(Top Banner Ad)
yield
B2
Động từ B2 Đa lĩnh vực (Kinh tế, Nông nghiệp, Giao thông, Chung)

yield

UK: /jiːld/ • US: /jiːld/

Nghĩa tiếng Việt

sản lượng lợi nhuận nhường chịu thua đem lại xuất trình từ bỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To produce or provide (a natural, agricultural, or industrial product). To give way to pressure or influence; to comply or submit.

Vietnamese Meaning

Sản xuất, tạo ra (một sản phẩm tự nhiên, nông nghiệp hoặc công nghiệp). Nhường, chịu thua áp lực hoặc ảnh hưởng; tuân thủ hoặc phục tùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's investments yielded high returns this year."

    "Các khoản đầu tư của công ty đã mang lại lợi nhuận cao trong năm nay."

  • "Drivers must yield to pedestrians in crosswalks."

    "Người lái xe phải nhường đường cho người đi bộ trên vạch kẻ đường."

  • "This land yields a good harvest every year."

    "Vùng đất này mang lại một vụ mùa bội thu mỗi năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb yield sinh ra, sản xuất; nhượng bộ, đầu hàng; mang lại
Noun yield năng suất, sản lượng; lợi nhuận; sự nhượng bộ
Adjective yielding mềm dẻo, dễ uốn; dễ nhượng bộ, khoan dung
Adjective unyielding cứng rắn, không nhượng bộ; không chịu uốn, không mềm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đa lĩnh vực (Kinh tế, Nông nghiệp, Giao thông, Chung)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gheldh-
Proto-Germanic
*geldanan
Old English
gieldan
Middle English
yelden
Modern English
yield

Nguồn gốc của 'Yield'

Từ 'yield' có nguồn gốc cổ xưa, bắt nguồn từ gốc Proto-Indo-European *gheldh- mang nghĩa 'trả tiền' hoặc 'đền bù'. Qua tiếng Proto-Germanic và Old English (gieldan), từ này ban đầu liên quan đến việc 'trả lại, ban thưởng, hoặc trao đi'. Đến nay, 'yield' vẫn giữ những ý nghĩa cốt lõi đó, dù đã phát triển thêm nhiều nét nghĩa khác như 'sản xuất', 'chịu thua', hay 'nhường đường'.

Usage Note

Khi mang nghĩa 'sản xuất', 'yield' thường được dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp, tài chính và kỹ thuật. Khi mang nghĩa 'nhường', 'yield' thể hiện sự nhượng bộ, có thể là vì sự tôn trọng, sợ hãi hoặc tuân thủ luật lệ. So với 'surrender' (đầu hàng) thì 'yield' mang tính chủ động và bớt tiêu cực hơn. 'Comply' (tuân thủ) và 'submit' (phục tùng) nhấn mạnh sự tuân theo quy tắc hoặc quyền lực.

Prepositions

to up

yield to something: nhường cho cái gì đó (ví dụ: yield to temptation). yield up something: từ bỏ cái gì đó (ví dụ: yield up control).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + yield
  • high high yield
    (năng suất cao, lợi suất cao)
  • low low yield
    (năng suất thấp, lợi suất thấp)
  • good good yield
    (năng suất tốt, lợi nhuận tốt)
  • poor poor yield
    (năng suất kém)
  • bumper bumper yield
    (mùa màng bội thu, năng suất kỷ lục)
Verb + yield
  • to yield to yield results
    (mang lại kết quả)
  • to yield to yield benefits
    (mang lại lợi ích)
  • to yield to yield to pressure
    (nhượng bộ trước áp lực)
  • to yield to yield control
    (nhường quyền kiểm soát)
  • to yield to yield to temptation
    (không cưỡng lại được cám dỗ, sa ngã)
Noun + yield
  • crop crop yield
    (năng suất cây trồng)
  • bond bond yield
    (lợi suất trái phiếu)
  • profit profit yield
    (tỷ suất lợi nhuận)

Idioms

  • yield to temptation

    không cưỡng lại được cám dỗ, sa ngã

    "Despite his best efforts, he eventually yielded to temptation and ate the whole cake."

    (Mặc dù đã cố gắng hết sức, cuối cùng anh ấy vẫn không cưỡng lại được cám dỗ và ăn hết cả cái bánh.)

  • yield ground

    nhượng bộ, lùi bước; mất vị thế

    "The company refused to yield ground in the negotiations, insisting on their original terms."

    (Công ty từ chối nhượng bộ trong cuộc đàm phán, kiên quyết giữ vững các điều khoản ban đầu của họ.)

  • yield the floor

    nhường lời, nhường quyền phát biểu

    "After her statement, the senator yielded the floor to her colleague."

    (Sau khi phát biểu, nữ nghị sĩ đã nhường lời cho đồng nghiệp của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

yield

Động từ
Lật mặt

Sản xuất, tạo ra (một sản phẩm tự nhiên, nông nghiệp hoặc công nghiệp). Nhường, chịu thua áp lực hoặc ảnh hưởng; tuân thủ hoặc phục tùng.

"The company's investments yielded high returns this year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yield".

Biển báo giao thông 'Yield'

Ở nhiều quốc gia phương Tây, bạn sẽ thường thấy biển báo giao thông hình tam giác ngược có chữ 'Yield' hoặc 'Give Way'. Biển báo này có nghĩa là bạn phải nhường đường cho xe cộ hoặc người đi bộ từ hướng khác trước khi tiếp tục di chuyển, nhằm đảm bảo an toàn và giữ cho giao thông thông suốt. Nó thể hiện một phần quan trọng của văn hóa lái xe có trách nhiệm và tôn trọng.

Sự nhượng bộ trong đối thoại và tranh luận

Trong văn hóa giao tiếp phương Tây, hành động 'yielding' (nhượng bộ) có thể mang nhiều ý nghĩa. Trong một cuộc tranh luận, việc 'yield ground' (nhượng bộ) có thể được xem là dấu hiệu của sự linh hoạt hoặc thỏa hiệp. Tuy nhiên, nếu 'yield' hoàn toàn mà không có lý do, nó có thể bị hiểu là thiếu kiên định. Việc biết khi nào nên nhượng bộ và khi nào nên giữ vững lập trường là một kỹ năng quan trọng trong giao tiếp và đàm phán.