account of what happened."

    "Cảnh sát đang điều tra để có được một tường thuật chính xác về những gì đã xảy ra."

  • "We need accurate data to make informed decisions."

    "Chúng ta cần dữ liệu chính xác để đưa ra các quyết định sáng suốt."

  • "The map is not entirely accurate."

    "Bản đồ này không hoàn toàn chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun accuracy sự chính xác, độ chính xác
Adverb accurately một cách chính xác
Adjective (antonym) inaccurate không chính xác
Noun (antonym) inaccuracy sự không chính xác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cura (care)
Latin
accurare (to take care of)
Latin
accuratus (done with care, precise)
English
accurate

Gốc Gác Từ 'Sự Chăm Sóc'

Từ 'accurate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'accuratus', nghĩa là 'được chuẩn bị cẩn thận'. Gốc của nó là từ 'cura', có nghĩa là 'sự chăm sóc'. Điều này cho thấy rằng, từ xa xưa, con người đã quan niệm một việc gì đó được thực hiện với sự cẩn thận và quan tâm tối đa thì sẽ đạt được sự chính xác và không có sai sót.

Usage Note

Từ 'accurate' nhấn mạnh sự chính xác và không có sai sót. Nó thường được sử dụng để mô tả thông tin, số liệu, đo lường, hoặc các phương pháp tiếp cận. So với 'correct', 'accurate' có mức độ chính xác cao hơn. Trong khi 'correct' chỉ đơn giản là không sai, 'accurate' còn bao hàm sự tỉ mỉ và chi tiết. Ví dụ, một chiếc đồng hồ có thể 'correct' hai lần một ngày (đúng giờ), nhưng không nhất thiết là 'accurate' (chính xác đến từng giây). So với 'precise', 'accurate' nhấn mạnh tính đúng đắn, trong khi 'precise' tập trung vào độ chính xác và rõ ràng.

Prepositions

in with

‘Accurate in’ được sử dụng khi nói về sự chính xác của một thứ gì đó trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: “The report is accurate in its details.” ‘Accurate with’ thường được sử dụng khi nói về khả năng của ai đó để làm một cái gì đó một cách chính xác. Ví dụ: “She is accurate with her calculations.”

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + accurate
  • highly accurate
    (cực kỳ chính xác)
  • perfectly accurate
    (hoàn toàn chính xác)
  • fairly accurate
    (khá chính xác)
  • remarkably accurate
    (chính xác một cách đáng kể)
Verb + accurate
  • be accurate
    (chính xác)
  • prove accurate
    (chứng tỏ là chính xác)
  • remain accurate
    (vẫn còn chính xác)
accurate + Noun
  • accurate description
    (sự mô tả chính xác)
  • accurate prediction
    (dự đoán chính xác)
  • accurate measurement
    (phép đo chính xác)
  • accurate record
    (bản ghi chép chính xác)

Idioms

  • give an accurate picture of something

    đưa ra một cái nhìn hoặc sự hình dung chính xác về điều gì đó

    "The documentary gives an accurate picture of life in the 19th century."

    (Bộ phim tài liệu đưa ra một bức tranh chính xác về cuộc sống trong thế kỷ 19.)

  • an accurate reflection of

    sự phản ánh chính xác của một tình hình, ý kiến hoặc cảm xúc nào đó

    "The final score was not an accurate reflection of the game."

    (Tỉ số cuối cùng không phải là sự phản ánh chính xác của trận đấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accurate

Tính từ
Lật mặt

Đúng đắn, chính xác về mọi chi tiết; xác thực.

"The police are investigating to get an accurate account of what happened."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accurate".

Sự thật trong Quảng cáo (Truth in Advertising)

Tại nhiều quốc gia phương Tây, có luật lệ nghiêm ngặt yêu cầu mọi thông tin trong quảng cáo phải chính xác và có thể kiểm chứng. Các công ty có thể bị phạt nặng nếu đưa ra những tuyên bố sai lệch, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự chính xác trong kinh doanh và bảo vệ người tiêu dùng.

Tầm quan trọng của Sự chính xác trong Khoa học

Toàn bộ phương pháp khoa học được xây dựng dựa trên nền tảng của sự chính xác trong quan sát, đo lường và báo cáo dữ liệu. Quy trình 'bình duyệt' (peer review), nơi các chuyên gia khác xem xét một công trình nghiên cứu, tồn tại để kiểm tra tính chính xác của nó trước khi được công bố, nhằm đảm bảo sự tin cậy của tri thức khoa học.