(Top Banner Ad)
historical data
B2
noun phrase B2 Nghiên cứu, Khoa học, Phân tích dữ liệu, Kinh tế, Lịch sử

historical data

UK: /hɪˈstɒrɪkəl ˈdeɪtə/ • US: /hɪˈstɔːrɪkəl ˈdeɪtə/

Nghĩa tiếng Việt

dữ liệu lịch sử số liệu lịch sử thông tin lịch sử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Facts and figures that are collected and recorded over a period of time and used for reference or analysis.

Vietnamese Meaning

Các sự kiện và số liệu được thu thập và ghi lại trong một khoảng thời gian và được sử dụng để tham khảo hoặc phân tích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We used historical data to predict future sales trends."

    "Chúng tôi đã sử dụng dữ liệu lịch sử để dự đoán xu hướng bán hàng trong tương lai."

  • "The report is based on historical data from the past decade."

    "Báo cáo này dựa trên dữ liệu lịch sử từ thập kỷ qua."

  • "Historical data suggests a correlation between interest rates and housing prices."

    "Dữ liệu lịch sử cho thấy có mối tương quan giữa lãi suất và giá nhà đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun history lịch sử
Adjective historical thuộc về lịch sử
Adverb historically về mặt lịch sử
Noun data dữ liệu
Verb date ghi ngày tháng, có niên đại

Synonyms

past data (dữ liệu quá khứ)legacy data (dữ liệu kế thừa)

Antonyms

real-time data (dữ liệu thời gian thực)current data (dữ liệu hiện tại)

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu, Khoa học, Phân tích dữ liệu, Kinh tế, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἱστορία (historia)
Latin
historia
Old French
estoire
English
history
Latin
datum
English
data

Nguồn gốc của 'History'

Từ 'history' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'ἱστορία' (historia), có nghĩa là 'sự điều tra, kiến thức thu được từ sự điều tra'. Người Hy Lạp cổ đại đã coi trọng việc ghi chép và phân tích các sự kiện để hiểu rõ quá khứ. Nó mang ý nghĩa là việc tìm hiểu, khám phá thông tin qua quá trình điều tra.

Nguồn gốc của 'Data'

Từ 'data' xuất phát từ tiếng Latin 'datum', có nghĩa là 'một điều được đưa ra'. Trong tiếng Anh, 'data' ban đầu được sử dụng để chỉ những thông tin, sự kiện, số liệu được thu thập và sử dụng cho việc phân tích hoặc tính toán. Ý nghĩa cốt lõi của nó nằm ở việc cung cấp thông tin cơ bản.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ dữ liệu thu thập được trong quá khứ, có thể sử dụng để dự đoán xu hướng, đánh giá hiệu quả hoặc nghiên cứu các hiện tượng lịch sử. Khác với 'real-time data' (dữ liệu thời gian thực) hay 'current data' (dữ liệu hiện tại), 'historical data' nhấn mạnh tính chất quá khứ của thông tin.

Prepositions

on for from

'on historical data': Tập trung vào việc thực hiện phân tích *trên* dữ liệu lịch sử. 'for historical data': Sử dụng dữ liệu lịch sử *cho* một mục đích cụ thể (ví dụ: dự đoán). 'from historical data': Trích xuất thông tin hoặc kết luận *từ* dữ liệu lịch sử.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + historical data
  • extensive extensive historical data
    (dữ liệu lịch sử phong phú)
  • accurate accurate historical data
    (dữ liệu lịch sử chính xác)
  • incomplete incomplete historical data
    (dữ liệu lịch sử không đầy đủ)
Verb + historical data
  • analyze analyze historical data
    (phân tích dữ liệu lịch sử)
  • collect collect historical data
    (thu thập dữ liệu lịch sử)
  • review review historical data
    (xem xét dữ liệu lịch sử)
  • interpret interpret historical data
    (diễn giải dữ liệu lịch sử)

Idioms

  • bury the historical data

    cố tình che giấu hoặc bỏ qua dữ liệu lịch sử, thường là để bảo vệ ai đó hoặc điều gì đó

    "The company tried to bury the historical data that showed their products were unsafe."

    (Công ty đã cố gắng che giấu dữ liệu lịch sử cho thấy sản phẩm của họ không an toàn.)

  • in the light of historical data

    dựa trên thông tin và bằng chứng lịch sử

    "In the light of historical data, the decision seems justified."

    (Dựa trên dữ liệu lịch sử, quyết định này có vẻ hợp lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

historical data

noun phrase
Lật mặt

Các sự kiện và số liệu được thu thập và ghi lại trong một khoảng thời gian và được sử dụng để tham khảo hoặc phân tích.

"We used historical data to predict future sales trends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "historical data".

Tầm quan trọng của dữ liệu lịch sử

Dữ liệu lịch sử đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu về quá khứ và dự đoán tương lai. Nó giúp các nhà nghiên cứu, nhà hoạch định chính sách và công chúng hiểu rõ hơn về các xu hướng, sự kiện và quyết định đã định hình thế giới ngày nay. Việc nghiên cứu dữ liệu lịch sử cho phép chúng ta học hỏi từ những sai lầm trong quá khứ và đưa ra các quyết định sáng suốt hơn trong tương lai.

Sự phát triển của lưu trữ dữ liệu

Từ những bản ghi chép trên đá và giấy da đến các hệ thống cơ sở dữ liệu hiện đại, cách thức lưu trữ và truy cập dữ liệu lịch sử đã trải qua một cuộc cách mạng. Sự phát triển của công nghệ đã giúp chúng ta thu thập, phân tích và chia sẻ dữ liệu lịch sử một cách dễ dàng và hiệu quả hơn bao giờ hết.