(Top Banner Ad)
outspokenly
C1
Trạng từ C1 Giao tiếp

outspokenly

UK: /ˌaʊtˈspəʊkənli/ • US: /ˌaʊtˈspoʊkənli/

Nghĩa tiếng Việt

thẳng thắn một cách thẳng thắn bộc trực không kiêng dè
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a frank, unreserved, and often blunt manner; expressing opinions and feelings freely and directly.

Vietnamese Meaning

Một cách thẳng thắn, không dè dặt, và thường là trực diện; bày tỏ ý kiến và cảm xúc một cách tự do và trực tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She outspokenly criticized the company's new policy."

    "Cô ấy đã thẳng thắn chỉ trích chính sách mới của công ty."

  • "He spoke outspokenly about the need for reform."

    "Anh ấy đã thẳng thắn nói về sự cần thiết của cải cách."

  • "She outspokenly disagreed with the manager's decision."

    "Cô ấy đã thẳng thắn không đồng ý với quyết định của người quản lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective outspoken thẳng thắn, bộc trực, không ngại phát biểu
Noun outspokenness sự thẳng thắn, tính bộc trực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ut
Old English
sprecan
English (16th Century)
outspoken
Modern English
outspokenly

Nguồn gốc của sự thẳng thắn

Từ 'outspokenly' được hình thành từ tính từ 'outspoken' (thẳng thắn, bộc trực) và hậu tố '-ly' để tạo thành trạng từ. 'Outspoken' lại là sự kết hợp của tiền tố 'out-' (ra ngoài, công khai) và 'spoken' (được nói ra), là dạng quá khứ phân từ của động từ 'speak' (nói). Cấu tạo này xuất hiện vào khoảng thế kỷ 16 trong tiếng Anh. Vì vậy, 'outspokenly' mang ý nghĩa 'nói ra tất cả', 'nói một cách công khai và trực tiếp' mà không che giấu hay e ngại.

Usage Note

Từ này nhấn mạnh sự thẳng thắn và đôi khi có thể được coi là thiếu tế nhị hoặc không khéo léo. Nó ám chỉ việc không ngần ngại nói ra suy nghĩ của mình, ngay cả khi điều đó có thể gây khó chịu cho người khác. Khác với 'frankly' (thẳng thắn), 'outspokenly' mang sắc thái mạnh mẽ và quyết liệt hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + outspokenly
  • speak speak outspokenly
    (nói thẳng thắn, phát biểu bộc trực)
  • criticize criticize outspokenly
    (chỉ trích thẳng thắn, phê phán một cách công khai)
  • express (one's views) express one's views outspokenly
    (bày tỏ quan điểm một cách thẳng thắn)
  • state (one's opinion) state one's opinion outspokenly
    (trình bày ý kiến một cách rõ ràng, dứt khoát)
Adverb + outspokenly (intensifiers)
  • very very outspokenly
    (rất thẳng thắn, cực kỳ bộc trực)
  • quite quite outspokenly
    (khá thẳng thắn, tương đối bộc trực)
  • rather rather outspokenly
    (khá thẳng thắn, hơi bộc trực)

Idioms

  • speak out outspokenly

    nói thẳng thắn, nói thẳng thừng không giấu giếm

    "She decided to speak out outspokenly against the injustice."

    (Cô ấy quyết định nói thẳng thừng chống lại sự bất công.)

  • outspokenly critical of

    thẳng thắn chỉ trích về điều gì/ai đó

    "He has been outspokenly critical of the government's new policy."

    (Anh ấy đã thẳng thắn chỉ trích chính sách mới của chính phủ.)

  • outspokenly honest

    thành thật một cách thẳng thắn, không ngại nói sự thật

    "The journalist was known for being outspokenly honest in her reports."

    (Nhà báo đó nổi tiếng là người thành thật một cách thẳng thắn trong các bản tin của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outspokenly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách thẳng thắn, không dè dặt, và thường là trực diện; bày tỏ ý kiến và cảm xúc một cách tự do và trực tiếp.

"She outspokenly criticized the company's new policy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outspokenly".

Tự do ngôn luận và sự thẳng thắn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các xã hội dân chủ, việc bày tỏ ý kiến một cách 'outspokenly' (thẳng thắn, công khai) được xem là một giá trị quan trọng gắn liền với quyền tự do ngôn luận. Nó thể hiện sự chân thành và dũng cảm khi dám nói lên sự thật, dù đôi khi điều đó có thể gây khó chịu hoặc đối lập với quan điểm số đông.

Nói lên sự thật với quyền lực (Speaking Truth to Power)

Cụm từ 'Speaking Truth to Power' (Nói lên sự thật với quyền lực) phản ánh một khía cạnh văn hóa khuyến khích người dân, đặc biệt là những người yếu thế hoặc không có tiếng nói, phải 'outspokenly' (thẳng thắn) lên tiếng trước những sai trái, bất công từ phía những người có quyền lực. Điều này được coi là hành động cao đẹp, góp phần bảo vệ công lý và thúc đẩy sự thay đổi tích cực trong xã hội.