(Top Banner Ad)
outermost
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Khoa học

outermost

UK: /ˈaʊtəməʊst/ • US: /ˈaʊtərˌmoʊst/

Nghĩa tiếng Việt

ngoài cùng xa nhất lớp ngoài cùng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Farthest from the center or inside; most distant; situated on the outside.

Vietnamese Meaning

Xa nhất so với trung tâm hoặc bên trong; ở vị trí xa nhất; nằm ở bên ngoài cùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The outermost layer of skin protects the body from the environment."

    "Lớp da ngoài cùng bảo vệ cơ thể khỏi môi trường."

  • "The outermost planets in our solar system are gas giants."

    "Các hành tinh ngoài cùng trong hệ mặt trời của chúng ta là các hành tinh khí khổng lồ."

  • "He lived on the outermost edge of the city."

    "Anh ấy sống ở rìa ngoài cùng của thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb/Preposition/Noun/Verb out ra ngoài; bên ngoài; ngoài
Adjective outer bên ngoài; ở phía ngoài
Noun outskirts vùng ngoại ô; rìa thành phố
Adjective/Adverb outward hướng ra ngoài; bên ngoài
Noun/Adjective/Adverb/Preposition outside bên ngoài; mặt ngoài

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūt
Old English
ūtera
Old English
ȳtemest
Middle English
outremost
Modern English
outermost

Nguồn gốc của 'Outer'

Từ 'outermost' là dạng so sánh nhất của tính từ 'outer' (bên ngoài). 'Outer' lại bắt nguồn từ 'out' trong tiếng Anh cổ (Old English) là 'ūt', có nghĩa là 'ra ngoài'. 'Ūtera' là dạng so sánh hơn ('ngoài hơn'), và 'ȳtemest' là dạng so sánh nhất ('ngoài cùng nhất'). Qua thời gian, nó phát triển thành 'outremost' trong tiếng Anh Trung đại và cuối cùng là 'outermost' trong tiếng Anh hiện đại. Vì vậy, ý nghĩa 'xa nhất về phía ngoài' đã được giữ nguyên từ xa xưa.

Usage Note

Từ "outermost" nhấn mạnh vị trí cực kỳ xa so với điểm trung tâm hoặc điểm tham chiếu. Nó thường được sử dụng để mô tả các lớp, lớp vỏ hoặc các bộ phận ở vị trí xa nhất. Khác với "outer", "outermost" thường ngụ ý một chuỗi các lớp hoặc bộ phận, trong đó "outermost" là lớp ngoài cùng.

Prepositions

layer part edge

"Outermost layer" chỉ lớp ngoài cùng của một vật thể hoặc cấu trúc. "Outermost part" chỉ phần xa nhất của một thứ gì đó. "Outer edge" chỉ cạnh ngoài cùng.

Collocations (Từ đi kèm)

Outer most + Noun
  • layer the outermost layer
    (lớp ngoài cùng)
  • region the outermost region
    (vùng ngoài cùng)
  • edge the outermost edge
    (mép ngoài cùng)
  • planet the outermost planet
    (hành tinh ngoài cùng)
  • ring the outermost ring
    (vòng ngoài cùng)

Idioms

  • to the outermost reaches

    đến những nơi xa xôi nhất; đến tận cùng giới hạn

    "Explorers traveled to the outermost reaches of the known world."

    (Những nhà thám hiểm đã đi đến những nơi xa xôi nhất của thế giới đã biết.)

  • the outermost limits

    những giới hạn ngoài cùng nhất

    "We tested the system to its outermost limits."

    (Chúng tôi đã kiểm tra hệ thống đến những giới hạn ngoài cùng nhất của nó.)

  • from the innermost to the outermost

    từ trong cùng ra ngoài cùng; toàn bộ, mọi khía cạnh

    "He studied the structure of the cell from the innermost to the outermost parts."

    (Anh ấy đã nghiên cứu cấu trúc của tế bào từ phần trong cùng đến phần ngoài cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outermost

Tính từ
Lật mặt

Xa nhất so với trung tâm hoặc bên trong; ở vị trí xa nhất; nằm ở bên ngoài cùng.

"The outermost layer of skin protects the body from the environment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outermost".

Khám phá ranh giới

Khái niệm 'outermost' thường gắn liền với sự khám phá và tìm hiểu những giới hạn. Từ không gian vũ trụ (các hành tinh ngoài cùng, rìa hệ mặt trời) cho đến địa lý (các vùng đất xa xôi nhất), con người luôn có khao khát vươn tới và hiểu rõ những gì nằm ở 'outermost', đại diện cho những bí ẩn chưa được giải đáp và những thách thức cần vượt qua.

Tính bảo vệ và phòng thủ

'Outermost' cũng có thể ám chỉ lớp bảo vệ hoặc tuyến phòng thủ đầu tiên. Ví dụ, trong sinh học, 'lớp màng ngoài cùng' của tế bào có chức năng bảo vệ. Trong kiến trúc hoặc quân sự, 'vòng ngoài cùng' của một công trình hay hệ thống phòng thủ là nơi đầu tiên đối mặt với tác động từ bên ngoài, nhấn mạnh vai trò quan trọng của nó trong việc bảo vệ lõi bên trong.