(Top Banner Ad)
outputs
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Kinh tế, Kỹ thuật

outputs

UK: /ˈaʊt.pʊts/ • US: /ˈaʊt.pʊts/

Nghĩa tiếng Việt

sản lượng kết quả đầu ra thông lượng dữ liệu đầu ra
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The amount of something produced by a person, machine, or industry.

Vietnamese Meaning

Số lượng sản phẩm, dữ liệu hoặc năng lượng được tạo ra bởi một người, máy móc, quy trình hoặc hệ thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The factory's outputs increased significantly after the new equipment was installed."

    "Sản lượng của nhà máy đã tăng đáng kể sau khi lắp đặt thiết bị mới."

  • "The company's outputs increased by 20% last year."

    "Sản lượng của công ty đã tăng 20% vào năm ngoái."

  • "The outputs from this sensor are used to control the system."

    "Các kết quả đầu ra từ cảm biến này được sử dụng để điều khiển hệ thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun output Đầu ra, sản lượng, kết quả (ví dụ: sản lượng của nhà máy, kết quả của chương trình máy tính)
Verb output Sản xuất, tạo ra, xuất ra (dữ liệu)
Noun input Đầu vào, dữ liệu nhập, yếu tố đầu vào
Verb input Nhập liệu, đưa vào

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh tế, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English
out
English
put
English
output

Nguồn gốc của 'Outputs'

Từ 'output' được hình thành từ hai từ tiếng Anh cơ bản là 'out' (ra ngoài) và 'put' (đặt, để). Nó xuất hiện như một động từ vào cuối thế kỷ 18, dùng để chỉ hành động 'đặt cái gì đó ra ngoài' hay 'sản xuất ra'. Khoảng đầu thế kỷ 19, nó bắt đầu được dùng như một danh từ để chỉ 'sản phẩm' hay 'kết quả' của một quá trình sản xuất, đặc biệt là trong các nhà máy hoặc mỏ khai thác. Ngày nay, ý nghĩa này đã mở rộng sang nhiều lĩnh vực khác như công nghệ thông tin (dữ liệu đầu ra) hay quản lý dự án (kết quả công việc).

Usage Note

Thường được dùng để chỉ kết quả của một quá trình, một hệ thống hoặc một hoạt động sản xuất. 'Outputs' nhấn mạnh vào tính định lượng hoặc có thể đo đạc được của kết quả. So với 'results' thì 'outputs' cụ thể và thường liên quan đến sản xuất hoặc hoạt động kỹ thuật hơn. 'Outcomes' thì tập trung vào tác động lâu dài hoặc kết quả cuối cùng chứ không phải chỉ sản phẩm trực tiếp.

Prepositions

of from

‘Outputs of’ dùng để chỉ những gì được tạo ra bởi một hệ thống hoặc quy trình cụ thể. ‘Outputs from’ cũng có nghĩa tương tự, nhấn mạnh nguồn gốc của các đầu ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + outputs
  • high high outputs
    (sản lượng cao, đầu ra cao)
  • low low outputs
    (sản lượng thấp, đầu ra thấp)
  • digital digital outputs
    (đầu ra số, kết quả dạng kỹ thuật số)
  • final final outputs
    (sản phẩm cuối cùng, kết quả cuối cùng)
Verb + outputs
  • increase increase outputs
    (tăng sản lượng/đầu ra)
  • produce produce outputs
    (sản xuất ra sản phẩm/kết quả)
  • generate generate outputs
    (tạo ra sản lượng/kết quả)
  • monitor monitor outputs
    (giám sát sản lượng/đầu ra)
Noun + outputs (ví dụ: của cái gì đó)
  • system system outputs
    (đầu ra của hệ thống)
  • program program outputs
    (kết quả/đầu ra của chương trình)
  • factory factory outputs
    (sản lượng của nhà máy)

Idioms

  • inputs and outputs

    đầu vào và đầu ra (thường dùng trong hệ thống, công nghệ, kinh doanh)

    "Understanding the inputs and outputs of the project is crucial for its success."

    (Việc hiểu rõ các yếu tố đầu vào và đầu ra của dự án là rất quan trọng để đạt được thành công.)

  • desired outputs

    kết quả mong muốn, đầu ra mong đợi

    "We need to clearly define the desired outputs before starting the development phase."

    (Chúng ta cần xác định rõ các kết quả mong muốn trước khi bắt đầu giai đoạn phát triển.)

  • to produce/generate outputs

    tạo ra sản lượng/kết quả

    "The new machine can produce higher outputs with less energy consumption."

    (Cỗ máy mới có thể tạo ra sản lượng cao hơn với mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outputs

Danh từ
Lật mặt

Số lượng sản phẩm, dữ liệu hoặc năng lượng được tạo ra bởi một người, máy móc, quy trình hoặc hệ thống.

"The factory's outputs increased significantly after the new equipment was installed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory outputs thousands of units every day.
Nhà máy sản xuất hàng nghìn sản phẩm mỗi ngày.
Phủ định
The software doesn't output the correct data.
Phần mềm không xuất ra dữ liệu chính xác.
Nghi vấn
What data does the program output?
Chương trình xuất ra dữ liệu gì?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The machine is outputting data continuously.
Máy đang liên tục xuất dữ liệu.
Phủ định
The system is not outputting the correct results.
Hệ thống không xuất ra kết quả chính xác.
Nghi vấn
Are they outputting the final report right now?
Họ có đang xuất báo cáo cuối cùng ngay bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outputs".

Văn hóa đặt nặng 'kết quả'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và công nghiệp, từ 'outputs' phản ánh một tư duy tập trung mạnh mẽ vào năng suất, hiệu quả và kết quả đo lường được. Khái niệm 'output' rất quan trọng vì nó liên quan trực tiếp đến sự thành công, lợi nhuận và khả năng đạt được mục tiêu. Việc đánh giá 'outputs' giúp các tổ chức và cá nhân biết được mình đã đạt được gì và cần cải thiện điều gì để tối ưu hóa hiệu suất.