outermost
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Xa nhất so với trung tâm hoặc bên trong; ở vị trí xa nhất; nằm ở bên ngoài cùng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The outermost layer of skin protects the body from the environment."
"Lớp da ngoài cùng bảo vệ cơ thể khỏi môi trường."
-
"The outermost planets in our solar system are gas giants."
"Các hành tinh ngoài cùng trong hệ mặt trời của chúng ta là các hành tinh khí khổng lồ."
-
"He lived on the outermost edge of the city."
"Anh ấy sống ở rìa ngoài cùng của thành phố."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "outermost" nhấn mạnh vị trí cực kỳ xa so với điểm trung tâm hoặc điểm tham chiếu. Nó thường được sử dụng để mô tả các lớp, lớp vỏ hoặc các bộ phận ở vị trí xa nhất. Khác với "outer", "outermost" thường ngụ ý một chuỗi các lớp hoặc bộ phận, trong đó "outermost" là lớp ngoài cùng.
Prepositions
"Outermost layer" chỉ lớp ngoài cùng của một vật thể hoặc cấu trúc. "Outermost part" chỉ phần xa nhất của một thứ gì đó. "Outer edge" chỉ cạnh ngoài cùng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
layer the outermost layer (lớp ngoài cùng)
-
region the outermost region (vùng ngoài cùng)
-
edge the outermost edge (mép ngoài cùng)
-
planet the outermost planet (hành tinh ngoài cùng)
-
ring the outermost ring (vòng ngoài cùng)
Idioms
-
to the outermost reaches
đến những nơi xa xôi nhất; đến tận cùng giới hạn
"Explorers traveled to the outermost reaches of the known world."
(Những nhà thám hiểm đã đi đến những nơi xa xôi nhất của thế giới đã biết.)
-
the outermost limits
những giới hạn ngoài cùng nhất
"We tested the system to its outermost limits."
(Chúng tôi đã kiểm tra hệ thống đến những giới hạn ngoài cùng nhất của nó.)
-
from the innermost to the outermost
từ trong cùng ra ngoài cùng; toàn bộ, mọi khía cạnh
"He studied the structure of the cell from the innermost to the outermost parts."
(Anh ấy đã nghiên cứu cấu trúc của tế bào từ phần trong cùng đến phần ngoài cùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
outermost
Tính từXa nhất so với trung tâm hoặc bên trong; ở vị trí xa nhất; nằm ở bên ngoài cùng.
"The outermost layer of skin protects the body from the environment."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outermost".
