(Top Banner Ad)
outpost
B2
danh từ B2 Quân sự, Lịch sử, Địa lý

outpost

UK: /ˈaʊtˌpəʊst/ • US: /ˈaʊtˌpoʊst/

Nghĩa tiếng Việt

tiền đồn trạm tiền tiêu chi nhánh vùng sâu vùng xa cứ điểm vùng biên cương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A remote military settlement or position.

Vietnamese Meaning

Một tiền đồn quân sự ở xa, một vị trí quân sự tách biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soldiers were stationed at a remote outpost near the border."

    "Những người lính đóng quân tại một tiền đồn xa xôi gần biên giới."

  • "The company established an outpost in the new market."

    "Công ty đã thiết lập một chi nhánh ở thị trường mới."

  • "The researchers set up an outpost in the rainforest to study the local flora and fauna."

    "Các nhà nghiên cứu đã dựng một trạm nghiên cứu trong rừng nhiệt đới để nghiên cứu hệ thực vật và động vật địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun outpost đồn tiền tiêu, tiền đồn; trạm gác tiền tiêu; nơi xa xôi hẻo lánh
Adjective outposted được đóng quân ở tiền đồn; được đặt ở một vị trí xa xôi

Synonyms

frontier post (trạm biên giới)forward base (căn cứ tiền phương)settlement (khu định cư)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Lịch sử, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ūt-
Old English
ūt
Latin
positum
Old French
poste
English
outpost

Nguồn gốc của 'outpost'

Từ 'outpost' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ 'out' (ngoài) và 'post' (vị trí, trạm). Nó xuất hiện vào thế kỷ 17, ban đầu dùng để chỉ một đội quân hoặc vị trí quân sự được đặt ở xa trung tâm, nhằm mục đích phòng thủ, giám sát hoặc thăm dò. Về sau, nghĩa của nó được mở rộng để chỉ bất kỳ địa điểm xa xôi nào phục vụ một mục đích cụ thể, ví dụ như trạm nghiên cứu khoa học hoặc khu định cư.

Usage Note

Thường dùng để chỉ một vị trí được thiết lập ở vùng xa xôi, biên giới hoặc khu vực tranh chấp, nhằm mục đích phòng thủ, trinh sát hoặc kiểm soát. Outpost nhấn mạnh sự cô lập và vai trò tiền tiêu.
Trong ngữ cảnh phi quân sự, outpost có thể chỉ một khu định cư nhỏ, một chi nhánh hoặc cơ sở kinh doanh được đặt ở vị trí hẻo lánh, cách xa trung tâm. Nó mang ý nghĩa về sự tiên phong và cô lập.

Prepositions

at

"at an outpost" chỉ vị trí cụ thể của tiền đồn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + outpost
  • remote a remote outpost
    (một tiền đồn xa xôi, hẻo lánh)
  • military a military outpost
    (một đồn quân sự)
  • frontier a frontier outpost
    (một tiền đồn biên giới)
Verb + outpost
  • establish establish an outpost
    (thành lập một tiền đồn)
  • maintain maintain an outpost
    (duy trì một tiền đồn)
  • attack attack an outpost
    (tấn công một tiền đồn)
Outpost + of + Noun
  • civilization an outpost of civilization
    (một tiền đồn của nền văn minh)
  • science an outpost of science
    (một tiền đồn khoa học)

Idioms

  • an outpost of (something)

    một tiền đồn của (cái gì đó); một nơi đại diện hoặc bảo tồn một thứ gì đó trong một môi trường khác biệt hoặc đối lập

    "The small mountain village was considered an outpost of traditional culture in the modern world."

    (Ngôi làng nhỏ trên núi được coi là một tiền đồn của văn hóa truyền thống trong thế giới hiện đại.)

  • the last outpost

    tiền đồn cuối cùng; nơi xa xôi nhất, cuối cùng hoặc còn sót lại của một thứ gì đó

    "The research station was considered the last outpost of humanity before the vast, uninhabited desert."

    (Trạm nghiên cứu được coi là tiền đồn cuối cùng của nhân loại trước khi đến sa mạc rộng lớn, không người ở.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outpost

danh từ
Lật mặt

Một tiền đồn quân sự ở xa, một vị trí quân sự tách biệt.

"The soldiers were stationed at a remote outpost near the border."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outpost".

Tiền đồn trong lịch sử khám phá và quân sự

Trong lịch sử, 'outpost' (tiền đồn) gắn liền với sự mở rộng lãnh thổ, khám phá và quân sự. Tại Mỹ, các tiền đồn đóng vai trò quan trọng trong việc mở rộng về phía Tây, đại diện cho những nỗ lực định cư và kiểm soát các vùng đất mới, thường đi kèm với hình ảnh những người tiên phong dũng cảm đối mặt với sự cô lập và nguy hiểm. Chúng là biểu tượng của tinh thần bền bỉ và ý chí vượt khó.

Tiền đồn trong khoa học viễn tưởng

Trong văn hóa đại chúng, đặc biệt là thể loại khoa học viễn tưởng, 'outpost' thường được hình dung là các căn cứ nghiên cứu hoặc thuộc địa của con người trên các hành tinh xa xôi, mặt trăng, hoặc những vùng đất hoang dã chưa được khám phá. Những hình ảnh này thể hiện khát vọng của nhân loại trong việc khám phá vũ trụ, mở rộng giới hạn tri thức và tìm kiếm sự sống mới, dù ở những nơi hẻo lánh và đầy thách thức.