(Top Banner Ad)
indignant
C1
adjective C1 Cảm xúc/Quan hệ xã hội

indignant

UK: /ɪnˈdɪɡnənt/ • US: /ɪnˈdɪɡnənt/

Nghĩa tiếng Việt

phẫn nộ bất bình tức giận (vì sự bất công)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feeling or showing anger or annoyance at what is perceived as unfair treatment.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy hoặc thể hiện sự tức giận hoặc khó chịu về điều gì đó được coi là đối xử bất công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was indignant at the suggestion that she had cheated."

    "Cô ấy phẫn nộ trước lời gợi ý rằng cô ấy đã gian lận."

  • "He became indignant when he realized he had been cheated."

    "Anh ấy trở nên phẫn nộ khi nhận ra mình đã bị lừa."

  • "The letter was written in an indignant tone."

    "Bức thư được viết với giọng điệu phẫn nộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun indignation Sự phẫn nộ, sự căm phẫn, sự bất bình
Adverb indignantly Một cách phẫn nộ, một cách bất bình
Noun indignity Sự sỉ nhục, sự khinh rẻ, điều làm mất thể diện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc/Quan hệ xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dignus
Latin
indignari
Old French
indignant
English
indignant

Nguồn Gốc Của Sự Bất Bình

Từ 'indignant' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'indignari', mang ý nghĩa 'coi là không xứng đáng' hoặc 'cảm thấy bị xúc phạm'. Nó được hình thành từ tiền tố 'in-' (không) và từ 'dignus' (xứng đáng). Vì vậy, cảm thấy 'indignant' là cảm thấy điều gì đó không xứng đáng, không công bằng, và từ đó sinh ra sự tức giận mạnh mẽ.

Usage Note

Từ 'indignant' diễn tả sự tức giận đạo đức, thường là do cảm thấy bị xúc phạm, coi thường hoặc đối xử không công bằng. Nó mạnh hơn 'angry' (tức giận) thông thường và nhấn mạnh vào sự bất công gây ra sự tức giận đó. So với 'resentful', 'indignant' hướng tới sự bất công hơn là sự ghen tị hay bực bội cá nhân.

Prepositions

at about over

'Indignant at' được sử dụng khi chỉ rõ điều gì gây ra sự phẫn nộ. 'Indignant about' cũng tương tự, nhưng có thể mang tính tổng quát hơn. 'Indignant over' nhấn mạnh mức độ cao của sự tức giận.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + indignant
  • feel feel indignant
    (cảm thấy phẫn nộ)
  • become become indignant
    (trở nên phẫn nộ)
  • look look indignant
    (trông có vẻ phẫn nộ)
  • sound sound indignant
    (nghe có vẻ phẫn nộ)
Adverbs + indignant
  • righteously righteously indignant
    (phẫn nộ chính đáng)
  • deeply deeply indignant
    (cực kỳ phẫn nộ)
  • fiercely fiercely indignant
    (phẫn nộ dữ dội)
  • highly highly indignant
    (rất phẫn nộ)
Indignant + Preposition
  • at indignant at injustice
    (phẫn nộ trước sự bất công)
  • about indignant about the treatment
    (phẫn nộ về cách đối xử)
  • with indignant with someone
    (phẫn nộ với ai đó)
  • that indignant that no one helped
    (phẫn nộ vì không ai giúp đỡ)

Idioms

  • righteous indignation

    Sự phẫn nộ chính đáng (cảm giác tức giận mạnh mẽ trước điều gì đó bị coi là bất công, vô đạo đức hoặc xúc phạm)

  • to be indignant about/at something

    Phẫn nộ về/trước điều gì đó

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indignant

adjective
Lật mặt

Cảm thấy hoặc thể hiện sự tức giận hoặc khó chịu về điều gì đó được coi là đối xử bất công.

"She was indignant at the suggestion that she had cheated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was indignant at the suggestion.
Anh ấy phẫn nộ trước gợi ý đó.
Phủ định
Never had she felt so indignant about such injustice.
Cô ấy chưa bao giờ cảm thấy phẫn nộ như vậy về sự bất công này.
Nghi vấn
Was she indignant when she heard the news?
Cô ấy có phẫn nộ khi nghe tin không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was indignant at the unfair treatment.
Cô ấy phẫn nộ trước sự đối xử bất công.
Phủ định
They were not indignant about the minor inconvenience.
Họ không phẫn nộ về sự bất tiện nhỏ nhặt.
Nghi vấn
Was he indignant when he heard the news?
Anh ấy có phẫn nộ khi nghe tin không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was indignant when she discovered the error in her paycheck.
Cô ấy đã phẫn nộ khi phát hiện ra lỗi trong phiếu lương của mình.
Phủ định
They didn't react indignantly to the news, which surprised everyone.
Họ đã không phản ứng một cách phẫn nộ với tin tức, điều này làm mọi người ngạc nhiên.
Nghi vấn
Did he express his indignation at the unfair treatment he received?
Anh ấy có bày tỏ sự phẫn nộ của mình về sự đối xử bất công mà anh ấy nhận được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indignant".

Sự Phẫn Nộ và Công Lý

Trong văn hóa phương Tây, sự phẫn nộ (indignation) thường gắn liền với ý thức về công lý và sự công bằng. Cảm thấy 'indignant' không chỉ đơn thuần là tức giận, mà còn là một phản ứng khi một nguyên tắc đạo đức hoặc xã hội quan trọng bị vi phạm. Việc bày tỏ sự phẫn nộ có thể được xem là một cách đứng lên bảo vệ bản thân hoặc người khác trước sự bất công, điều rất được coi trọng.

Phân Biệt với Tức Giận Đơn Thuần

Điều thú vị là 'indignant' không chỉ đơn thuần là tức giận. Nó chứa đựng một sắc thái của sự bất bình, cho rằng ai đó hoặc điều gì đó không xứng đáng với sự tôn trọng hay cách đối xử tệ bạc đã nhận được. Đây là một phản ứng sâu sắc hơn, thường đi kèm với cảm giác bị xúc phạm hoặc bị đối xử không công bằng, chứ không phải chỉ là sự bực mình nhất thời.