(Top Banner Ad)
up-to-date information
B2
Tính từ B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

up-to-date information

UK: /ˌʌp.təˈdeɪt/ • US: /ˌʌp.təˈdeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thông tin cập nhật thông tin mới nhất thông tin thời sự
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Containing the latest information and therefore of a high quality.

Vietnamese Meaning

Chứa thông tin mới nhất và do đó có chất lượng cao; cập nhật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need up-to-date information on the stock market."

    "Chúng ta cần thông tin cập nhật về thị trường chứng khoán."

  • "The website provides up-to-date information on travel restrictions."

    "Trang web cung cấp thông tin cập nhật về các hạn chế đi lại."

  • "It's important to keep your computer software up-to-date to protect it from viruses."

    "Điều quan trọng là giữ cho phần mềm máy tính của bạn được cập nhật để bảo vệ nó khỏi vi-rút."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb update cập nhật (làm cho mới nhất)
Noun update sự cập nhật, bản cập nhật
Verb inform thông báo, cung cấp thông tin
Adjective informative giàu thông tin, mang tính thông tin
Noun misinformation thông tin sai lệch (không cố ý)
Noun disinformation thông tin sai lệch (có chủ đích, nhằm lừa dối)

Synonyms

Antonyms

Related Words

real-time data (dữ liệu thời gian thực)breaking news (tin nóng hổi)

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
data
Old French
date
English
date
Latin
informare
Old French
informacion
English
information

Nguồn gốc 'up-to-date'

Cụm từ 'up-to-date' xuất hiện vào thế kỷ 19, ban đầu thường được dùng trong lĩnh vực kế toán để chỉ các tài khoản đã được cập nhật đến thời điểm hiện tại. Nó mang ý nghĩa giữ mọi thứ luôn mới mẻ, không bị lỗi thời, tương tự như việc ghi ngày tháng (date) để đánh dấu sự hiện hành của một tài liệu. Từ 'information' (thông tin) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'informare', nghĩa là 'định hình' hoặc 'hướng dẫn', cho thấy vai trò của thông tin trong việc định hình hiểu biết của chúng ta.

Usage Note

Tính từ "up-to-date" thường được sử dụng để mô tả thông tin, kiến thức, dữ liệu hoặc các hệ thống chứa thông tin. Nó nhấn mạnh rằng thông tin là mới nhất và phản ánh tình hình hiện tại. Khác với "current" (hiện tại) chỉ đơn thuần là nói về thời điểm hiện tại, "up-to-date" ngụ ý rằng thông tin đã được cập nhật để phản ánh những thay đổi gần đây.
Khi "up-to-date information" được sử dụng như một cụm danh từ, nó nhấn mạnh đến sự cần thiết của thông tin mới nhất và chính xác nhất trong một lĩnh vực cụ thể. Nó thường liên quan đến việc ra quyết định, nghiên cứu hoặc hiểu biết sâu sắc về một chủ đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + up-to-date information
  • accurate accurate up-to-date information
    (thông tin cập nhật chính xác)
  • reliable reliable up-to-date information
    (thông tin cập nhật đáng tin cậy)
  • relevant relevant up-to-date information
    (thông tin cập nhật liên quan)
  • essential essential up-to-date information
    (thông tin cập nhật thiết yếu)
Verb + up-to-date information
  • provide provide up-to-date information
    (cung cấp thông tin cập nhật)
  • get get up-to-date information
    (nhận thông tin cập nhật)
  • access access up-to-date information
    (truy cập thông tin cập nhật)
  • share share up-to-date information
    (chia sẻ thông tin cập nhật)
  • disseminate disseminate up-to-date information
    (phổ biến thông tin cập nhật)
Noun + of + up-to-date information
  • source source of up-to-date information
    (nguồn thông tin cập nhật)
  • need need for up-to-date information
    (nhu cầu về thông tin cập nhật)

Idioms

  • Keep (someone) up-to-date (with/on something)

    Cập nhật thông tin cho ai đó, hoặc tự cập nhật thông tin về một vấn đề

    "Our team always keeps clients up-to-date with the latest project information."

    (Đội của chúng tôi luôn cập nhật cho khách hàng thông tin dự án mới nhất.)

  • Stay up-to-date (with/on something)

    Luôn nắm bắt được những thông tin, sự kiện mới nhất

    "It's important to stay up-to-date with current events and economic information."

    (Điều quan trọng là phải luôn cập nhật các sự kiện hiện tại và thông tin kinh tế.)

  • Get up to speed (on/with something)

    Nắm bắt nhanh chóng thông tin mới nhất hoặc tình hình hiện tại (để có thể tham gia vào một hoạt động)

    "I need to get up to speed on the latest market information before making a decision."

    (Tôi cần nắm bắt thông tin thị trường mới nhất trước khi đưa ra quyết định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

up-to-date information

Tính từ
Lật mặt

Chứa thông tin mới nhất và do đó có chất lượng cao; cập nhật.

"We need up-to-date information on the stock market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The report, which contains up-to-date information, helped the team make a crucial decision.
Báo cáo, cái mà chứa đựng thông tin cập nhật, đã giúp đội đưa ra một quyết định quan trọng.
Phủ định
The website, which should have provided up-to-date information, was surprisingly outdated.
Trang web, cái mà đáng lẽ phải cung cấp thông tin cập nhật, lại đáng ngạc nhiên là lỗi thời.
Nghi vấn
Is this the article, which presents up-to-date information on the latest advancements in AI?
Đây có phải là bài báo, cái mà trình bày thông tin cập nhật về những tiến bộ mới nhất trong AI không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Up-to-date information on the project is always provided to the team.
Thông tin cập nhật về dự án luôn được cung cấp cho nhóm.
Phủ định
Up-to-date information about the crisis was not released to the public.
Thông tin cập nhật về cuộc khủng hoảng đã không được công bố cho công chúng.
Nghi vấn
Will up-to-date information about the new regulations be given to us?
Liệu thông tin cập nhật về các quy định mới có được cung cấp cho chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "up-to-date information".

Kỷ nguyên Thông tin và Tốc độ Cập nhật

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là trong Kỷ nguyên Thông tin, việc tiếp cận và duy trì thông tin cập nhật là cực kỳ quan trọng. Từ kinh doanh, công nghệ đến tin tức hàng ngày, mọi người đều kỳ vọng thông tin phải nhanh chóng, chính xác và mới nhất. Khả năng cập nhật liên tục được coi là một kỹ năng thiết yếu trong công việc và cuộc sống cá nhân.

Giá trị của Nguồn Thông tin Đáng tin cậy

Với lượng thông tin khổng lồ và đôi khi mâu thuẫn trên internet, văn hóa phương Tây ngày càng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm tra nguồn gốc và độ tin cậy của thông tin. 'Thông tin cập nhật' không chỉ có nghĩa là mới nhất, mà còn phải đáng tin cậy và có cơ sở. Tư duy phản biện và khả năng phân biệt tin giả (fake news) là những kỹ năng được đánh giá cao.